Xe nâng điện UniCarriers
8 quảng cáo: Xe nâng điện UniCarriers
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2014
5.995 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều cao cột sau khi hạ
2.105 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
Liên hệ với người bán
435.200.000 ₫
15.000 €
≈ 16.840 US$
Xe nâng điện
2016
4.819 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
399.000.000 ₫
13.750 €
≈ 15.430 US$
Xe nâng điện
2017
6.800 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,16 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
Liên hệ với người bán
431.800.000 ₫
14.880 €
≈ 16.700 US$
Xe nâng điện
2018
6.300 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,51 m
Chiều dài càng
1,001 m
JMP
Liên hệ với người bán
493.300.000 ₫
17.000 €
≈ 19.080 US$
Xe nâng điện
2015
4.863 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,06 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
391.700.000 ₫
13.500 €
≈ 15.150 US$
Xe nâng điện
2018
4.318 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
435.200.000 ₫
15.000 €
≈ 16.840 US$
Xe nâng điện
2019
1.900 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3.000 m
Chiều dài càng
1.200 m
Độ dày càng nâng
50 mm
Tốc độ
20 km/h
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2014
7.053 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
8 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện UniCarriers
| UniCarriers 1Q2L25Q | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 4.819 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 15.000 € |
| UniCarriers G1Q2L30Q | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 4.318 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex | 13.500 € |
| UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 6.300 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,51 m | 14.880 € |
| UniCarriers TX 4 20 L JAG2N1L20Q | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 6.800 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,16 m | 13.750 € |
| UniCarriers FB30/35 | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 1.900 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3.000 m | 15.000 € |
| UniCarriers G1Q2L30Q | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 4.863 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 17.000 € |







