Bộ lọc -
Thiết bị xây dựng XCMG QY
Kết quả tìm kiếm:
877 quảng cáo
Hiển thị
877 quảng cáo: Thiết bị xây dựng XCMG QY
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
5.591 km
691 m/giờ
Dung tải.
25.000 kg
TOV "ALEANDA"
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2019
623 km
833 m/giờ
Dung tải.
70.000 kg
Chiều cao nâng
70 m
TOV "ALEANDA"
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
210.000 US$
≈ 5.551.000.000 ₫
≈ 180.800 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2019
1.636 km
850 m/giờ
Dung tải.
50.000 kg
Chiều cao nâng
57 m
TOV "ALEANDA"
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
169.900 US$
≈ 4.491.000.000 ₫
≈ 146.300 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
5.591 km
691 m/giờ
Nguồn điện
221 kW (300 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
169.900 US$
≈ 4.491.000.000 ₫
≈ 146.300 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
5.591 km
691 m/giờ
Nguồn điện
221 kW (301 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
241.700 €
≈ 7.421.000.000 ₫
≈ 280.700 US$
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2024
100 km
TOV "Aleanda"
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2018
5.500 km
4.200 m/giờ
Dung tải.
240.000 kg
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2016
5.800 km
4.300 m/giờ
Nguồn điện
331 kW (450 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
90.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
58 m
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
5.500 km
3.500 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
130.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
68 m
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2015
4.500 km
3.800 m/giờ
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
5.000 km
4.000 m/giờ
Dung tải.
55.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2019
3.000 km
2.500 m/giờ
Dung tải.
70.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2018
5.000 km
3.700 m/giờ
Dung tải.
110.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2020
2.000 km
1.400 m/giờ
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2015
3.500 km
3.300 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
78.500 US$
≈ 2.075.000.000 ₫
≈ 67.590 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2015
5.000 km
3.500 m/giờ
Nguồn điện
331 kW (450 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
100.000 kg
Ngừng
thủy lực
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
48 m
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2015
4.850 km
4.000 m/giờ
Nguồn điện
331 kW (450 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
45 m
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
Liên hệ với người bán
68.190 €
560.000 CN¥
≈ 2.094.000.000 ₫
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2021
4.854 km
2.985 m/giờ
Nguồn điện
276 kW (375 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
55.000 kg
Cấu hình trục
4x4x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
60,3 m
Liên hệ với người bán
169.900 US$
≈ 4.491.000.000 ₫
≈ 146.300 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu mọi địa hình
2022
500 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
25.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2019
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
75.000 kg
SIBO MACHINERY
Liên hệ với người bán
285.000 US$
≈ 7.534.000.000 ₫
≈ 245.400 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Nguồn điện
276 kW (375 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
50.000 kg
Cấu hình trục
8x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
60 m
XCMG Ukrayina
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
460.000 US$
≈ 12.160.000.000 ₫
≈ 396.100 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Dung tải.
100.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
50,5 m
XCMG Ukrayina
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
205.000 US$
≈ 5.419.000.000 ₫
≈ 176.500 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Dung tải.
25.000 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
41 m
XCMG Ukrayina
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
215.000 US$
≈ 5.684.000.000 ₫
≈ 185.100 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2025
Dung tải.
30.000 kg
Cấu hình trục
6x4
Ngừng
lò xo/lò xo
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
43 m
XCMG Ukrayina
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
285.000 US$
≈ 7.534.000.000 ₫
≈ 245.400 €
Thiết bị xây dựng - cần cẩu di động
2024
100 km
Dung tải.
50.000 kg
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
60 m
XCMG Ukrayina
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
877 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị xây dựng XCMG QY
| XCMG QY50 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 1.800 - 9.800 km, thời gian hoạt động: 950 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 29.000 € - 1.400.000 € |
| XCMG QY25 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 5.600 km, thời gian hoạt động: 640 - 770 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 24.000 € - 150.000 € |
| XCMG QY70 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 600 km, thời gian hoạt động: 900 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 38.000 € - 85.000 € |
| XCMG QY100 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 1.100 km, thời gian hoạt động: 730 - 840 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 64.000 € - 74.000 € |
| XCMG QY130 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 8.100 - 15.000 km, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 58.000 € - 100.000 € |
| XCMG QY80 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 3.900 km, thời gian hoạt động: 310 - 820 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 77.000 € - 130.000 € |
| XCMG QY55 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 55.000 kg | 78.000 € - 91.000 € |
| XCMG QY30 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 8.000 km, thời gian hoạt động: 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 80 km/h | 26.000 € |
| XCMG QY75 | Năm sản xuất: 2021, thương hiệu cần cẩu: XCMG, khả năng chịu tải: 75.000 kg, tốc độ: 80 km/h | 110.000 € |
























