Thiết bị xây dựng Kubota KX-series

Kết quả tìm kiếm: 602 quảng cáo
Hiển thị

602 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kubota KX-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
630.600.000 ₫ 24.000 US$ ≈ 20.910 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2026
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
525.500.000 ₫ 20.000 US$ ≈ 17.430 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2022
300 m/giờ
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
525.500.000 ₫ 20.000 US$ ≈ 17.430 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2023
300 m/giờ
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Longshou Machinery Co., Ltd
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.600.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.330 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
Euro 2
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, He Fei Shi
HEFEI DINGTAO CONSTRUCTION MACHINERY CO., LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
262.700.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.714 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.000 m/giờ
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
289.000.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.585 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2022
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP)
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
289.000.000 ₫ 11.000 US$ ≈ 9.585 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
262.700.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.714 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.460 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2020
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
262.700.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.714 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
1.000 m/giờ
Nguồn điện 29.2 kW (39.73 HP)
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ với người bán
381.000.000 ₫ 14.500 US$ ≈ 12.640 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
513 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 42 kW (57.14 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,04 m Bán kính đào 6,425 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
753.800.000 ₫ 25.000 € ≈ 28.690 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
420 m/giờ
Bỉ, Sint Katelijne Waver
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
753.800.000 ₫ 25.000 € ≈ 28.690 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
499 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Bỉ, Sint Katelijne Waver
Trackstore Trading BV
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
328.700.000 ₫ 10.900 € ≈ 12.510 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
1996
3.038 m/giờ
Pháp, Brie-Comte-Robert
Ripamat
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
Nguồn điện 46.47 kW (63.22 HP)
Vương quốc Anh, Errol
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
421 m/giờ
Nguồn điện 9.79 kW (13.32 HP)
Vương quốc Anh, Longcross
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
1.493.000.000 ₫ 49.500 € ≈ 56.810 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2021
2.822 m/giờ
Romania, Craiova
Liên hệ với người bán
657.300.000 ₫ 21.800 € ≈ 25.020 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2019
1.605 m/giờ
Đức, Fürth ( Hessen )
HELMUT JAKOB PFEIFER Baumaschinen - Nutzfahrzeuge
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
416.100.000 ₫ 13.800 € ≈ 15.840 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2016
3.489 m/giờ
Đức, Fürth ( Hessen )
HELMUT JAKOB PFEIFER Baumaschinen - Nutzfahrzeuge
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
381.000.000 ₫ 14.500 US$ ≈ 12.640 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2017
Euro 2
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,69 m Bán kính đào 5,685 m
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.387.000.000 ₫ 46.000 € ≈ 52.790 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2018
4.300 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 46.5 kW (63.26 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4,6 m
Ukraine, Chernivtsi
TOV "ALEANDA"
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.600.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.330 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2018
Euro 2
Nguồn điện 29.9 kW (40.68 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 5,56 m
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
472.900.000 ₫ 18.000 US$ ≈ 15.680 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2017
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 7,04 m Bán kính đào 4,29 m
Trung Quốc
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
328.400.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.890 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.100 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 28.67 kW (39 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 117.800.000 ₫ 42.000 SEK ≈ 3.905 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2015
660 m/giờ
Nguồn điện 11.79 kW (16.04 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 860 kg
Thụy Điển
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 602 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho thiết bị xây dựng Kubota KX-series

Kubota KX080 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 5 km/h 542.740.841 ₫ - 1.869.440.675 ₫
Kubota KX161 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.700 kg, tốc độ: 5 km/h 280.416.101 ₫ - 331.674.959 ₫
Kubota KX016-4 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.100 m/giờ 422.131.765 ₫ - 512.588.572 ₫
Kubota KX019-4 Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 810 - 1.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 156.791.799 ₫ - 723.654.455 ₫
Kubota KX61 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.000 - 3.800 m/giờ 542.740.841 ₫ - 633.197.648 ₫
Kubota KX057-4 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 460 - 970 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.500 - 5.700 kg, tốc độ: 5 km/h 331.674.959 ₫ - 422.131.765 ₫
Kubota KX027-4 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.600 - 2.000 m/giờ 663.349.917 ₫ - 723.654.455 ₫
Kubota KX155-3 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ, khả năng chịu tải: 2.300 - 3.700 kg, tốc độ: 3 - 4 km/h 295.492.236 ₫ - 301.522.690 ₫
Kubota KX015-4 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 600 kg, tốc độ: 5 km/h 189.959.294 ₫ - 753.806.724 ₫
Kubota KX185 Năm sản xuất: 2019 280.416.101 ₫