Xe nâng động cơ diesel Linde E-series
Giá cho xe nâng động cơ diesel Linde E-series
| Linde E 35 L | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.093 m/giờ, dung tải.: 3.500 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 36.900 € |
| Linde E16PH | Năm: 2007, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3,15 m | 7.762 € |
| Linde E18P-02 4 wheel forklift truck | Năm: 2000, dung tải.: 1.800 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,6 m | 7.165 € |
| Linde E30L | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 2.945 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg | 33.000 € |
| Linde E35P | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 241 m/giờ, dung tải.: 3.500 kg | 26.000 € |
| Linde E25-01 heftruck 2.500 kg - triple (95) | Năm: 2011, thời gian hoạt động: 6.915 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg | 16.250 € |
| Linde E40H-01/600 4 wheel forklift truck | Năm: 2017, dung tải.: 4.000 kg, chiều cao nâng: 3,1 m | 25.470 € |
| Linde e25h-01/600 freihub + ss + 4.kreis | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 12.906 m/giờ | 16.601 € |
| Linde e25h-01/600 freihub + ss + 4.kreis | Năm: 2012, thời gian hoạt động: 12.906 m/giờ | 16.601 € |
Thông số chính của Linde E-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
14 HP - 36 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg - 3.500 kg
Cấu hình trục
4x2 | 4x4
Nhiên liệu
điện | dầu diesel | gas
Tốc độ
14 km/h - 23 km/h
Loại cột
triplex | duplex | tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
1.000 mm - 1.760 mm
Chiều cao nâng
3,7 m - 5,33 m
Chiều dài càng
1,15 m - 1,58 m
Chiều rộng càng
80 mm - 150 mm









