Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac
Kết quả tìm kiếm:
103 quảng cáo
Hiển thị
103 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe lu đường cỡ nhỏ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
316.600.000 ₫
10.500 €
≈ 12.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
4.717 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
25.73 kW (35 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.070 mm
Tốc độ hoạt động
10 km/h
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
Nguồn điện
14.8 kW (20.14 HP)
Tốc độ hoạt động
11 km/h
P.U.H. ROLL-CAR
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
791.700.000 ₫
158.000 R$
≈ 26.260 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
1998
Nhiên liệu
dầu diesel
AM MÁQUINAS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
144.500.000 ₫
5.500 US$
≈ 4.793 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
850 m/giờ
Nguồn điện
18 kW (24.49 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ hoạt động
9 km/h
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
5.140 m/giờ
Nguồn điện
26 kW (35.37 HP)
Tốc độ hoạt động
10 km/h
Unis SIA
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
422.100.000 ₫
14.000 €
≈ 16.070 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
2 m/giờ
Nguồn điện
20.58 kW (28 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
120 mm
Liên hệ với người bán
444.700.000 ₫
14.750 €
≈ 16.930 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
156 m/giờ
Nguồn điện
28.98 kW (39.43 HP)
BOSS MACHINERY B.V.
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
331.400.000 ₫
10.990 €
≈ 12.610 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
1.198 m/giờ
Nguồn điện
19.99 kW (27.19 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
1.200 mm
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
316.600.000 ₫
10.500 €
≈ 12.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
2.963 m/giờ
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
413.100.000 ₫
13.700 €
≈ 15.720 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
967 m/giờ
Gebr. Mickenhagen KG
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
331.700.000 ₫
11.000 €
≈ 12.620 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.800 m/giờ
Chiều rộng con lăn
1.100 mm
Winter Segment, Lda
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
669 m/giờ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
845 m/giờ
M.A.C. 2000 srl
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
1.944 m/giờ
M.A.C. 2000 srl
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
416.200.000 ₫
58.900 PLN
≈ 13.800 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
65 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều rộng con lăn
900 mm
Tốc độ hoạt động
20 km/h
RECO KAŹMIERCZAK
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
1 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
6.3 kW (8.57 HP)
Tốc độ hoạt động
5,9 km/h
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
1 m/giờ
Nguồn điện
18.38 kW (25 HP)
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
77 m/giờ
Nguồn điện
27.93 kW (38 HP)
Bove-International
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
521.600.000 ₫
17.300 €
≈ 19.850 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
2.810 m/giờ
Nguồn điện
24.26 kW (33 HP)
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.230.000 ₫
1.500 €
≈ 1.721 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
CMGC SPRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
103 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac
| Dynapac CC 1000 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.000 mm | 280.416.101 ₫ - 292.477.009 ₫ |
| Dynapac CC 1200 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.300 m/giờ | 391.979.496 ₫ |
| Dynapac CC 122 | Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm | 331.674.959 ₫ |
| Dynapac CC 900 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 663.349.917 ₫ |
| Dynapac CC 1100 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.300 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.100 mm, tốc độ hoạt động: 10 km/h | 331.674.959 ₫ - 422.131.765 ₫ |
| Dynapac CC 224 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 2.600 m/giờ | 753.806.724 ₫ |
| Dynapac CC 125 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 2 - 4 m/giờ | 422.131.765 ₫ |
| Dynapac CC 142 | Năm sản xuất: 1998, nhiên liệu: dầu diesel | 783.958.993 ₫ |
| Dynapac CC 722 | Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ | 844.263.531 ₫ |
























