Máy tiện kim loại

Kết quả tìm kiếm: 1724 quảng cáo
Hiển thị

1724 quảng cáo: Máy tiện kim loại

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
1998
Đức, 0
Hans Klein Werkzeugmaschinenhandel GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2006
20.39 HP (14.99 kW)
Hà Lan, 14
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2000
4 HP (2.94 kW)
Bồ Đào Nha, 2832
Ambigroup Reuse
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 54.860.000 ₫ 1.800 € ≈ 2.080 US$
Máy tiện kim loại
1999
Đức, 112063
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
4 HP (2.94 kW)
Bồ Đào Nha, 2832
Ambigroup Reuse
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2001
Đức, 0
Hans Klein Werkzeugmaschinenhandel GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 36.570.000 ₫ 1.200 € ≈ 1.387 US$
Máy tiện kim loại
1974
CNC
Đức, 26005
đấu giá 487.600.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.490 US$
Máy tiện kim loại
2020
CNC
Đức, 1149
289.500.000 ₫ 9.500 € ≈ 10.980 US$
Máy tiện kim loại
1991
Hà Lan, 1312
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2000
Đức, 26026
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2018
Hành trình trục X 260 mm Hành trình trục Y 52,5 mm Hành trình trục Z 830 mm Tốc độ trục chính 4.000 vòng/phút
Đức, 26026
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
502.800.000 ₫ 16.500 € ≈ 19.070 US$
Máy tiện kim loại
1996
Tốc độ trục chính 2.800 vòng/phút Swing over bed 330 mm Nguồn điện 3,2 kW Vôn 230/400
Hà Lan, 1312
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
441.900.000 ₫ 14.500 € ≈ 16.750 US$
Máy tiện kim loại
CNC
Hà Lan, 1312
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
441.900.000 ₫ 14.500 € ≈ 16.750 US$
Máy tiện kim loại
1993
Hà Lan, 1312
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫ 549.000 SEK ≈ 51.330 €
Máy tiện kim loại
Thụy Điển, 109064
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2008
19.452 m/giờ
38.07 HP (27.98 kW)
Hành trình trục X 1.450 mm Hành trình trục Y 1.100 mm Hành trình trục Z 1.300 mm
Hà Lan, 186
GLOMACH BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
114.300.000 ₫ 3.750 € ≈ 4.333 US$
Máy tiện kim loại
Đường kính trục chính 200 mm Khoảng cách trục chính đến bàn 1.200 mm
Tây Ban Nha, 139
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2011
10.2 HP (7.5 kW)
Tốc độ trục chính 1.600 vòng/phút Nguồn điện 7,5 kW
Hà Lan, 186
GLOMACH BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2005
Đức, 26026
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
đấu giá 2.040.000 ₫ 500 DKK ≈ 66,93 €
Máy tiện kim loại
1965
Đan Mạch, 7024
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
989.000.000 ₫ 37.500 US$ ≈ 32.450 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 3.000 mm Hành trình trục X 750 mm Hành trình trục Z 3.000 mm Đường kính trục chính 2 mm Tốc độ trục chính 300 vòng/phút Côn trục chính MT5 Swing over bed 1.000 mm Swing over cross slide 710 mm Distance between centers 3.000 mm Trọng lượng phôi tối đa 1.000 kg Nguồn điện 15 kW Vôn 220/380 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc, 0
Liên hệ với người bán
1.037.000.000 ₫ 39.300 US$ ≈ 34.010 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 2.000 mm Hành trình trục X 420 mm Hành trình trục Z 1.350 mm Đường kính trục chính 130 mm Tốc độ trục chính 4 vòng/phút Côn trục chính MT5 Swing over bed 1.250 mm Swing over cross slide 880 mm Distance between centers 2.000 mm Nguồn điện 1.519 kW Vôn 220/380 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc, 0
Liên hệ với người bán
358.400.000 ₫ 94.000 CN¥ ≈ 11.760 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 100 mm Đường kính quay tối đa 250 mm Hành trình trục X 1.000 mm Hành trình trục Y 1.500 mm Hành trình trục Z 2.000 mm Chiều dài làm việc của trục chính 52 mm Tốc độ trục chính 71 vòng/phút Côn trục chính MT4, MT5 Swing over cross slide 300 mm Distance between centers 89.013.900.000 mm Trọng lượng phôi tối đa 700 kg Nguồn điện 15 kW Vôn 380/400 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc, 0
Liên hệ với người bán
545.200.000 ₫ 143.000 CN¥ ≈ 17.890 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 260 mm Đường kính quay tối đa 450 mm Hành trình trục X 420 mm Hành trình trục Z 280 mm Chiều dài làm việc của trục chính 46 mm Tốc độ trục chính 6.000 vòng/phút Khoảng cách trục chính đến bàn 880 mm Côn trục chính MT4, MT5 Swing over bed 400 mm Swing over gap 220 mm Nguồn điện 7,511 kW Vôn 380/400
Trung Quốc, 0
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2026
Chiều dài quay tối đa 1.000 mm Đường kính quay tối đa 105 mm Đường kính trục chính 120 mm Tốc độ trục chính 5,4 vòng/phút Côn trục chính MT5 Swing over bed 630.800 mm Swing over gap 800 mm Swing over cross slide 1.000.150.000.000.000 mm Distance between centers 350.480 mm Trọng lượng phôi tối đa 2.500 kg Nguồn điện 7,5 kW Vôn 220/380
Trung Quốc, 0
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 1724 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho máy tiện kim loại

Index G200 Năm sản xuất: 2003 91.427.178 ₫
Haas ST-20 Năm sản xuất: 2019, hành trình trục X: 210 mm, hành trình trục Z: 570 mm, nguồn điện: 15 kW 1.371.407.674 ₫
Haas ST-20Y Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 3.800 - 3.900 m/giờ, chiều dài quay tối đa: 530 mm, đường kính quay tối đa: 300 mm, hành trình trục X: 210 mm 1.919.970.743 ₫ - 2.224.728.004 ₫
Máy tiện kim loại Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 2.000 mm, hành trình trục X: 420 mm, hành trình trục Z: 1.350 mm 34.010 €
CAK6156 Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 100 mm, đường kính quay tối đa: 250 mm, hành trình trục X: 1.000 mm 11.760 €
CK 61125x3000 Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 3.000 mm, hành trình trục X: 750 mm, hành trình trục Z: 3.000 mm 32.450 €
Lathe Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 260 mm, đường kính quay tối đa: 450 mm, hành trình trục X: 420 mm 17.890 €
TOS SUA 80 Numeric 51.330 €
Weiler Condor Năm: 1996, tốc độ trục chính: 2.800 vòng/phút, swing over bed: 330 mm, nguồn điện: 3,2 kW, vôn: 230/400 16.500 €
Weiler Matador Năm: 1991 9.500 €
Weiler Praktikant 160B Năm: 1993 14.500 €
Weiler Praktikant 160B CNC: ✓ 14.500 €