Bộ lọc -
Xe nâng điện Linde E-series
Kết quả tìm kiếm:
898 quảng cáo
Hiển thị
898 quảng cáo: Xe nâng điện Linde E-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
19.500 €
≈ 596.900.000 ₫
≈ 22.700 US$
Xe nâng điện
2022
2.621 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
62.900 €
≈ 1.925.000.000 ₫
≈ 73.230 US$
Xe nâng điện
2019
8.749 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
7,11 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
7.950 €
≈ 243.300.000 ₫
≈ 9.255 US$
Xe nâng điện
2014
14.465 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,14 m
Chiều dài càng
1,2 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
21.190 US$
≈ 557.100.000 ₫
≈ 18.200 €
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
22.350 US$
≈ 587.600.000 ₫
≈ 19.200 €
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
3.000 kg
Chiều cao nâng
5 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2006
4.593 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.370 mm
Chiều cao nâng
2,96 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
7.662 m/giờ
Loại cột
triplex
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Xe nâng điện
2020
6.366 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,84 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2020
6.252 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
2,84 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2017
12.742 m/giờ
Loại cột
duplex
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2015
15.215 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,2 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2018
9.780 m/giờ
Loại cột
duplex
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2018
11.388 m/giờ
Loại cột
duplex
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2014
6.768 m/giờ
Loại cột
triplex
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.290 €
56.000 PLN
≈ 406.800.000 ₫
Xe nâng điện
2016
6.388 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.869 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
WIDLATEX Sp. z o.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.289 €
26.500 PLN
≈ 192.500.000 ₫
Xe nâng điện
2019
14.017 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,25 m
Firma Handlowo Usługowa "Alanex" Alan Roszak
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
22.900 €
≈ 701.000.000 ₫
≈ 26.660 US$
Xe nâng điện
2015
2.741 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.950 €
≈ 274.000.000 ₫
≈ 10.420 US$
Xe nâng điện
2018
4.706 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,55 m
Chiều dài càng
0,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.500 €
≈ 443.800.000 ₫
≈ 16.880 US$
Xe nâng điện
2016
2.311 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,73 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.900 €
≈ 272.400.000 ₫
≈ 10.360 US$
Xe nâng điện
2019
6.423 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.750 €
≈ 267.800.000 ₫
≈ 10.190 US$
Xe nâng điện
2018
7.052 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.900 €
≈ 456.100.000 ₫
≈ 17.350 US$
Xe nâng điện
2019
5.511 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.250 €
≈ 283.100.000 ₫
≈ 10.770 US$
Xe nâng điện
2014
10.007 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.900 €
≈ 456.100.000 ₫
≈ 17.350 US$
Xe nâng điện
2019
5.409 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2021
332 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
2,4 m
Brabant AG Industrie B.V.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
898 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Linde E-series
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.500 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.400 - 1.500 mm | 6.800 € - 20.000 € |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.500 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.300 mm | 7.600 € - 30.000 € |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 - 2.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 2.100 mm | 20.000 € - 49.000 € |
| Linde E 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.400 - 5.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 780 - 1.600 mm | 4.800 € - 25.000 € |
| Linde E 18 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.400 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.900 mm | 12.000 € - 19.000 € |
| Linde E 35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.400 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.400 - 1.600 mm | 23.000 € - 56.000 € |
| Linde E 50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.600 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: tiêu chuẩn/duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 950 - 1.600 mm | 14.000 € - 53.000 € |
| Linde E 14 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.500 - 8.400 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/đơn/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 7.000 € - 21.000 € |
| Linde E 45 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, loại cột: tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 4 m | 10.000 € - 34.000 € |
| Linde E 40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.400 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 11.000 € - 24.000 € |
Thông số chính của Linde E-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
14 HP - 36 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg - 3.500 kg
Cấu hình trục
4x4
Nhiên liệu
điện | dầu diesel | gas
Tốc độ
14 km/h - 23 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn | đơn
Chiều cao nâng tự do
1.000 mm - 1.781 mm
Chiều cao nâng
3,7 m - 5,33 m
Chiều dài càng
1,15 m - 1,58 m
Chiều rộng càng
100 mm - 150 mm
























