Thiết bị xây dựng XCMG QY
922 quảng cáo: Thiết bị xây dựng XCMG QY
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.380.000.000 ₫
128.000 US$
≈ 110.900 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
Nguồn điện
276 kW (375 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
75.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
64,5 m
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.109.000.000 ₫
42.000 US$
≈ 36.400 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2016
1.800 m/giờ
Dung tải.
50.000 kg
Ngừng
không khí/không khí
Red Rhino Machinery Ltd
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.717.000.000 ₫
65.000 US$
≈ 56.340 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2022
Nhiên liệu
dầu diesel
SHUNXIN INTERNATIONAL TRADING LIMITED
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.602.000.000 ₫
250.000 US$
≈ 216.700 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2023
650 m/giờ
Nguồn điện
266 kW (362 HP)
Dung tải.
50.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.004.000.000 ₫
38.000 US$
≈ 32.940 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2012
Nguồn điện
206 kW (280 HP)
Dung tải.
25.000 kg
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
509.700.000 ₫
19.300 US$
≈ 16.730 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2007
Nguồn điện
170 kW (231 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
45.000 kg
Chiều cao nâng
17,7 m
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
633.800.000 ₫
24.000 US$
≈ 20.800 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2009
Nguồn điện
206 kW (280 HP)
Dung tải.
25.000 kg
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.074.000.000 ₫
230.000 US$
≈ 199.400 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2021
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
66 m
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Dung tải.
130.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2026
Euro 5
Nguồn điện
221 kW (301 HP)
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
41 m
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2022
720 m/giờ
Nguồn điện
266 kW (362 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
50.000 kg
Chiều cao nâng
58 m
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2024
Dung tải.
70.000 kg
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2024
Dung tải.
100.000 kg
SHANG HAI KAI YING TRADING CO.,LIMITED
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
80.000 kg
Liên hệ với người bán
4.286.000.000 ₫
1.100.000 CN¥
≈ 140.700 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
2.000 km
799 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
294 kW (400 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
100.000 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
68,5 m
Liên hệ với người bán
4.487.000.000 ₫
169.900 US$
≈ 147.300 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
5.591 km
691 m/giờ
Nguồn điện
221 kW (300 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
805.500.000 ₫
30.500 US$
≈ 26.440 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
Nguồn điện
170 kW (231 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
45.000 kg
Chiều cao nâng
30,7 m
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
739.400.000 ₫
28.000 US$
≈ 24.270 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2020
450 m/giờ
Dung tải.
25.000 kg
Chiều cao nâng
8,3 m
Hebei Best Select Machinery Equipment Co., Ltd
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
Dung tải.
45.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.169.000.000 ₫
120.000 US$
≈ 104.000 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2020
50.000 km
4.600 m/giờ
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Aleanda
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
50.000 kg
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2013
YIXIA MACHINERY COMPANY
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
845.100.000 ₫
32.000 US$
≈ 27.740 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2018
Nguồn điện
200 kW (272 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
SOLARIA TRADING CO.,LTD
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.463.000.000 ₫
169.000 US$
≈ 146.500 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
5.591 km
991 m/giờ
Nguồn điện
221 kW (300 HP)
Dung tải.
25.000 kg
Aleanda
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.882.000.000 ₫
147.000 US$
≈ 127.400 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2021
23.000 km
2.100 m/giờ
Aleanda
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
thiết bị xây dựng
XCMG - QY
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
922 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng XCMG QY
| XCMG QY50 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 1.400 - 2.600 km, thời gian hoạt động: 650 - 750 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.188.227.408 ₫ - 6.398.147.584 ₫ |
| XCMG QY25 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 5.600 km, thời gian hoạt động: 690 - 770 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 853.086.345 ₫ - 4.570.105.417 ₫ |
| XCMG QY70 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 450 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 1.218.694.778 ₫ - 2.620.193.772 ₫ |
| XCMG QY100 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 3.100 - 8.100 km, thời gian hoạt động: 880 - 980 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 8x4 | 2.071.781.122 ₫ - 6.093.473.889 ₫ |
| XCMG QY130 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 1.400 km, thời gian hoạt động: 560 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 2.193.650.600 ₫ - 2.528.791.664 ₫ |
| XCMG QY75 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 730 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 54.000 - 65.000 kg | 1.431.966.364 ₫ - 1.523.368.472 ₫ |
| XCMG QY55 | Năm sản xuất: 2022, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 55.000 kg, tốc độ: 90 km/h | 3.046.736.945 ₫ - 3.351.410.639 ₫ |
| XCMG QY30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.100 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 30.000 kg | 1.035.890.561 ₫ - 3.351.410.639 ₫ |
| XCMG QY80 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 3.900 km, thời gian hoạt động: 310 - 820 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 1.980.379.014 ₫ - 3.960.758.028 ₫ |
| XCMG QY35 | Năm sản xuất: 2021, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 35.000 kg | 853.086.345 ₫ |

























