Xe nâng hàng UniCarriers
Kết quả tìm kiếm:
120 quảng cáo
Hiển thị
120 quảng cáo: Xe nâng hàng UniCarriers
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
15.150 €
2.800.000 ¥
≈ 463.200.000 ₫
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2016
4.292 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Toyokami Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2020
2.750 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Maier + Freese Gabelstapler
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2020
4.580 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
Maier + Freese Gabelstapler
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2015
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,75 m
Jens Kürschner Spedition, Handel mit Fahrzeugen und Industriegütern
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.000 €
≈ 366.900.000 ₫
≈ 13.980 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
10.744 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe tải pallet điện
4.237 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
520 mm
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2017
4.684 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
0,8 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2017
5.861 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
BS Forklifts International B.V.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 412.700.000 ₫
≈ 15.730 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2015
4.134 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,35 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.800 €
≈ 360.800.000 ₫
≈ 13.750 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2018
Dung tải.
1.500 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
14.000 €
≈ 428.000.000 ₫
≈ 16.310 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2017
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
9.100 €
≈ 278.200.000 ₫
≈ 10.600 US$
Xe nâng hàng - xe nâng xăng/gas
2017
12.435 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,1 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
19.400 €
≈ 593.100.000 ₫
≈ 22.600 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2017
Dung tải.
4.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
10.500 €
≈ 321.000.000 ₫
≈ 12.230 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
4.588 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2015
2.616 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
MTC Forklifts b.v.
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
15.490 €
≈ 473.600.000 ₫
≈ 18.050 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2018
1.721 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,4 m
FORKLIFT OÜ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.390 €
≈ 225.900.000 ₫
≈ 8.610 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2016
12.292 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
FORKLIFT OÜ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
2.327 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.250 mm
Chiều cao nâng
6,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
4.252 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.250 mm
Chiều cao nâng
6,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng hàng - xe nâng
2018
3.502 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.250 mm
Chiều cao nâng
6,75 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.721 €
≈ 419.500.000 ₫
≈ 15.990 US$
Xe nâng hàng - xe nâng động cơ diesel
2017
5.855 m/giờ
Dung tải.
1.750 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
6.750 €
≈ 206.400.000 ₫
≈ 7.864 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
2014
7.372 m/giờ
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
0,12 m
De Vlieger Heftruckservice
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.300 €
≈ 131.500.000 ₫
≈ 5.010 US$
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2013
8.178 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
Baltic Truck OÜ
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.500 €
≈ 412.700.000 ₫
≈ 15.730 US$
Xe nâng hàng - xe nâng điện
4.318 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,75 m
GAM SA
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.999 €
≈ 305.700.000 ₫
≈ 11.650 US$
Xe nâng hàng - xe nâng ba bánh
2019
2.605 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.600 mm
Chiều cao nâng
4,78 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
SAGO GmbH
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
120 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng hàng UniCarriers
| UniCarriers D1F4A40Q /GX-40H | Năm: 2017, dung tải.: 4.000 kg, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4,5 m, chiều dài càng: 1,2 m | 19.400 € |
| UniCarriers DX 18 P1D1A18LQ | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 5.855 m/giờ, dung tải.: 1.750 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 13.721 € |
| UniCarriers FHD35T5S | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 4.292 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 15.150 € |
| UniCarriers Y1D2A25Q | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 12.292 m/giờ, dung tải.: 2.500 kg, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 3,3 m | 7.390 € |
| UniCarriers YG1D2A30Q | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 1.721 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 3,3 m | 15.490 € |
| UniCarriers 1Q1L25Q | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 7.372 m/giờ, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m, chiều dài càng: 0,12 m | 6.750 € |
| UniCarriers AG2N1L20Q / TX3-20L | Năm: 2017, chiều cao nâng: 6,5 m, chiều dài càng: 1,2 m | 14.000 € |
| UniCarriers AS2N1L15Q /TX3-15S | Năm: 2018, dung tải.: 1.500 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 5,5 m, chiều dài càng: 1,2 m | 11.800 € |
| UniCarriers G1Q2L30Q | Thời gian hoạt động: 4.318 m/giờ, dung tải.: 3.000 kg, nhiên liệu: dầu diesel, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m | 13.500 € |
| UniCarriers JAG1N1L20Q | Thời gian hoạt động: 10.744 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4,75 m, chiều dài càng: 1,2 m | 12.000 € |
























