Thiết bị xây dựng Kobelco
785 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kobelco
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
314.800.000 ₫
12.000 US$
≈ 10.390 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
Nguồn điện
74.9 kW (101.9 HP)
Liên hệ với người bán
648.000.000 ₫
24.700 US$
≈ 21.380 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2015
8.600 m/giờ
Nguồn điện
2000 kW (2721 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
21.000 kg
Độ sâu đào
6,7 m
Bán kính đào
9,9 m
XCMG E-commerce Inc.
Liên hệ với người bán
236.100.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.790 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
857 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,782 m
Bán kính đào
3.782 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
409.200.000 ₫
15.600 US$
≈ 13.500 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
328 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
114 kW (155 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.600 kg
Độ sâu đào
6,7 m
Bán kính đào
9,9 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2000
13.900 m/giờ
Nguồn điện
107 kW (145 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2001
Nguồn điện
64.95 kW (88.37 HP)
Klaravik Sweden
1.009.000.000 ₫
33.300 €
≈ 38.470 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2014
10.381 m/giờ
Nguồn điện
30.14 kW (41 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Kenttäsepät Oy
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2004
20.790 m/giờ
Nguồn điện
110 kW (150 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Baumaschinen Puntigam GmbH
Liên hệ với người bán
747.600.000 ₫
28.500 US$
≈ 24.670 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
300 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
469.600.000 ₫
17.900 US$
≈ 15.490 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
300 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
327.900.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.820 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
521 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
39 kW (53.06 HP)
Độ sâu đào
3,59 m
Bán kính đào
4,04 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
257.100.000 ₫
9.800 US$
≈ 8.482 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
825 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
35.5 kW (48.3 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.610 kg
Độ sâu đào
3,89 m
Bán kính đào
6,2 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
537.800.000 ₫
20.500 US$
≈ 17.740 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
Nguồn điện
112 kW (152 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
20.000 kg
Độ sâu đào
7 m
Bán kính đào
6,5 m
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2016
17.213 m/giờ
Quality Equipment Trading FZCO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cẩu bánh xích
2005
5.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
50.000 kg
Chiều cao nâng
36 m
Jinchuan Machinery Limited
Liên hệ với người bán
758.100.000 ₫
28.900 US$
≈ 25.010 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
300 m/giờ
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
734.500.000 ₫
28.000 US$
≈ 24.230 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
Euro 3
Nguồn điện
108 kW (147 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hefei Huake Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
727.400.000 ₫
24.000 €
≈ 27.730 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
3.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
5,52 m
Bán kính đào
8,34 m
SHANGHAI AITE MACHINE CO., LTD
Liên hệ với người bán
1.694.000.000 ₫
55.900 €
≈ 64.590 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2019
6.700 m/giờ
MIT Abuali GmbH
Liên hệ với người bán
682.100.000 ₫
26.000 US$
≈ 22.500 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
Euro 4
Nguồn điện
114 kW (155 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6,7 m
Shanghai Heavy Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
341.000.000 ₫
13.000 US$
≈ 11.250 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
1.200 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
TAIHE MACHINERY TRADE CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
734.500.000 ₫
28.000 US$
≈ 24.230 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2023
600 m/giờ
Nguồn điện
114 kW (155 HP)
Dung tải.
21.300 kg
TAIHE MACHINERY TRADE CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
1.012 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
TAIHE MACHINERY TRADE CO.,LIMITED
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2015
7.425 m/giờ
Nguồn điện
42.6 kW (57.96 HP)
Auksjonen.no AS
Liên hệ với người bán
Thiết bị xây dựng - máy xúc cần dài
2012
Ritchie Bros France SAS
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.422.000.000 ₫
79.900 €
≈ 92.320 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
5.846 m/giờ
Nguồn điện
63.21 kW (86 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2015
8.640 m/giờ
Nguồn điện
123 kW (168 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Bavaria Swiss AG
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
785 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Kobelco
| Kobelco SK200 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 450 - 860 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 20.000 - 21.000 kg | 545.570.272 ₫ - 1.272.997.302 ₫ |
| Kobelco SK75 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 500 - 870 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.300 - 7.100 kg, tốc độ: 5 - 9 km/h | 333.404.055 ₫ - 484.951.353 ₫ |
| Kobelco SK210 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.300 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 21.000 kg | 606.189.192 ₫ - 8.183.554.087 ₫ |
| Kobelco SK350 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 600 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 35.000 - 36.000 kg | 909.283.787 ₫ - 1.363.925.681 ₫ |
| Kobelco SK55 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 790 - 900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.800 - 5.300 kg, tốc độ: 5 km/h | 333.404.055 ₫ - 424.332.434 ₫ |
| Kobelco SK140 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 800 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 14.000 kg | 484.951.353 ₫ - 2.394.447.307 ₫ |
| Kobelco SK60 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.700 - 3.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.700 - 5.900 kg, tốc độ: 4 km/h | 394.022.975 ₫ - 454.641.894 ₫ |
| Kobelco SK260 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.400 m/giờ | 3.637.135.150 ₫ |
| Kobelco SK135 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 14.000 kg | 575.879.732 ₫ - 697.117.570 ₫ |
| Kobelco SK220 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 6 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 6 km/h | 2.061.043.252 ₫ - 2.182.281.090 ₫ |


























