Giàn khoan ngang cho thuê
Giá cho giàn khoan ngang
| Casagrande C 6 | Năm sản xuất: 2005, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ | 3.628.337.314 ₫ |
| Vermeer D24 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.800 - 6.600 m/giờ | 2.267.710.822 ₫ - 4.233.060.200 ₫ |
| XCMG XZ450 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 2.297.946.966 ₫ |
| XCMG XZ320 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 665.195.174 ₫ - 846.612.040 ₫ |
| Vermeer D20 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.800 - 3.500 m/giờ | 2.660.780.697 ₫ - 2.721.252.986 ₫ |
| XCMG XZ1350 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 700 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 5.140.144.529 ₫ - 6.954.313.186 ₫ |
| Ditch-Witch JT4020 | Năm sản xuất: 2000, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.700 m/giờ | 1.451.334.926 ₫ |
| Ditch-Witch JT20 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 3.628.337.314 ₫ - 4.535.421.643 ₫ |
| Casagrande B175 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã đâm đụng, thời gian hoạt động: 8.300 m/giờ | 3.325.975.872 ₫ |