Xe nâng hàng Linde
3962 quảng cáo: Xe nâng hàng Linde
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
1.537.000.000 ₫
49.900 €
≈ 58.390 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2021
500 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,39 m
Albers Fördertechnik GmbH & Co. KG
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2020
2.689 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
2,92 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2019
5.406 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2020
5.246 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2019
5.687 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2019
5.429 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
1,66 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
323.400.000 ₫
10.500 €
≈ 12.290 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2021
756 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,27 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
582.200.000 ₫
18.900 €
≈ 22.120 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2020
14.392 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.960 mm
Chiều cao nâng
5,87 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
797.800.000 ₫
25.900 €
≈ 30.310 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2022
6.295 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
385.000.000 ₫
12.500 €
≈ 14.630 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2016
2.311 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,73 m
Chiều dài càng
1,6 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
415.800.000 ₫
13.500 €
≈ 15.800 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2019
5.511 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
508.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.310 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2018
10.389 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
406.600.000 ₫
13.200 €
≈ 15.450 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2025
8 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,39 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
143.200.000 ₫
4.650 €
≈ 5.441 US$
Xe nâng hàng - xe nâng pallet đứng lái
2018
517 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,82 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
398.900.000 ₫
12.950 €
≈ 15.150 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2018
4.690 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
306.500.000 ₫
9.950 €
≈ 11.640 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2017
12.943 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.520 mm
Chiều cao nâng
4,63 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
244.900.000 ₫
7.950 €
≈ 9.303 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2018
4.706 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
đơn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
3,55 m
Chiều dài càng
0,8 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
292.600.000 ₫
9.500 €
≈ 11.120 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2017
3.600 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,1 m
Chiều dài càng
1,2 m
Marco Bichlmeier
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2011
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Machineryline
385.000.000 ₫
12.500 €
≈ 14.630 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2013
5.550 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,65 m
Marco Bichlmeier
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
230.100.000 ₫
6.470 £
≈ 7.470 €
Xe nâng hàng - xe nâng khớp nối
1997
2.279 m/giờ
Dung tải.
1.350 kg
Chiều cao nâng
7 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
120 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
643.800.000 ₫
20.900 €
≈ 24.460 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2015
5.500 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,34 m
Marco Bichlmeier
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.209.000.000 ₫
39.250 €
≈ 45.930 US$
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2015
9.635 m/giờ
Euro 3
Nguồn điện
97.96 HP (72 kW)
Dung tải.
6.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
150 mm
Chiều cao nâng
6,05 m
Chiều dài càng
2,2 m
ALWARK UKRAINE
Liên hệ với người bán
234.100.000 ₫
7.600 €
≈ 8.894 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2004
12.510 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều dài càng
1,8 m
SISKO Łukasz Malec
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
229.000.000 ₫
31.500 PLN
≈ 7.433 €
Xe nâng hàng - xe nâng khí
2019
6.454 m/giờ
Nguồn điện
38.09 HP (28 kW)
Dung tải.
1.600 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
bốn tầng
Chiều cao nâng
4,25 m
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
3962 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng Linde
| Linde E 16 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 107.811.730 ₫ - 739.280.434 ₫ |
| Linde H 30 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.400 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.100 mm | 338.836.865 ₫ - 8.932.971.907 ₫ |
| Linde H 25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 7.400 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas/dầu diesel, loại cột: triplex/tiêu chuẩn/đơn, chiều cao nâng tự do: 480 - 1.500 mm | 249.507.146 ₫ - 585.263.677 ₫ |
| Linde E 30 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 6.800 - 17.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/đơn/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 1.500 mm | 261.828.487 ₫ - 1.078.117.299 ₫ |
| Linde H 35 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 9.400 - 13.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: tiêu chuẩn/triplex/ống lồng | 289.551.503 ₫ - 1.047.313.948 ₫ |
| Linde H 50 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 640 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/gas, loại cột: triplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 1.500 - 1.900 mm | 1.632.577.624 ₫ - 2.094.627.896 ₫ |
| Linde T 20 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 3.700 - 6.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 2 m | 52.365.697 ₫ - 89.329.719 ₫ |
| Linde E 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.300 - 9.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex/duplex/đơn, chiều cao nâng tự do: 490 - 1.600 mm | 252.587.482 ₫ - 616.067.028 ₫ |
| Linde H 80 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 8.400 - 12.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: đơn/tiêu chuẩn/duplex, chiều cao nâng tự do: 150 - 590 mm | 893.297.191 ₫ - 3.696.402.169 ₫ |
| Linde L 14 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 680 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: đơn/triplex/tiêu chuẩn, chiều cao nâng tự do: 150 mm | 132.454.411 ₫ - 304.953.179 ₫ |
























