Xe nâng bên hông
Kết quả tìm kiếm:
401 quảng cáo
Hiển thị
401 quảng cáo: Xe nâng bên hông
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2004
11.027 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,1 m
J.A.J.Jansen Machinehandel
Liên hệ với người bán
442.900.000 ₫
14.700 €
≈ 16.810 US$
Xe nâng bên hông
2000
9.600 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
22 km/h
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
600 mm
Chiều cao nâng
4.000 m
Chiều dài càng
1.300 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
566.400.000 ₫
18.800 €
≈ 21.500 US$
Xe nâng bên hông
2017
6.500 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2004
5.346 m/giờ
Dung tải.
2.948 kg
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
1.564.000.000 ₫
51.900 €
≈ 59.350 US$
Xe nâng bên hông
2012
1.536 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.620 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,4 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
694.900.000 ₫
19.690 £
≈ 23.070 €
Xe nâng bên hông
2010
9.863 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,3 m
Chiều rộng càng
125 mm
PHL
Liên hệ với người bán
466.600.000 ₫
13.220 £
≈ 15.490 €
Xe nâng bên hông
2008
4.936 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
PHL
Liên hệ với người bán
982.900.000 ₫
27.850 £
≈ 32.630 €
Xe nâng bên hông
2015
7.076 m/giờ
Dung tải.
2.205 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,05 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
Liên hệ với người bán
694.900.000 ₫
19.690 £
≈ 23.070 €
Xe nâng bên hông
2006
11.823 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Chiều cao nâng
5,53 m
PHL
Liên hệ với người bán
387.100.000 ₫
10.970 £
≈ 12.850 €
Xe nâng bên hông
2006
Dung tải.
4.500 kg
Chiều cao nâng
10 m
PHL
Liên hệ với người bán
506.400.000 ₫
14.350 £
≈ 16.810 €
Xe nâng bên hông
2004
7.061 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
Liên hệ với người bán
387.100.000 ₫
10.970 £
≈ 12.850 €
Xe nâng bên hông
2006
9.223 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
600 mm
PHL
Liên hệ với người bán
784.200.000 ₫
22.220 £
≈ 26.030 €
Xe nâng bên hông
2012
450 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
125 mm
PHL
Liên hệ với người bán
307.700.000 ₫
8.720 £
≈ 10.220 €
Xe nâng bên hông
2001
7.188 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
5,15 m
PHL
Liên hệ với người bán
585.800.000 ₫
16.600 £
≈ 19.450 €
Xe nâng bên hông
2007
15.523 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao nâng
4,54 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
345 mm
PHL
Liên hệ với người bán
1.502.000.000 ₫
49.860 €
≈ 57.010 US$
Xe nâng bên hông
2021
2.601 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.283 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2019
6.553 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.450 mm
Chiều cao nâng
7,2 m
Chiều dài càng
2,05 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
1.109.000.000 ₫
36.800 €
≈ 42.080 US$
Xe nâng bên hông
2011
7.350 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.100 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
SAGO GmbH
Liên hệ với người bán
1.054.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.020 US$
Xe nâng bên hông
2017
5.260 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Massucco T. srl
Liên hệ với người bán
1.509.000.000 ₫
42.750 £
≈ 50.080 €
Xe nâng bên hông
2020
1.253 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Chiều cao nâng
7,23 m
Chiều dài càng
1,05 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
Xe nâng bên hông
2000
Troostwijk NV
8 năm tại Machineryline
446.800.000 ₫
12.660 £
≈ 14.830 €
Xe nâng bên hông
2015
1.950 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
Liên hệ với người bán
392.800.000 ₫
13.040 €
≈ 14.910 US$
Xe nâng bên hông
2018
14.191 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.650 mm
Chiều cao nâng
9,215 m
Chiều dài càng
8,1 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
35 mm
UniCredit Leasing Croatia d.o.o.
Liên hệ với người bán
756.600.000 ₫
108.200 PLN
≈ 25.110 €
Xe nâng bên hông
2003
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
450 m
WEREMCZUK FMR Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
1.886.000.000 ₫
53.440 £
≈ 62.600 €
Xe nâng bên hông
2021
940 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Chiều cao nâng
16,41 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
401 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng bên hông
| Combilift C4000 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 5.200 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 9 m | 1.144.785.202 ₫ - 1.205.037.055 ₫ |
| Combilift C3000 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 4.500 - 7.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 2.700 mm | 753.148.159 ₫ - 1.114.659.276 ₫ |
| Combilift C5000 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.700 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng: 4 - 6 m | 1.205.037.055 ₫ - 1.415.918.539 ₫ |
| Combilift CB | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 6.700 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 843.525.938 ₫ |
| Combilift C4500 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.100 - 67.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 2.000 mm | 1.144.785.202 ₫ - 1.385.792.613 ₫ |
| Combilift C6000 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.100 - 6.400 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 1.415.918.539 ₫ - 2.259.444.478 ₫ |
| Combilift CB3000 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 6.700 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 843.525.938 ₫ |
| Baumann GX50 | Năm sản xuất: 1997, thời gian hoạt động: 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 m | 843.525.938 ₫ |
| Baumann GX60 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 650 mm | 1.415.918.539 ₫ |
| Linde R 25 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 873.651.865 ₫ |
























