Xe nâng khí Hyster
168 quảng cáo: Xe nâng khí Hyster
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2003
Dung tải.
2.064 kg
Nhiên liệu
gas
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1988
6.062 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,6 m
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe nâng khí
2006
Ritchie Bros B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
689.800.000 ₫
19.690 £
≈ 23.080 €
Xe nâng khí
2007
14.200 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
5,64 m
PHL
Liên hệ với người bán
237.700.000 ₫
7.950 €
≈ 9.082 US$
Xe nâng khí
2004
Nguồn điện
64 HP (47.04 kW)
Dung tải.
2.450 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
RJ Trucks & Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
122.600.000 ₫
4.100 €
≈ 4.684 US$
Xe nâng khí
2011
Meli Commerce
Liên hệ với người bán
177.900.000 ₫
5.950 €
≈ 6.797 US$
Xe nâng khí
2015
9.999 m/giờ
Nhiên liệu
gas
BR Machinery
Liên hệ với người bán
327.400.000 ₫
10.950 €
≈ 12.510 US$
Xe nâng khí
2017
13.853 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5 m
R&J Sindorf B.V.
Liên hệ với người bán
134.200.000 ₫
4.490 €
≈ 5.129 US$
Xe nâng khí
2003
12.734 m/giờ
SUPERFAST s.r.o.
Liên hệ với người bán
284.000.000 ₫
9.500 €
≈ 10.850 US$
Xe nâng khí
2005
6.200 m/giờ
LORGER SRL
Liên hệ với người bán
1.163.000.000 ₫
33.190 £
≈ 38.900 €
Xe nâng khí
2013
11.847 m/giờ
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
150 mm
PHL
Liên hệ với người bán
98.800.000 ₫
2.820 £
≈ 3.305 €
Xe nâng khí
1989
4.649 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,45 m
PHL
Liên hệ với người bán
148.000.000 ₫
4.950 €
≈ 5.655 US$
Xe nâng khí
2006
4.852 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,95 m
Van der Burg Trucks en Trailers B.V.
Liên hệ với người bán
208.200.000 ₫
169.000 CZK
≈ 6.966 €
Xe nâng khí
2011
1.856 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,33 m
Papeon s.r.o.
Liên hệ với người bán
319.100.000 ₫
259.000 CZK
≈ 10.680 €
Xe nâng khí
2019
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,29 m
Papeon s.r.o.
Liên hệ với người bán
597.900.000 ₫
20.000 €
≈ 22.850 US$
Xe nâng khí
2019
4.263 m/giờ
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Chiều cao nâng
4,8 m
Chiều dài càng
1,2 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2017
5.385 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2004
4.881 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,75 m
AuctionPort
Liên hệ với người bán
237.700.000 ₫
7.950 €
≈ 9.082 US$
Xe nâng khí
2016
5.411 m/giờ
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,95 m
Chiều dài càng
1,06 m
Vink Machinery
Liên hệ với người bán
1.196.000.000 ₫
40.000 €
≈ 45.700 US$
Xe nâng khí
2022
1.383 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
6 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
201.800.000 ₫
6.750 €
≈ 7.711 US$
Xe nâng khí
2016
13.339 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,07 m
Chiều dài càng
1.198 m
Van der Burg Trucks en Trailers B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
6.700 m/giờ
VD Machinery BV
Liên hệ với người bán
553.100.000 ₫
18.500 €
≈ 21.130 US$
Xe nâng khí
2016
22.300 m/giờ
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,8 m
Hinrichs Flurfördergeräte GmBH
Liên hệ với người bán
568.000.000 ₫
19.000 €
≈ 21.710 US$
Xe nâng khí
1997
70.518 m/giờ
Nguồn điện
88.65 HP (65.16 kW)
Dung tải.
7.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
2,69 m
Chiều dài càng
2,79 m
Hanselmann GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1988
9.876 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,2 m
Chiều dài càng
1,2 m
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
168 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí Hyster
| Hyster H2.5 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 14.000 - 23.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 3 - 5 m | 328.849.028 ₫ - 448.430.493 ₫ |
| Hyster H1.6 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 7.000 - 7.600 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 149.476.831 ₫ |
| Hyster H3.5 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 18.000 - 27.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 4 - 5 m | 448.430.493 ₫ - 478.325.859 ₫ |
| Hyster H8.0 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 20.000 - 25.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex | 418.535.127 ₫ - 478.325.859 ₫ |
| Hyster H3.0 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 17.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 239.162.930 ₫ - 266.068.759 ₫ |
| Hyster H5.5 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 20.000 m/giờ, nhiên liệu: gas | 206.278.027 ₫ |
| Hyster H5.0 | Năm sản xuất: 2014 | 263.079.223 ₫ |
| Hyster H4.0 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 6 m | 179.372.197 ₫ |
| Hyster H7.0 | Năm sản xuất: 2007, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 5 m | 418.535.127 ₫ |
| Hyster H4.5 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 7.000 - 11.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex/triplex, chiều cao nâng tự do: 1.500 mm | 215.246.637 ₫ - 478.325.859 ₫ |
























