Xe nâng bên hông
Kết quả tìm kiếm:
443 quảng cáo
Hiển thị
443 quảng cáo: Xe nâng bên hông
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.184.000.000 ₫
33.190 £
≈ 38.490 €
Xe nâng bên hông
2016
6.815 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
4,55 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
155 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.900.000.000 ₫
126.800 €
≈ 149.600 US$
Xe nâng bên hông
2015
10.644 m/giờ
Dung tải.
12.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,09 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
910.900.000 ₫
125.000 PLN
≈ 29.620 €
Xe nâng bên hông
2010
8.730 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
590.300.000 ₫
81.000 PLN
≈ 19.190 €
Xe nâng bên hông
2000
3.521 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
4,1 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
481.000.000 ₫
66.000 PLN
≈ 15.640 €
Xe nâng bên hông
2000
25.402 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
5 m
PRZEDSIĘBIORSTWO WIELOBRANŻOWE "BOLEK"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng bên hông
2025
VAVATO BVBA
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
858.100.000 ₫
27.900 €
≈ 32.920 US$
Xe nâng bên hông
2009
9.225 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,93 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.568.000.000 ₫
83.500 €
≈ 98.540 US$
Xe nâng bên hông
1.874 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.500 mm
Chiều cao nâng
7,51 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
753.500.000 ₫
24.500 €
≈ 28.910 US$
Xe nâng bên hông
2006
11.306 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
800 mm
Chiều cao nâng
5,45 m
Chiều dài càng
1,35 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
55 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
3.968.000.000 ₫
129.000 €
≈ 152.200 US$
Xe nâng bên hông
2025
Euro 5
Nguồn điện
73.47 HP (54 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.970 mm
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Norgatec Handelsgesellschaft mbh
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.137.000.000 ₫
134.500 €
≈ 158.700 US$
Xe nâng bên hông
2025
Euro 6
Nguồn điện
27.21 HP (20 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
1.970 mm
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,4 m
Norgatec Handelsgesellschaft mbh
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
661.300.000 ₫
21.500 €
≈ 25.370 US$
Xe nâng bên hông
2006
9.779 m/giờ
Euro 2
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.270 mm
Chiều cao nâng
5 m
Norgatec Handelsgesellschaft mbh
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
1996
4.965 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
960 mm
Chiều cao nâng
4,36 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
1.996.000.000 ₫
64.900 €
≈ 76.590 US$
Xe nâng bên hông
2008
1.000 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,4 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
1.461.000.000 ₫
47.500 €
≈ 56.050 US$
Xe nâng bên hông
2017
8.064 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.560 mm
Chiều cao nâng
3,5 m
Chiều dài càng
1,35 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
609.000.000 ₫
19.800 €
≈ 23.370 US$
Xe nâng bên hông
2000
Dung tải.
2.200 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.200 mm
Chiều cao nâng
6.650 m
Chiều dài càng
1.800 m
Chiều rộng càng
212 mm
Độ dày càng nâng
38 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
753.500.000 ₫
24.500 €
≈ 28.910 US$
Xe nâng bên hông
2006
11.030 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
800 mm
Chiều cao nâng
5.450 m
Chiều dài càng
1.350 m
Chiều rộng càng
180 mm
Độ dày càng nâng
55 mm
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
471.500.000 ₫
13.220 £
≈ 15.330 €
Xe nâng bên hông
2016
6.943 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
275.300.000 ₫
8.950 €
≈ 10.560 US$
Xe nâng bên hông
2008
16.680 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng tự do
600 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
J.D. van Pijkeren
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
35.000 €
≈ 41.300 US$
Xe nâng bên hông
2008
Nguồn điện
154 HP (113 kW)
Dung tải.
10.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4.000 m
Chiều dài càng
1.200 m
ALGATECH s.r.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2025
17 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.220 mm
Chiều cao nâng
4,53 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.535.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.890 US$
Xe nâng bên hông
2019
1.017 m/giờ
Dung tải.
3.900 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,3 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2004
5.346 m/giờ
Dung tải.
2.948 kg
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng bên hông
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng bên hông
2020
1.435 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
443 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng bên hông
| Combilift C4000 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.500 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 3.300 mm | 1.230.239.282 ₫ - 1.291.751.246 ₫ |
| Combilift C5000 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.700 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 950 - 2.000 mm | 1.199.483.300 ₫ - 1.445.531.156 ₫ |
| Combilift C3000 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 - 2.400 mm | 891.923.479 ₫ - 953.435.443 ₫ |
| Combilift C4500 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 4.900 m/giờ, nhiên liệu: điện/dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 1.137.971.335 ₫ - 1.445.531.156 ₫ |
| Baumann GX50 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ | 553.607.677 ₫ |
| Combilift C2500 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: điện/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 799.655.533 ₫ - 922.679.461 ₫ |
| Baumann GX60 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 11.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 640 - 650 mm | 1.537.799.102 ₫ - 1.660.823.030 ₫ |
| Combilift C6000 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 790 - 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm | 2.645.014.455 ₫ - 2.737.282.401 ₫ |
| Linde R 25 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 1.014.947.407 ₫ |
























