Xe nâng bên hông
Kết quả tìm kiếm:
403 quảng cáo
Hiển thị
403 quảng cáo: Xe nâng bên hông
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
856.700.000 ₫
27.800 €
≈ 32.980 US$
Xe nâng bên hông
2002
10.539 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.750.000.000 ₫
56.800 €
≈ 67.380 US$
Xe nâng bên hông
2017
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,06 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
933.700.000 ₫
30.300 €
≈ 35.940 US$
Xe nâng bên hông
2010
15.779 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.440 mm
Chiều cao nâng
5,04 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
70 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
915.300.000 ₫
29.700 €
≈ 35.230 US$
Xe nâng bên hông
2007
10.444 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.440 mm
Chiều cao nâng
5,04 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
859.800.000 ₫
27.900 €
≈ 33.090 US$
Xe nâng bên hông
1997
7.809 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
200 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
519.400.000 ₫
14.690 £
≈ 16.850 €
Xe nâng bên hông
2004
7.275 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
488.600.000 ₫
13.820 £
≈ 15.860 €
Xe nâng bên hông
2001
7.982 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,85 m
Chiều dài càng
1,2 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
924.500.000 ₫
30.000 €
≈ 35.580 US$
Xe nâng bên hông
2013
12.796 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
2.050 mm
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,6 m
Chiều rộng càng
180 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
859.800.000 ₫
27.900 €
≈ 33.090 US$
Xe nâng bên hông
2002
14.121 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
550 mm
Chiều cao nâng
4 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
767.300.000 ₫
24.900 €
≈ 29.540 US$
Xe nâng bên hông
1999
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6 m
Chiều dài càng
1,4 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2006
Dung tải.
15.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
921.400.000 ₫
29.900 €
≈ 35.470 US$
Xe nâng bên hông
2007
11.010 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2004
Dung tải.
20.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng bên hông
2002
Dung tải.
15.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,55 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
613.300.000 ₫
19.900 €
≈ 23.610 US$
Xe nâng bên hông
2018
Nhiên liệu
dầu diesel
Kleyn Trucks
22 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.710.000.000 ₫
55.500 €
≈ 65.830 US$
Xe nâng bên hông
2017
7.972 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.530 mm
Chiều cao nâng
3,5 m
Chiều dài càng
1,35 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
884.400.000 ₫
28.700 €
≈ 34.040 US$
Xe nâng bên hông
2005
22.207 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
6,2 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng bên hông
2011
7.000 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,5 m
Agorastore
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
210.200.000 ₫
6.820 €
≈ 8.090 US$
Xe nâng bên hông
2016
2.279 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.665 mm
Chiều cao nâng
5,55 m
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
918.700.000 ₫
25.980 £
≈ 29.810 €
Xe nâng bên hông
2014
7.656 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.700 mm
Chiều cao nâng
3,95 m
Chiều dài càng
1,2 m
JCG Sp. zo.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
924.500.000 ₫
30.000 €
≈ 35.580 US$
Xe nâng bên hông
2006
10.513 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
630 mm
Chiều cao nâng
7,02 m
Chiều dài càng
1,8 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.538.000.000 ₫
49.900 €
≈ 59.190 US$
Xe nâng bên hông
2020
2.085 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.538.000.000 ₫
49.900 €
≈ 59.190 US$
Xe nâng bên hông
2020
1.265 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
FT LOGISTICS Sp. z o.o.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
878.300.000 ₫
28.500 €
≈ 33.810 US$
Xe nâng bên hông
2017
11.962 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,45 m
Chiều dài càng
1,16 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
708.800.000 ₫
23.000 €
≈ 27.280 US$
Xe nâng bên hông
2002
4.647 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
403 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng bên hông
| Combilift C4000 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.500 - 5.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 3.300 mm | 1.232.665.639 ₫ - 1.294.298.921 ₫ |
| Combilift C5000 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.700 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 950 - 2.000 mm | 1.201.848.998 ₫ - 1.448.382.126 ₫ |
| Combilift C3000 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 5.000 - 6.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 - 2.400 mm | 893.682.589 ₫ - 955.315.871 ₫ |
| Combilift C4500 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.600 - 5.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 1.263.482.280 ₫ - 1.448.382.126 ₫ |
| Combilift C6000 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 350 - 1.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 1.800 mm | 2.650.231.125 ₫ - 2.742.681.048 ₫ |
| Baumann GX60 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 11.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 640 - 650 mm | 1.448.382.126 ₫ |
| Combilift C2500 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 1.900 - 3.600 m/giờ, nhiên liệu: điện/gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 801.232.666 ₫ - 924.499.230 ₫ |
| Baumann GX50 | Năm sản xuất: 1997, thời gian hoạt động: 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 m | 862.865.948 ₫ |
| Fantuzzi SF60 | Năm sản xuất: 1999, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 m | 1.016.949.153 ₫ - 1.201.848.998 ₫ |
























