Xe nâng điện Linde E-series
910 quảng cáo: Xe nâng điện Linde E-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng điện
1998
140.580 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Retrade AS
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.612.000.000 ₫
52.900 €
≈ 61.030 US$
Xe nâng điện
2023
2.199 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.760 mm
Chiều cao nâng
5,52 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.678.000.000 ₫
87.900 €
≈ 101.400 US$
Xe nâng điện
2019
2.435 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.530 mm
Chiều cao nâng
4,44 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
575.800.000 ₫
18.900 €
≈ 21.800 US$
Xe nâng điện
2020
3.043 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.519 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
Sander Fördertechnik GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2008
4.086 m/giờ
Dung tải.
4.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,9 m
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
327.500.000 ₫
10.750 €
≈ 12.400 US$
Xe nâng điện
2016
17.155 m/giờ
VAN DE WERT TRADING B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
697.700.000 ₫
22.900 €
≈ 26.420 US$
Xe nâng điện
2017
5.124 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.069 mm
Chiều cao nâng
6,08 m
Chiều dài càng
1,2 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.610.000.000 ₫
118.500 €
≈ 136.700 US$
Xe nâng điện
2021
2.035 m/giờ
Dung tải.
8.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,45 m
Chiều dài càng
2,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
607.800.000 ₫
19.950 €
≈ 23.020 US$
Xe nâng điện
2023
552 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,84 m
J.Helmond Forklifts BV
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
776.900.000 ₫
25.500 €
≈ 29.420 US$
Xe nâng điện
2021
3.877 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,67 m
Chiều dài càng
2,4 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
211.700.000 ₫
6.950 €
≈ 8.018 US$
Xe nâng điện
2015
4.034 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,15 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
333.600.000 ₫
10.950 €
≈ 12.630 US$
Xe nâng điện
2018
5.194 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.870 mm
Chiều cao nâng
5,48 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
354.900.000 ₫
11.650 €
≈ 13.440 US$
Xe nâng điện
2019
5.434 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.470 mm
Chiều cao nâng
4,48 m
Chiều dài càng
1 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
866.800.000 ₫
28.450 €
≈ 32.820 US$
Xe nâng điện
2017
2.194 m/giờ
RG MACHINERY N.V.
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2004
8.673 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,82 m
Chiều dài càng
1,37 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2015
3.051 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,15 m
Chiều dài càng
1,8 m
Brabant AG Industrie B.V.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2017
VAVATO BVBA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
16.500 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.520.000.000 ₫
49.900 €
≈ 57.570 US$
Xe nâng điện
2014
96 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,77 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
3.733 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
873 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
1.711 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,46 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
3.568 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,93 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2022
464 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,62 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
714 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,52 m
Chiều dài càng
1,2 m
Hecht Fördertechnik GmbH
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
910 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Linde E-series
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 4.400 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.700 - 2.000 mm | 191.944.428 ₫ - 517.945.281 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 5.600 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/ống lồng, chiều cao nâng tự do: 1.800 - 1.900 mm | 237.645.482 ₫ - 548.412.650 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.000 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 850 mm | 258.972.640 ₫ - 974.955.822 ₫ |
| Linde E 25 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 5.100 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 - 2.000 mm | 231.552.008 ₫ - 548.412.650 ₫ |
| Linde E 35 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 1.400 - 3.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.400 - 1.600 mm | 700.749.497 ₫ - 1.706.172.689 ₫ |
| Linde E 18 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 4.300 - 4.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.900 - 2.000 mm | 249.832.429 ₫ - 700.749.497 ₫ |
| Linde E 50 | Năm sản xuất: 2023, thời gian hoạt động: 520 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.800 mm | 1.584.303.211 ₫ - 1.980.379.014 ₫ |
| Linde E 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.900 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.300 - 1.500 mm | 216.318.323 ₫ - 365.608.433 ₫ |
| Linde E 12 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 5.400 - 5.700 m/giờ, loại cột: duplex | 243.738.956 ₫ - 304.673.694 ₫ |
| Linde E 15 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 2.200 mm | 243.738.956 ₫ |
Thông số chính của Linde E-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
14 HP
-
36 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg
-
3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
60%
4x4
40%
Nhiên liệu
điện
82%
dầu diesel
13%
gas
5%
Tốc độ
14 km/h
-
23 km/h
Loại cột
triplex
61%
duplex
27%
tiêu chuẩn
7%
Chiều cao nâng tự do
1.000 mm
-
1.760 mm
Chiều cao nâng
3,73 m
-
5,35 m
Chiều dài càng
1,15 m
-
1,5 m
Chiều rộng càng
80 mm
-
150 mm
























