Xe nâng động cơ diesel Mitsubishi
Kết quả tìm kiếm:
86 quảng cáo
Hiển thị
86 quảng cáo: Xe nâng động cơ diesel Mitsubishi
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe nâng động cơ diesel
2019
Nhiên liệu
dầu diesel
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng động cơ diesel
Nhiên liệu
dầu diesel
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng động cơ diesel
2018
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng động cơ diesel
2017
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2011
7.150 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3 m
GUAINVILLE INTERNATIONAL
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
210.900.000 ₫
6.799 €
≈ 8.011 US$
Xe nâng động cơ diesel
1996
775 m/giờ
Nguồn điện
59.86 HP (44 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,6 m
Autoczęści - Rafał Poturała
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng động cơ diesel
2000
11.844 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
120 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng động cơ diesel
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
772.400.000 ₫
24.900 €
≈ 29.340 US$
Xe nâng động cơ diesel
2016
7.410 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,71 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
730.700.000 ₫
23.560 €
≈ 27.750 US$
Xe nâng động cơ diesel
2017
1.600 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
837.500.000 ₫
27.000 €
≈ 31.810 US$
Xe nâng động cơ diesel
2016
5.420 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,29 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
341.200.000 ₫
11.000 €
≈ 12.960 US$
Xe nâng động cơ diesel
1999
6.000 m/giờ
Euro 3
Dung tải.
5.000 kg
Loại cột
tiêu chuẩn
PRONAM LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
34.700 €
≈ 40.880 US$
Xe nâng động cơ diesel
1988
6.200 m/giờ
Dung tải.
13.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2019
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
62.040.000 ₫
2.000 €
≈ 2.356 US$
Xe nâng động cơ diesel
2022
1.000 m/giờ
Euro 5
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.000 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2017
Dung tải.
10.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
242.000.000 ₫
7.800 €
≈ 9.190 US$
Xe nâng động cơ diesel
2008
2.500 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
170.600.000 ₫
5.500 €
≈ 6.480 US$
Xe nâng động cơ diesel
2004
5.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
660.700.000 ₫
21.300 €
≈ 25.100 US$
Xe nâng động cơ diesel
2019
1.910 m/giờ
Nguồn điện
48 HP (35.28 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,22 m
Chiều rộng càng
125 mm
Độ dày càng nâng
45 mm
Katzler GmbH & Co.KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
263.700.000 ₫
8.500 €
≈ 10.010 US$
Xe nâng động cơ diesel
1999
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
57.920.000 ₫
2.200 US$
≈ 1.867 €
Xe nâng động cơ diesel
2023
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
81.63 HP (60 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
50 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
52.660.000 ₫
2.000 US$
≈ 1.698 €
Xe nâng động cơ diesel
2022
1.000 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
54.42 HP (40 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
4.500 mm
Chiều cao nâng
4.500 m
Chiều dài càng
1,07 m
Chiều rộng càng
150 mm
Độ dày càng nâng
40 mm
Shanghai Litong Machinery Equipment Co., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
930.500.000 ₫
30.000 €
≈ 35.340 US$
Xe nâng động cơ diesel
2024
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
17,5 km/h
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm
FORKLIFT OÜ
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng động cơ diesel
2020
Loại cột
tiêu chuẩn
SHANGHAI ADVANCED MACHINERY CO.,LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
447.600.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.430 €
Xe nâng động cơ diesel
2014
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
250 mm
SHANGHAI ADVANCED MACHINERY CO.,LTD
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
86 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng động cơ diesel Mitsubishi
| Mitsubishi FD35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 20 km/h | 52.734.436 ₫ - 55.836.461 ₫ |
| Mitsubishi FD30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.500 - 2.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 19 km/h, loại cột: duplex | 183.019.512 ₫ - 589.384.868 ₫ |
| Mitsubishi FD25 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 20 km/h | 58.938.487 ₫ |
| Mitsubishi FD50 | Năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 1 m | 465.303.843 ₫ |
| Mitsubishi FD150 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 530 m/giờ | 1.302.850.762 ₫ |
| Mitsubishi FD300 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.300 - 3.600 m/giờ | 1.582.033.068 ₫ - 1.737.134.349 ₫ |
| Mitsubishi FG35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 40 km/h, loại cột: tiêu chuẩn | 189.223.563 ₫ - 201.631.665 ₫ |
| Mitsubishi FD100 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 60 km/h, loại cột: tiêu chuẩn | 465.303.843 ₫ |
| Mitsubishi FD20 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ | 241.957.999 ₫ |
























