Thiết bị xây dựng Caterpillar D series
Kết quả tìm kiếm:
1584 quảng cáo
Hiển thị
1584 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Caterpillar D series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
456.100.000 ₫
17.500 US$
≈ 14.830 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2017
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
518.600.000 ₫
19.900 US$
≈ 16.860 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2016
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
450.900.000 ₫
17.300 US$
≈ 14.660 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.627.000.000 ₫
52.900 €
≈ 62.430 US$
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2005
Nhiên liệu
dầu diesel
FHU "Janbud"
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫
60.000 US$
≈ 50.840 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
255 kW (347 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2018
600 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
188 kW (256 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
547.300.000 ₫
21.000 US$
≈ 17.800 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2020
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
177 kW (241 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
977.300.000 ₫
37.500 US$
≈ 31.780 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
177 kW (241 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
244 kW (332 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫
60.000 US$
≈ 50.840 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
225 kW (306 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
521.200.000 ₫
20.000 US$
≈ 16.950 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2020
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
10x6
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
781.900.000 ₫
30.000 US$
≈ 25.420 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
142 kW (193 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x4x6
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
847.000.000 ₫
32.500 US$
≈ 27.540 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2018
600 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
166 kW (226 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
781.900.000 ₫
30.000 US$
≈ 25.420 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2021
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
162 kW (220 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY COME.,LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫
60.000 US$
≈ 50.840 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2019
3.000 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
242 kW (329 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
834.000.000 ₫
32.000 US$
≈ 27.120 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2020
3.000 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
150 kW (204 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
521.200.000 ₫
20.000 US$
≈ 16.950 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2022
800 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
52.63 kW (71.6 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng lưỡi
3.220 mm
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2023
2.079 m/giờ
Nguồn điện
158 kW (215 HP)
Red Bull Equipment Ltd
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.505.000.000 ₫
559.000 NOK
≈ 48.940 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2006
15.605 m/giờ
Chiều rộng lưỡi
4.000 mm
ATS Norway AS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2024
1.700 m/giờ
ECO PLANT HIRE & SALES LTD.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.861.000.000 ₫
340.000 US$
≈ 288.100 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2019
6.976 m/giờ
Coansa Perú
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
417.000.000 ₫
16.000 US$
≈ 13.560 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2010
3.500 m/giờ
Red Rhino Machinery Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
990.400.000 ₫
38.000 US$
≈ 32.200 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2000
6.800 m/giờ
Nguồn điện
306 kW (416 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng lưỡi
4.390 mm
Red Rhino Machinery Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.691.000.000 ₫
180.000 US$
≈ 152.500 €
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2019
4.677 m/giờ
Coansa Perú
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy ủi
2011
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1584 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Caterpillar D series
| Caterpillar D6 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.500 - 7.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 7 km/h | 461.339.731 ₫ - 5.843.636.587 ₫ |
| Caterpillar D7 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.700 - 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 7 km/h | 492.095.713 ₫ - 1.476.287.138 ₫ |
| Caterpillar D8 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 5 - 160 km/h | 645.875.623 ₫ - 11.379.713.354 ₫ |
| Caterpillar D5 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 2.200 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 10 km/h | 922.679.461 ₫ - 7.688.995.510 ₫ |
| Caterpillar D9 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.100 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 7 - 10 km/h | 768.899.551 ₫ - 1.537.799.102 ₫ |
| Caterpillar D4 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.300 - 3.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 522.851.695 ₫ - 4.305.837.485 ₫ |
| Caterpillar D3 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 5 - 7 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 6 km/h | 2.183.674.725 ₫ - 2.737.282.401 ₫ |
| Caterpillar D10 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 7 km/h | 830.411.515 ₫ - 3.690.717.845 ₫ |
























