Xe nâng điện Still
1366 quảng cáo: Xe nâng điện Still
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
525.800.000 ₫
16.950 €
≈ 19.930 US$
Xe nâng điện
2019
16.489 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,08 m
Chiều dài càng
1,19 m
Chiều rộng càng
1.330 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,63 m
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
391.000.000 ₫
14.820 US$
≈ 12.600 €
Xe nâng điện
2009
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
3,3 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
288.500.000 ₫
9.300 €
≈ 10.940 US$
Xe nâng điện
2018
5.864 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,08 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2023
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
1,24 m
Chiều dài càng
12 m
Chiều rộng càng
130 mm
Độ dày càng nâng
60 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
7.219 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,22 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
139.600.000 ₫
4.500 €
≈ 5.292 US$
Xe nâng điện
2018
26.200 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,32 m
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
2.451 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.465 mm
Chiều cao nâng
3,29 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
182.400.000 ₫
5.880 €
≈ 6.915 US$
Xe nâng điện
2010
6.647 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,85 m
Chiều dài càng
1,15 m
Unilift GmbH&Co.KG
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
865.200.000 ₫
27.890 €
≈ 32.800 US$
Xe nâng điện
2021
991 m/giờ
Chiều cao nâng
4,6 m
Stefan Ebert GmbH - Autorisierter Mercedes-Benz Servicepartner
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
556.800.000 ₫
17.950 €
≈ 21.110 US$
Xe nâng điện
2022
7.678 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,48 m
Chiều dài càng
1,2 m
Petim Intern Transport
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2016
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,88 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2011
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,32 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2010
13.529 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,48 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
6.837 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.550 mm
Chiều cao nâng
4,59 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2011
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
1999
Dung tải.
2.500 kg
Chiều cao nâng
3,9 m
Boifava Carrelli Srl
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
5.653 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.710 mm
Chiều cao nâng
4,78 m
Chiều dài càng
1,3 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
8.459 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,68 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
2.120 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng tự do
1.740 mm
Chiều cao nâng
3,69 m
BlackForxx GmbH
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2013
8.857 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,52 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2014
17.277 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,12 m
Chiều dài càng
1,6 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
8.543 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,17 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2016
6.389 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,17 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng điện
2019
6.717 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,17 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH Versteigerung
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
1366 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện Still
| Still RX 60 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.500 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 93.066.543 ₫ - 1.054.754.149 ₫ |
| Still RX 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 155.110.904 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Still RX 20-20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.000 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng tự do: 1.600 - 1.700 mm | 207.848.612 ₫ - 372.266.170 ₫ |
| Still RX 20-16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.100 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 235.768.575 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Still RX 60-30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.500 - 7.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 465.332.713 ₫ - 496.354.894 ₫ |
| Still RX 60-25 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 7.200 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng: 5 m | 214.053.048 ₫ - 527.377.075 ₫ |
| Still RX 60-35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 3.100 - 8.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/kép với nâng tự do, chiều cao nâng tự do: 1.600 mm | 223.359.702 ₫ - 620.443.617 ₫ |
| Still RX 60-50 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 341.243.989 ₫ - 961.687.607 ₫ |
| Still RX 20-18 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 14.000 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex, chiều cao nâng: 3 m | 93.066.543 ₫ - 434.310.532 ₫ |
| Still RX 60-45 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.500 m/giờ | 248.177.447 ₫ |
























