Thiết bị xây dựng Komatsu PC
Kết quả tìm kiếm:
3836 quảng cáo
Hiển thị
3836 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Komatsu PC
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.915.000.000 ₫
72.900 US$
≈ 63.520 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2023
Nguồn điện
263 kW (358 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7,79 m
Bán kính đào
12,005 m
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.222.000.000 ₫
46.500 US$
≈ 40.520 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2015
4.211 m/giờ
Nguồn điện
228 kW (310 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6,79 m
SOLARIA TRADING CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
1.200 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2019
Nhiên liệu
dầu diesel
OUTONG MACHINERY LIMITED
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
367.800.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.200 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2016
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
289.000.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.585 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
Nhiên liệu
dầu diesel
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
600.000.000 ₫
19.900 €
≈ 22.840 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2016
200 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
118 kW (160 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
8 m
Bán kính đào
8 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2016
300 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
235 kW (320 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
13 m
Bán kính đào
13 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2010
5.500 m/giờ
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
130 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7 m
Bán kính đào
7 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
542.700.000 ₫
18.000 €
≈ 20.660 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2011
2.600 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
154 kW (210 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
10 m
Bán kính đào
10 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.658.000.000 ₫
55.000 €
≈ 63.120 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
2.200 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
279 kW (380 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
45.000 kg
Độ sâu đào
16 m
Bán kính đào
16 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
557.800.000 ₫
18.500 €
≈ 21.230 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2011
200 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
8 m
Bán kính đào
8 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
871.400.000 ₫
28.900 €
≈ 33.170 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2015
3.200 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
162 kW (220 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
9 m
Bán kính đào
9 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2016
200 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
96 kW (130 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
6 m
Bán kính đào
6 m
SHANGHAI TAILE CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LID
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2019
3.560 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
4.290 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy xúc cần cẩu ống lồng
2020
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2017
5.500 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2017
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
2.500 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
3.000 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
2.500 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2021
1.500 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2021
2.000 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
2.200 m/giờ
XINDA MACHINERY CO.,LTD
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3836 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Komatsu PC
| Komatsu PC200 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 620 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/điện/diesel, khả năng chịu tải: 20.000 kg, tốc độ: 3 - 6 km/h | 482.436.303 ₫ - 874.415.800 ₫ |
| Komatsu PC220 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 520 - 1.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 22.000 - 23.000 kg, tốc độ: 6 km/h | 482.436.303 ₫ - 783.958.993 ₫ |
| Komatsu PC400 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 35.000 - 40.000 kg, tốc độ: 5 - 6 km/h | 934.720.338 ₫ - 1.718.679.331 ₫ |
| Komatsu PC210 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 480 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 21.000 - 24.000 kg, tốc độ: 18 - 43 km/h | 572.893.110 ₫ - 4.221.317.654 ₫ |
| Komatsu PC450 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 18.000 - 45.000 kg, tốc độ: 6 km/h | 1.055.329.414 ₫ - 4.522.840.344 ₫ |
| Komatsu PC240 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 820 - 990 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 4.000 - 24.000 kg, tốc độ: 5 - 6 km/h | 512.588.572 ₫ - 904.568.069 ₫ |
| Komatsu PC55 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.200 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.200 - 5.700 kg, tốc độ: 4 - 5 km/h | 205.035.429 ₫ - 331.674.959 ₫ |
| Komatsu PC300 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.200 - 5.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 29.000 - 30.000 kg, tốc độ: 4 - 6 km/h | 723.654.455 ₫ - 5.125.885.723 ₫ |
| Komatsu PC35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.700 - 3.900 kg, tốc độ: 4 km/h | 277.400.874 ₫ - 422.131.765 ₫ |
| Komatsu PC130 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 410 - 960 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 13.000 kg, tốc độ: 5 - 6 km/h | 452.284.034 ₫ - 1.417.156.641 ₫ |

























