Thiết bị xây dựng Komatsu PC
3496 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Komatsu PC
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
15.180.000.000 ₫
580.000 US$
≈ 507.700 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
359 m/giờ
Nguồn điện
390 kW (530 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
4.200 kg
Độ sâu đào
9,35 m
Bán kính đào
14,2 m
Liên hệ với người bán
1.908.000.000 ₫
72.900 US$
≈ 63.810 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2023
Nguồn điện
263 kW (358 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7,79 m
Bán kính đào
12,005 m
XCMG E-commerce Inc.
Liên hệ với người bán
994.400.000 ₫
38.000 US$
≈ 33.260 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
3.257 m/giờ
Nguồn điện
184 kW (250 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7,4 m
Bán kính đào
11 m
Liên hệ với người bán
732.700.000 ₫
28.000 US$
≈ 24.510 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
2.355 m/giờ
Nguồn điện
110 kW (150 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
5,38 m
Bán kính đào
8,66 m
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
669.900.000 ₫
25.600 US$
≈ 22.410 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2024
280 m/giờ
Nguồn điện
110 kW (150 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
23.100 kg
Độ sâu đào
10 m
Bán kính đào
10,18 m
Shanghai Hongfurui Machinery Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
1.492.000.000 ₫
57.000 US$
≈ 49.890 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
7,82 m
Bán kính đào
12,03 m
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
1.178.000.000 ₫
45.000 US$
≈ 39.390 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2025
Euro 3
Nguồn điện
199 kW (271 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
867.000.000 ₫
29.000 €
≈ 33.130 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2014
7.000 m/giờ
KH-Trucks Scandinavia v/ Kim Hansen
Liên hệ với người bán
2.078.000.000 ₫
69.500 €
≈ 79.400 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2016
3.930 m/giờ
Solderer Baumaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
535.100.000 ₫
17.900 €
≈ 20.450 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2014
3.725 m/giờ
DAMAC
Liên hệ với người bán
212.300.000 ₫
7.100 €
≈ 8.111 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
1994
LANDBRUKSSALG.NO AS
Liên hệ với người bán
300.900.000 ₫
11.500 US$
≈ 10.070 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
936 m/giờ
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Độ sâu đào
3,8 m
Bán kính đào
6,22 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
463.400.000 ₫
15.500 €
≈ 17.710 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2014
Nguồn điện
27.93 kW (38 HP)
SC MURNIC
Liên hệ với người bán
300.900.000 ₫
11.500 US$
≈ 10.070 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
21.4 kW (29.11 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Độ sâu đào
3,05 m
Bán kính đào
5,35 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
348.600.000 ₫
9.950 £
≈ 11.660 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2000
Law Trucks
Liên hệ với người bán
1.540.000.000 ₫
51.500 €
≈ 58.830 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
8.330 m/giờ
Nguồn điện
123 kW (167 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chess ITC
Liên hệ với người bán
1.178.000.000 ₫
45.000 US$
≈ 39.390 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
5.000 m/giờ
Dung tải.
35.000 kg
Độ sâu đào
7,5 m
Bán kính đào
10 m
Shanghai Dige Engineering Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
811.200.000 ₫
31.000 US$
≈ 27.140 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
1.000 m/giờ
Nguồn điện
125 kW (170 HP)
Luanhui Construction Machinery (shanghai) Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
1.051.000.000 ₫
152.000 PLN
≈ 35.150 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2009
16.547 m/giờ
Aksamit Global Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2019
7.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
36.000 kg
Độ sâu đào
7,38 m
Bán kính đào
11,08 m
HUNAN BEST TECHNOLOGY TRADE Co., Ltd
Liên hệ với người bán
1.874.000.000 ₫
71.630 US$
≈ 62.700 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2020
8.934 m/giờ
Nguồn điện
187 kW (254 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
33,55 kg
Độ sâu đào
7,38 m
Bán kính đào
11,08 m
HUNAN BEST TECHNOLOGY TRADE Co., Ltd
Liên hệ với người bán
1.650.000.000 ₫
63.060 US$
≈ 55.200 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2017
10.800 m/giờ
Nguồn điện
202 kW (275 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
33.550 kg
Độ sâu đào
7,4 m
Bán kính đào
11,1 m
HUNAN BEST TECHNOLOGY TRADE Co., Ltd
Liên hệ với người bán
560.000.000 ₫
21.400 US$
≈ 18.730 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2011
8.700 m/giờ
Nguồn điện
180 kW (245 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
34,5 kg
Độ sâu đào
7,38 m
Bán kính đào
11,1 m
HUNAN BEST TECHNOLOGY TRADE Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2019
7.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
36.000 kg
Độ sâu đào
7,38 m
Bán kính đào
11,8 m
HUNAN BEST TECHNOLOGY TRADE Co., Ltd
Liên hệ với người bán
560.000.000 ₫
21.400 US$
≈ 18.730 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2006
Nhiên liệu
dầu diesel
Odissey Motors
Liên hệ với người bán
723.300.000 ₫
270.000 NOK
≈ 24.190 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2008
Dung tải.
29.230 kg
Oslo Maskin as
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
36.000 €
≈ 41.130 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2011
6.050 m/giờ
OMECO SPA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
3496 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng Komatsu PC
| Komatsu PC200 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 610 - 910 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 20.000 kg, tốc độ: 3 - 6 km/h | 448.430.493 ₫ - 926.756.353 ₫ |
| Komatsu PC400 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 40.000 - 41.000 kg, tốc độ: 4 - 6 km/h | 1.046.337.818 ₫ - 1.704.035.874 ₫ |
| Komatsu PC220 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 700 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 22.000 - 23.000 kg, tốc độ: 4 - 6 km/h | 568.011.958 ₫ - 777.279.522 ₫ |
| Komatsu PC210 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5 m/giờ | 2.242.152.466 ₫ |
| Komatsu PC300 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 850 - 5.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 29.000 - 30.000 kg, tốc độ: 5 - 6 km/h | 717.488.789 ₫ - 5.082.212.257 ₫ |
| Komatsu PC450 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 18.000 - 44.000 kg, tốc độ: 5 - 6 km/h | 1.046.337.818 ₫ - 4.484.304.933 ₫ |
| Komatsu PC55 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.000 - 5.500 kg, tốc độ: 3 km/h | 263.079.223 ₫ - 1.165.919.283 ₫ |
| Komatsu PC240 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 650 - 930 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 4.000 - 24.000 kg, tốc độ: 5 - 6 km/h | 538.116.592 ₫ - 837.070.254 ₫ |
| Komatsu PC35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 590 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 3.600 - 4.000 kg, tốc độ: 3 - 5 km/h | 230.194.320 ₫ - 508.221.226 ₫ |
| Komatsu PC56 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 460 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.300 kg | 224.215.247 ₫ - 418.535.127 ₫ |


























