Máy tiện kim loại
Kết quả tìm kiếm:
1724 quảng cáo
Hiển thị
1724 quảng cáo: Máy tiện kim loại
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
1998
Hans Klein Werkzeugmaschinenhandel GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2006
20.39 HP (14.99 kW)
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2000
4 HP (2.94 kW)
Ambigroup Reuse
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy tiện kim loại
1999
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
4 HP (2.94 kW)
Ambigroup Reuse
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2001
Hans Klein Werkzeugmaschinenhandel GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Máy tiện kim loại
1974
CNC
✓
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Máy tiện kim loại
2020
CNC
✓
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
289.500.000 ₫
9.500 €
≈ 10.980 US$
Máy tiện kim loại
1991
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2000
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2018
Hành trình trục X
260 mm
Hành trình trục Y
52,5 mm
Hành trình trục Z
830 mm
Tốc độ trục chính
4.000 vòng/phút
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
502.800.000 ₫
16.500 €
≈ 19.070 US$
Máy tiện kim loại
1996
Tốc độ trục chính
2.800 vòng/phút
Swing over bed
330 mm
Nguồn điện
3,2 kW
Vôn
230/400
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
441.900.000 ₫
14.500 €
≈ 16.750 US$
Máy tiện kim loại
CNC
✓
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
441.900.000 ₫
14.500 €
≈ 16.750 US$
Máy tiện kim loại
1993
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫
549.000 SEK
≈ 51.330 €
Máy tiện kim loại
ATS Sweden AB
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2008
19.452 m/giờ
38.07 HP (27.98 kW)
Hành trình trục X
1.450 mm
Hành trình trục Y
1.100 mm
Hành trình trục Z
1.300 mm
GLOMACH BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
114.300.000 ₫
3.750 €
≈ 4.333 US$
Máy tiện kim loại
Đường kính trục chính
200 mm
Khoảng cách trục chính đến bàn
1.200 mm
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2011
10.2 HP (7.5 kW)
Tốc độ trục chính
1.600 vòng/phút
Nguồn điện
7,5 kW
GLOMACH BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2005
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Máy tiện kim loại
1965
Klaravik Denmark
9 năm tại Machineryline
989.000.000 ₫
37.500 US$
≈ 32.450 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
3.000 mm
Hành trình trục X
750 mm
Hành trình trục Z
3.000 mm
Đường kính trục chính
2 mm
Tốc độ trục chính
300 vòng/phút
Côn trục chính
MT5
Swing over bed
1.000 mm
Swing over cross slide
710 mm
Distance between centers
3.000 mm
Trọng lượng phôi tối đa
1.000 kg
Nguồn điện
15 kW
Vôn
220/380
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
1.037.000.000 ₫
39.300 US$
≈ 34.010 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
2.000 mm
Hành trình trục X
420 mm
Hành trình trục Z
1.350 mm
Đường kính trục chính
130 mm
Tốc độ trục chính
4 vòng/phút
Côn trục chính
MT5
Swing over bed
1.250 mm
Swing over cross slide
880 mm
Distance between centers
2.000 mm
Nguồn điện
1.519 kW
Vôn
220/380
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
358.400.000 ₫
94.000 CN¥
≈ 11.760 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
100 mm
Đường kính quay tối đa
250 mm
Hành trình trục X
1.000 mm
Hành trình trục Y
1.500 mm
Hành trình trục Z
2.000 mm
Chiều dài làm việc của trục chính
52 mm
Tốc độ trục chính
71 vòng/phút
Côn trục chính
MT4, MT5
Swing over cross slide
300 mm
Distance between centers
89.013.900.000 mm
Trọng lượng phôi tối đa
700 kg
Nguồn điện
15 kW
Vôn
380/400
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
545.200.000 ₫
143.000 CN¥
≈ 17.890 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
260 mm
Đường kính quay tối đa
450 mm
Hành trình trục X
420 mm
Hành trình trục Z
280 mm
Chiều dài làm việc của trục chính
46 mm
Tốc độ trục chính
6.000 vòng/phút
Khoảng cách trục chính đến bàn
880 mm
Côn trục chính
MT4, MT5
Swing over bed
400 mm
Swing over gap
220 mm
Nguồn điện
7,511 kW
Vôn
380/400
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2026
Chiều dài quay tối đa
1.000 mm
Đường kính quay tối đa
105 mm
Đường kính trục chính
120 mm
Tốc độ trục chính
5,4 vòng/phút
Côn trục chính
MT5
Swing over bed
630.800 mm
Swing over gap
800 mm
Swing over cross slide
1.000.150.000.000.000 mm
Distance between centers
350.480 mm
Trọng lượng phôi tối đa
2.500 kg
Nguồn điện
7,5 kW
Vôn
220/380
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1724 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy tiện kim loại
| Index G200 | Năm sản xuất: 2003 | 91.427.178 ₫ |
| Haas ST-20 | Năm sản xuất: 2019, hành trình trục X: 210 mm, hành trình trục Z: 570 mm, nguồn điện: 15 kW | 1.371.407.674 ₫ |
| Haas ST-20Y | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 3.800 - 3.900 m/giờ, chiều dài quay tối đa: 530 mm, đường kính quay tối đa: 300 mm, hành trình trục X: 210 mm | 1.919.970.743 ₫ - 2.224.728.004 ₫ |
| Máy tiện kim loại | Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 2.000 mm, hành trình trục X: 420 mm, hành trình trục Z: 1.350 mm | 34.010 € |
| CAK6156 | Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 100 mm, đường kính quay tối đa: 250 mm, hành trình trục X: 1.000 mm | 11.760 € |
| CK 61125x3000 | Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 3.000 mm, hành trình trục X: 750 mm, hành trình trục Z: 3.000 mm | 32.450 € |
| Lathe | Năm: 2026, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 260 mm, đường kính quay tối đa: 450 mm, hành trình trục X: 420 mm | 17.890 € |
| TOS SUA 80 Numeric | 51.330 € | |
| Weiler Condor | Năm: 1996, tốc độ trục chính: 2.800 vòng/phút, swing over bed: 330 mm, nguồn điện: 3,2 kW, vôn: 230/400 | 16.500 € |
| Weiler Matador | Năm: 1991 | 9.500 € |
| Weiler Praktikant 160B | Năm: 1993 | 14.500 € |
| Weiler Praktikant 160B | CNC: ✓ | 14.500 € |
























