Xe nâng điện UniCarriers
Kết quả tìm kiếm:
35 quảng cáo
Hiển thị
35 quảng cáo: Xe nâng điện UniCarriers
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
12.000 €
≈ 366.900.000 ₫
≈ 13.980 US$
Xe nâng điện
10.744 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
4.684 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
0,8 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
5.861 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 412.700.000 ₫
≈ 15.730 US$
Xe nâng điện
2015
4.134 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,35 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.800 €
≈ 360.800.000 ₫
≈ 13.750 US$
Xe nâng điện
2018
Dung tải.
1.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
14.000 €
≈ 428.000.000 ₫
≈ 16.310 US$
Xe nâng điện
2017
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
10.500 €
≈ 321.000.000 ₫
≈ 12.230 US$
Xe nâng điện
4.588 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
6.750 €
≈ 206.400.000 ₫
≈ 7.864 US$
Xe nâng điện
2014
7.372 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
0,12 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 412.700.000 ₫
≈ 15.730 US$
Xe nâng điện
4.318 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2019
2.177 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
5.860 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
0,8 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
4.683 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2017
5.860 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
2.549 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
4.684 m/giờ
14.97 HP (11 kW)
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
0,8 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 412.700.000 ₫
≈ 15.730 US$
Xe nâng điện
2017
3.404 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.000 €
≈ 458.600.000 ₫
≈ 17.480 US$
Xe nâng điện
2016
4.819 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.000 €
≈ 428.000.000 ₫
≈ 16.310 US$
Xe nâng điện
2015
2.786 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
13.824 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,9 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
8.827 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,4 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.000 €
≈ 366.900.000 ₫
≈ 13.980 US$
Xe nâng điện
2016
7.935 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.880 €
≈ 454.900.000 ₫
≈ 17.340 US$
Xe nâng điện
2018
6.300 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,51 m
Chiều dài càng
1,001 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2020
6.493 m/giờ
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng điện
2018
6.649 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.750 €
≈ 420.400.000 ₫
≈ 16.020 US$
Xe nâng điện
2017
6.800 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,16 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
35 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng điện UniCarriers
| UniCarriers 1Q1L25Q | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 7.372 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m, chiều dài càng: 0,12 m | 6.750 € |
| UniCarriers 1Q2L25Q | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 2.786 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 14.000 € |
| UniCarriers AS2N1L15Q /TX3-15S | Năm: 2018, dung tải.: 1.500 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,5 m, chiều dài càng: 1,2 m | 11.800 € |
| UniCarriers G1Q2L30Q | Thời gian hoạt động: 4.318 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 13.500 € |
| UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 6.300 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,51 m | 14.880 € |
| UniCarriers JAG1N1L20Q | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 7.935 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex | 12.000 € |
| UniCarriers JAG2N1L18Q | Thời gian hoạt động: 4.588 m/giờ, dung tải.: 1.800 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,5 m | 10.500 € |
| UniCarriers TX 4 20 L JAG2N1L20Q | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 6.800 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,16 m | 13.750 € |
| UniCarriers 1Q2L25Q | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 4.819 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 15.000 € |
| UniCarriers AG2N1L20Q / TX3-20L | Năm: 2017, chiều cao nâng: 6,5 m, chiều dài càng: 1,2 m | 14.000 € |
























