Xe nâng khí Mitsubishi FG
Kết quả tìm kiếm:
30 quảng cáo
Hiển thị
30 quảng cáo: Xe nâng khí Mitsubishi FG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
153.100.000 ₫
4.950 €
≈ 5.822 US$
Xe nâng khí
2011
6.782 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,77 m
Chiều dài càng
1,18 m
Chiều rộng càng
990 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1994
Dung tải.
2.700 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
201.000.000 ₫
6.500 €
≈ 7.645 US$
Xe nâng khí
2010
Dung tải.
1.750 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1 m
SIA "AKANTS"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
323.200.000 ₫
10.450 €
≈ 12.290 US$
Xe nâng khí
2015
11.132 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3.700 m
SIA "AKANTS"
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
284.000.000 ₫
10.800 US$
≈ 9.182 €
Xe nâng khí
2019
Dung tải.
1.500 kg
Chiều cao nâng
3,7 m
Tehnogruz
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1977
2.313 m/giờ
Dung tải.
1.350 kg
Nhiên liệu
gas
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2008
2.674 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,31 m
Chiều dài càng
1,17 m
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
441.600.000 ₫
14.280 €
≈ 16.800 US$
Xe nâng khí
2018
7.068 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
3,24 m
Chiều dài càng
2,4 m
Unilift GmbH&Co.KG
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2013
9.839 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2013
9.526 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
1989
5.757 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,5 m
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
111.000.000 ₫
3.100 £
≈ 3.589 €
Xe nâng khí
1998
11.811 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
594.400.000 ₫
16.600 £
≈ 19.220 €
Xe nâng khí
2019
10.823 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
553.900.000 ₫
15.470 £
≈ 17.910 €
Xe nâng khí
2019
14.362 m/giờ
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4 m
Chiều dài càng
1,1 m
Chiều rộng càng
80 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.100.000 ₫
7.600 £
≈ 8.799 €
Xe nâng khí
2008
7.919 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,75 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.100.000 ₫
7.600 £
≈ 8.799 €
Xe nâng khí
2012
8.697 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,31 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
100 mm
PHL
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
307.700.000 ₫
9.950 €
≈ 11.700 US$
Xe nâng khí
2010
7.157 m/giờ
Nguồn điện
93 HP (68.36 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
453.100.000 ₫
14.650 €
≈ 17.230 US$
Xe nâng khí
2020
1.593 m/giờ
Nguồn điện
55.7 HP (40.94 kW)
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
307.700.000 ₫
9.950 €
≈ 11.700 US$
Xe nâng khí
2012
9.503 m/giờ
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
11.290.000.000 ₫
365.000 €
≈ 429.300 US$
Xe nâng khí
2013
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
4,9 m
Iccsa Maquinaria
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng khí
2017
Dung tải.
4.990 kg
Nhiên liệu
gas
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng khí
2004
Nguồn điện
63.94 HP (47 kW)
Dung tải.
3.500 kg
Nhiên liệu
gas
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
Fymas Auctions ApS – visit the auction fymasauctions.dk
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
231.900.000 ₫
7.500 €
≈ 8.821 US$
Xe nâng khí
2014
8.598 m/giờ
Nguồn điện
56 HP (41.16 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
EDMO Trading
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
258.200.000 ₫
8.350 €
≈ 9.821 US$
Xe nâng khí
2008
9.240 m/giờ
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,05 m
Chiều dài càng
1,5 m
Chiều rộng càng
970 mm
Second Owner BV
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
853.100.000 ₫
27.590 €
≈ 32.450 US$
Xe nâng khí
2019
6.720 m/giờ
Dung tải.
5.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,71 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
30 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng khí Mitsubishi FG
| Mitsubishi FG40 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 12.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 1 m | 556.655.121 ₫ - 587.580.406 ₫ |
| Mitsubishi FG25 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 13.000 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 5 m | 225.754.577 ₫ - 11.133.102.425 ₫ |
| Mitsubishi FG18 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 9.600 - 9.800 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 92.775.854 ₫ |
| Mitsubishi FG35 | Năm sản xuất: 2004, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 3 m, chiều dài càng: 1 m | 154.626.423 ₫ |
| Mitsubishi FG15 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 8.700 m/giờ, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4 m, chiều dài càng: 1 m | 269.049.975 ₫ |
| Mitsubishi FG20 | Năm sản xuất: 1998, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 3 m, chiều dài càng: 1 m | 111.331.024 ₫ |
| Mitsubishi FG30 | Năm sản xuất: 1994, thời gian hoạt động: 9.200 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 259.772.390 ₫ |
Thông số chính của Mitsubishi FG:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
42 HP - 93 HP
Khả năng chịu tải
1.500 kg - 3.500 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas | gas/xăng
Tốc độ
20 km/h - 40 km/h
Loại cột
duplex | triplex
Chiều cao nâng tự do
500 mm - 1.600 mm
Chiều cao nâng
4 m - 4,55 m
Chiều dài càng
1 m - 1,4 m
Chiều rộng càng
100 mm - 500 mm
























