Máy đóng cọc Casagrande
16 quảng cáo: Máy đóng cọc Casagrande
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
4.243.000.000 ₫
140.000 €
≈ 161.800 US$
Máy đóng cọc
2005
6.500 m/giờ
Liên hệ với người bán
5.247.000.000 ₫
200.000 US$
≈ 173.100 €
Máy đóng cọc
2018
2.652 m/giờ
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
4.092.000.000 ₫
135.000 €
≈ 156.000 US$
Máy đóng cọc
2003
11.000 m/giờ
Liên hệ với người bán
18.360.000.000 ₫
700.000 US$
≈ 605.900 €
Máy đóng cọc
2017
3.880 m/giờ
Liên hệ với người bán
4.984.000.000 ₫
190.000 US$
≈ 164.400 €
Máy đóng cọc
2014
3.100 m/giờ
Nguồn điện
100 kW (136.05 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
21 m
Liên hệ với người bán
13.970.000.000 ₫
395.000 £
≈ 460.800 €
Máy đóng cọc
2015
7.619 m/giờ
Liên hệ với người bán
Máy đóng cọc
2007
Nguồn điện
143 kW (194 HP)
RB Trading International
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.426.000.000 ₫
245.000 €
≈ 283.100 US$
Máy đóng cọc
2017
4.058 m/giờ
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Liên hệ với người bán
7.779.000.000 ₫
220.000 £
≈ 256.600 €
Máy đóng cọc
2019
3.045 m/giờ
Liên hệ với người bán
3.673.000.000 ₫
140.000 US$
≈ 121.200 €
Máy đóng cọc
2005
2.500 m/giờ
Liên hệ với người bán
6.034.000.000 ₫
230.000 US$
≈ 199.100 €
Máy đóng cọc
2019
910 m/giờ
Liên hệ với người bán
7.425.000.000 ₫
210.000 £
≈ 245.000 €
Máy đóng cọc
2021
3.775 m/giờ
Nguồn điện
168 kW (228 HP)
Liên hệ với người bán
7.425.000.000 ₫
210.000 £
≈ 245.000 €
Máy đóng cọc
2021
3.661 m/giờ
Nguồn điện
168 kW (228 HP)
Liên hệ với người bán
4.546.000.000 ₫
150.000 €
≈ 173.300 US$
Máy đóng cọc
2000
10.000 m/giờ
Nguồn điện
118 kW (160 HP)
Liên hệ với người bán
14.850.000.000 ₫
490.000 €
≈ 566.100 US$
Máy đóng cọc
2019
6.750 m/giờ
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy đóng cọc
Casagrande
Kết quả tìm kiếm:
16 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đóng cọc Casagrande
| Casagrande C 6 | Năm sản xuất: 2005, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ | 3.637.135.150 ₫ |
| Casagrande B125 | Năm sản xuất: 2000, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ | 4.546.418.937 ₫ |
| Casagrande B300 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.900 m/giờ | 18.791.864.941 ₫ |
| Casagrande C 7 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ | 7.577.364.896 ₫ |
| Casagrande B125 | Năm: 2003, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ | 135.000 € |
| Casagrande B200 XP-2 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 6.750 m/giờ | 490.000 € |
| Casagrande B300 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 3.880 m/giờ | 605.900 € |
| Casagrande B360 XP | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 7.619 m/giờ | 460.800 € |
| Casagrande B80 | Năm: 2005, thời gian hoạt động: 6.500 m/giờ | 140.000 € |
| Casagrande C4 XP | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ, nguồn điện: 100 kW (136.05 HP), nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 21 m | 164.400 € |
| Casagrande C5R XP-2 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.652 m/giờ | 173.100 € |
| Casagrande C6-XP | Năm: 2005, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ | 121.200 € |
| Casagrande C6 XP-2 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 4.058 m/giờ, nguồn điện: 142 kW (193 HP) | 245.000 € |
| Casagrande C7 XP-2 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 3.661 m/giờ, nguồn điện: 168 kW (228 HP) | 245.000 € |















