Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac

Kết quả tìm kiếm: 103 quảng cáo
Hiển thị

103 quảng cáo: Xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC900
1
đấu giá Đấu giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
Đức, Dormagen
Liên hệ với người bán
316.600.000 ₫ 10.500 € ≈ 12.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
4.717 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện 25.73 kW (35 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.070 mm Tốc độ hoạt động 10 km/h
Ba Lan, ŁAZISKA GÓRNE
MGC CENTRUM SAMOCHODOW DOSTAWCZYCH
17 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2016
Nguồn điện 14.8 kW (20.14 HP) Tốc độ hoạt động 11 km/h
Ba Lan, Baćkowice
P.U.H. ROLL-CAR
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC142 xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC142
2
791.700.000 ₫ 158.000 R$ ≈ 26.260 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
1998
Nhiên liệu dầu diesel
Brazil, Desterro de Entre Rios
AM MÁQUINAS
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
144.500.000 ₫ 5.500 US$ ≈ 4.793 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
850 m/giờ
Nguồn điện 18 kW (24.49 HP) Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ hoạt động 9 km/h
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Jiangchun Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC 1200 xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC 1200 xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC 1200
3
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
5.140 m/giờ
Nguồn điện 26 kW (35.37 HP) Tốc độ hoạt động 10 km/h
Latvia, Riga
Unis SIA
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
422.100.000 ₫ 14.000 € ≈ 16.070 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2006
2 m/giờ
Nguồn điện 20.58 kW (28 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 120 mm
Hy Lạp
Liên hệ với người bán
444.700.000 ₫ 14.750 € ≈ 16.930 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
156 m/giờ
Nguồn điện 28.98 kW (39.43 HP)
Hà Lan, Veldhoven
BOSS MACHINERY B.V.
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
331.400.000 ₫ 10.990 € ≈ 12.610 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
1992
1.198 m/giờ
Nguồn điện 19.99 kW (27.19 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 1.200 mm
Đức, Eltmann
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
316.600.000 ₫ 10.500 € ≈ 12.050 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2005
2.963 m/giờ
Ba Lan, Pawłosiów
Usługi Transportowe
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
413.100.000 ₫ 13.700 € ≈ 15.720 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
967 m/giờ
Đức, Halver
Gebr. Mickenhagen KG
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2025
Bồ Đào Nha, AGUIM
AUTO TRANSPORTADORA MODERNA PORTUENSE SA
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC900S xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC900S xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC900S
3
đấu giá Đấu giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
Italia, Caorso
Liên hệ với người bán
331.700.000 ₫ 11.000 € ≈ 12.620 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2014
2.800 m/giờ
Chiều rộng con lăn 1.100 mm
Bồ Đào Nha, Guisande
Winter Segment, Lda
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC1000
1
đấu giá Đấu giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
Đức, Dormagen
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC1000
1
đấu giá Đấu giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
669 m/giờ
Đức, Dormagen
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC1200 VI
1
đấu giá Đấu giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
Đức, Dormagen
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2019
845 m/giờ
Italia, Mambellina
M.A.C. 2000 srl
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2018
1.944 m/giờ
Italia, Mambellina
M.A.C. 2000 srl
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
416.200.000 ₫ 58.900 PLN ≈ 13.800 €
Xe lu đường cỡ nhỏ
2020
65 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện 18.38 kW (25 HP) Nhiên liệu dầu diesel Chiều rộng con lăn 900 mm Tốc độ hoạt động 20 km/h
Ba Lan, Opatówek
RECO KAŹMIERCZAK
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac DTR75D mới xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac DTR75D mới xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac DTR75D mới
3
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2023
1 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện 6.3 kW (8.57 HP) Tốc độ hoạt động 5,9 km/h
Tây Ban Nha, Utrera
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac CC1200 mới
1
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
1 m/giờ
Nguồn điện 18.38 kW (25 HP)
Tây Ban Nha, Utrera
MAQUIDEMOLEX ESPAÑA S.L.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe lu đường cỡ nhỏ
2021
77 m/giờ
Nguồn điện 27.93 kW (38 HP)
Hà Lan, Etten-Leur
Bove-International
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
521.600.000 ₫ 17.300 € ≈ 19.850 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2017
2.810 m/giờ
Nguồn điện 24.26 kW (33 HP)
Hà Lan, Haps
ALTCON Equipment
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
45.230.000 ₫ 1.500 € ≈ 1.721 US$
Xe lu đường cỡ nhỏ
2022
Bỉ, Lontzen
CMGC SPRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 103 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe lu đường cỡ nhỏ Dynapac

Dynapac CC 1000 Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.400 m/giờ, chiều rộng con lăn: 1.000 mm 280.416.101 ₫ - 292.477.009 ₫
Dynapac CC 1200 Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 1.300 m/giờ 391.979.496 ₫
Dynapac CC 122 Năm sản xuất: 2010, thời gian hoạt động: 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.200 mm 331.674.959 ₫
Dynapac CC 900 Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel 663.349.917 ₫
Dynapac CC 1100 Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.300 - 4.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều rộng con lăn: 1.100 mm, tốc độ hoạt động: 10 km/h 331.674.959 ₫ - 422.131.765 ₫
Dynapac CC 224 Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 2.600 m/giờ 753.806.724 ₫
Dynapac CC 125 Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 2 - 4 m/giờ 422.131.765 ₫
Dynapac CC 142 Năm sản xuất: 1998, nhiên liệu: dầu diesel 783.958.993 ₫
Dynapac CC 722 Năm sản xuất: 2004, thời gian hoạt động: 5.500 m/giờ 844.263.531 ₫