Thiết bị xây dựng Kubota KX-series

Kết quả tìm kiếm: 584 quảng cáo
Hiển thị

584 quảng cáo: Thiết bị xây dựng Kubota KX-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
355.600.000 ₫ 13.630 US$ ≈ 11.710 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2020
890 m/giờ
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc, Hefei
Hefei Pufan Construction Machinery Co., Ltd 合肥朴凡工程机械有限公司
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.004.000.000 ₫ 38.500 US$ ≈ 33.080 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2018
1.900 m/giờ
Nguồn điện 33.8 kW (45.98 HP)
Ukraine
Evropa Avto
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
324.900.000 ₫ 10.700 € ≈ 12.450 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
854 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 39 kW (53.06 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.700 kg Độ sâu đào 3,89 m Bán kính đào 6,26 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
333.900.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.000 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
980 m/giờ
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
631.600.000 ₫ 20.800 € ≈ 24.210 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2015
2.214 m/giờ
Đức, Fürth ( Hessen )
HELMUT JAKOB PFEIFER Maschinen - Discount
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
334.000.000 ₫ 11.000 € ≈ 12.800 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Hefei City
Hefei Sunrise Machinery
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2.560 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.000 kg Độ sâu đào 3,5 m Bán kính đào 5,9 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
513.200.000 ₫ 16.900 € ≈ 19.670 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2014
1.833 m/giờ
Nguồn điện 10 kW (13.6 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Peine
Auto Henze
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.427.000.000 ₫ 47.000 € ≈ 54.710 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2018
1.649 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu gas/xăng Dung tải. 2.500 kg Độ sâu đào 3,89 m Bán kính đào 6,26 m
Ukraine, Kyiv
Aleanda
Liên hệ với người bán
333.900.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.000 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2024
521 m/giờ
Nguồn điện 47.8 kW (65.03 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.000 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
365.100.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.020 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
456 m/giờ
Nguồn điện 33.8 kW (45.98 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
326.100.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.740 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
365 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 39 kW (53.06 HP) Dung tải. 3.500 kg Độ sâu đào 3,86 m Bán kính đào 6,29 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.792.000.000 ₫ 59.000 € ≈ 68.670 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ vừa
2021
3.500 m/giờ
Nguồn điện 46.31 kW (63 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Wijhe
G.J. van Gurp b.v.
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.900.000 ₫ 12.000 US$ ≈ 10.300 €
Thiết bị xây dựng - máy đào bánh xích
2021
1.150 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
327.700.000 ₫ 12.560 US$ ≈ 10.790 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
895 m/giờ
Nguồn điện 35.5 kW (48.3 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
365.200.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.030 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.205 m/giờ
Nguồn điện 33.8 kW (45.98 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kaiyan Construction Machinery Trade Co.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
339.200.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.170 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2022
870 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện 38.5 kW (52.38 HP) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Liên hệ với người bán
975.500.000 ₫ 136.000 PLN ≈ 32.120 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
1.200 m/giờ
Dung tải. 2.850 kg
Ba Lan, GOLESZÓW
ZAKŁAD USŁUGOWO-HANDLOWY PIOTR CIEŚLAR
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
352.200.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 11.600 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
623 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 27.93 kW (38 HP) Nhiên liệu dầu diesel Độ sâu đào 3,92 m Bán kính đào 6,295 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
501.100.000 ₫ 16.500 € ≈ 19.210 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
1.819 m/giờ
Ba Lan, Radom
Liên hệ với người bán
326.100.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 10.740 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 28.67 kW (39 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 5.500 kg Độ sâu đào 3,58 m Bán kính đào 6,045 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
Nguồn điện 17.49 kW (23.79 HP)
Vương quốc Anh, Bedford
MORRIS LESLIE PLANT HIRE LTD
Liên hệ với người bán
391.300.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.890 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2023
500 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
391.300.000 ₫ 15.000 US$ ≈ 12.890 €
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 34.18 kW (46.5 HP) Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.392 kg Độ sâu đào 4,29 m Bán kính đào 7,01 m
Trung Quốc
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
564.800.000 ₫ 18.600 € ≈ 21.650 US$
Thiết bị xây dựng - máy đào cỡ nhỏ
2010
5.600 m/giờ
Ba Lan, Podegrodzie
Dyrek Maszyny Budowlane
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng Kubota - KX-series
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 584 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho thiết bị xây dựng Kubota KX-series

Kubota KX080 Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.400 - 4.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 5 km/h 728.818.706 ₫ - 1.639.842.089 ₫
Kubota KX163 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 670 - 890 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 2.800 - 5.800 kg 303.674.461 ₫ - 455.511.691 ₫
Kubota KX161 Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 910 - 940 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.700 kg, tốc độ: 3 km/h 334.041.907 ₫ - 364.409.353 ₫
Kubota KX155-5 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 790 - 850 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 2.400 - 5.200 kg, tốc độ: 4 - 5 km/h 334.041.907 ₫ - 394.776.799 ₫
Kubota KX057-4 Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 560 - 860 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, khả năng chịu tải: 5.600 - 5.900 kg, tốc độ: 5 km/h 334.041.907 ₫ - 485.879.138 ₫
Kubota KX155-3 Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 m/giờ, khả năng chịu tải: 2.300 kg, tốc độ: 4 km/h 334.041.907 ₫
Kubota KX037-4 Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.600 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 759.186.152 ₫ - 850.288.491 ₫
Kubota KX185 Năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: dầu diesel 485.879.138 ₫ - 668.083.814 ₫
Kubota KX61 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 3.300 - 4.200 m/giờ 546.614.030 ₫ - 637.716.368 ₫
Kubota KX016-4 Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 455.511.691 ₫ - 637.716.368 ₫