Thiết bị xây dựng KamAZ
9 quảng cáo: Thiết bị xây dựng KamAZ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
270.700.000 ₫
9.000 €
≈ 10.430 US$
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
1994
Nguồn điện
195 kW (265 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
18.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
Bumar
Chiều cao nâng
20 m
HIT
Liên hệ với người bán
421.100.000 ₫
14.000 €
≈ 16.230 US$
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2008
38.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
616.600.000 ₫
20.500 €
≈ 23.760 US$
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2009
65.000 km
65.000 m/giờ
Euro
Euro 3
Dung tải.
25.000 kg
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
195.500.000 ₫
6.500 €
≈ 7.535 US$
Thiết bị xây dựng - máy rải nhựa đường
1990
50.000 m/giờ
Cấu hình trục
6x4
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
344.300.000 ₫
49.500 PLN
≈ 11.450 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
1987
88.000 km
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
Bumar
Chiều cao nâng
20 m
Usługi Dźwigowe
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - giàn khoan
2020
Nguồn điện
229 kW (312 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
EAST WEST 24 s.r.o.
Liên hệ với người bán
195.500.000 ₫
6.500 €
≈ 7.535 US$
Thiết bị xây dựng - máy rải nhựa đường
1990
50.000 km
Cấu hình trục
6x4
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
376.000.000 ₫
12.500 €
≈ 14.490 US$
Thiết bị xây dựng - máy rải nhựa đường
2010
58.000 km
58.000 m/giờ
Euro
Euro 3
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
1.220.000.000 ₫
47.000 US$
≈ 40.550 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2007
30.120 km
4.800 m/giờ
Euro
Euro 2
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
KTA
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
9 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng KamAZ
| KamAZ DS-0184 | Năm: 1987, tổng số dặm đã đi được: 88.000 km, cấu hình trục: 6x4, ngừng: lò xo/lò xo, thương hiệu cần cẩu: Bumar | 11.450 € |
| KamAZ 53211 | Năm: 1990, tổng số dặm đã đi được: 50.000 km, cấu hình trục: 6x4 | 6.500 € |
| KamAZ Euro 3 Turbo Asphalt Sprayer | Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 58.000 km, thời gian hoạt động: 58.000 m/giờ, Euro: Euro 3 | 12.500 € |
| KamAZ 25T | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 65.000 km, thời gian hoạt động: 65.000 m/giờ, Euro: Euro 3, dung tải.: 25.000 kg | 20.500 € |
| KamAZ 53215 | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 38.000 m/giờ | 14.000 € |
| KTA 28 trên khung KamAZ 55111 | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 30.120 km, thời gian hoạt động: 4.800 m/giờ, Euro: Euro 2, ngừng: lò xo/lò xo | 40.550 € |
| Bumar trên khung KamAZ DS 0184 | Năm: 1994, nguồn điện: 195 kW (265 HP), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 18.000 kg, thương hiệu cần cẩu: Bumar | 9.000 € |
| KamAZ 53211 | Năm: 1990, thời gian hoạt động: 50.000 m/giờ, cấu hình trục: 6x4 | 6.500 € |








