Xe nâng xăng/gas
Kết quả tìm kiếm:
51 quảng cáo
Hiển thị
51 quảng cáo: Xe nâng xăng/gas, xe nâng xăng/khí
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
50.000 US$
≈ 1.312.000.000 ₫
≈ 42.910 €
Xe nâng xăng/gas
2015
5.500 m/giờ
Dung tải.
16.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
35 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng xăng/gas
2013
6.000 m/giờ
Dung tải.
42.000 kg
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
45 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
22.000 US$
≈ 577.300.000 ₫
≈ 18.880 €
Xe nâng xăng/gas
2015
3.500 m/giờ
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Dung tải.
10.000 kg
Tốc độ
30 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
78.500 US$
≈ 2.060.000.000 ₫
≈ 67.380 €
Xe nâng xăng/gas
2013
5.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
50 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng xăng/gas
2015
3.200 m/giờ
Nguồn điện
230 HP (169 kW)
Tốc độ
20 km/h
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.800 US$
≈ 362.100.000 ₫
≈ 11.840 €
Xe nâng xăng/gas
2017
3.000 m/giờ
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
30 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4 m
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng xăng/gas
2013
5.500 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
45 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for dealers of special machinery
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
7.000 US$
≈ 183.700.000 ₫
≈ 6.008 €
Xe nâng xăng/gas
2015
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Tốc độ
20 km/h
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng tự do
3.000 mm
Chiều cao nâng
3 m
Chiều dài càng
2 m
TUO PU INTERNATIONAL MACHINERY TRADE CO., LTD
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.720 €
17.150.000 CLP
≈ 511.100.000 ₫
Xe nâng xăng/gas
2018
8.251 m/giờ
Dung tải.
2.040 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Chiều cao nâng
4,7 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.700 €
≈ 327.100.000 ₫
≈ 12.470 US$
Xe nâng xăng/gas
2012
5.913 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
9.000 €
≈ 275.200.000 ₫
≈ 10.490 US$
Xe nâng xăng/gas
2011
Dung tải.
4.000 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
25.050 €
≈ 765.900.000 ₫
≈ 29.190 US$
Xe nâng xăng/gas
2023
Dung tải.
1.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,7 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
27.420 €
≈ 838.300.000 ₫
≈ 31.950 US$
Xe nâng xăng/gas
2023
71 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
43.640 €
≈ 1.334.000.000 ₫
≈ 50.840 US$
Xe nâng xăng/gas
2022
Dung tải.
4.500 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
9.100 €
≈ 278.200.000 ₫
≈ 10.600 US$
Xe nâng xăng/gas
2017
12.435 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Loại cột
kép với nâng tự do
Chiều cao nâng
3,3 m
Chiều dài càng
1,1 m
FLT Spółka jawna M. Wantrych
Liên hệ với người bán
12.950 €
≈ 395.900.000 ₫
≈ 15.090 US$
Xe nâng xăng/gas
2017
4.505 m/giờ
Nguồn điện
44.87 HP (32.98 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
gas
Nutzfahrzeuge 2000 GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng xăng/gas
2007
Dung tải.
2.291 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Maquinaria Wiebe Km 24 Sa
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
5.900 €
≈ 180.400.000 ₫
≈ 6.874 US$
Xe nâng xăng/gas
2013
10.291 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
gas
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều cao nâng
4,3 m
TOM-TRANS TOMASZ ROGOZIŃSKI
Liên hệ với người bán
9.500 €
≈ 290.400.000 ₫
≈ 11.070 US$
Xe nâng xăng/gas
2015
7.365 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3 m
UAB "SEMINGA"
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
14.000 €
≈ 428.000.000 ₫
≈ 16.310 US$
Xe nâng xăng/gas
1995
15.677 m/giờ
Dung tải.
5.000 kg
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
5 m
Zeiss Forkliftcenter GmbH
Liên hệ với người bán
18.500 €
≈ 565.600.000 ₫
≈ 21.550 US$
Xe nâng xăng/gas
2019
Zhongcheng Machinery Trading Co.,Ltd
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
9.500 €
≈ 290.400.000 ₫
≈ 11.070 US$
Xe nâng xăng/gas
2018
6.660 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,15 m
Vanhoutte Trading BV
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.900 €
≈ 333.300.000 ₫
≈ 12.700 US$
Xe nâng xăng/gas
2017
7.882 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
gas
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,77 m
Vanhoutte Trading BV
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
8.500 €
≈ 259.900.000 ₫
≈ 9.903 US$
Xe nâng xăng/gas
2005
4.000 m/giờ
Chiều cao nâng tự do
5.000 mm
SCANIA INTERTRUCK UTILAJE
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
7.950 €
≈ 243.100.000 ₫
≈ 9.263 US$
Xe nâng xăng/gas
2011
4.761 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
gas
Tốc độ
25 km/h
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,5 m
BONTEBOK TRADING B.V
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
51 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng xăng/gas
| Still RX 70-30 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: gas, loại cột: tiêu chuẩn | 6.500 € |
| Caterpillar GP25 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 8.300 m/giờ, nhiên liệu: gas/xăng, chiều cao nâng: 5 m | 16.000 € |
| Jungheinrich TFG 435 | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: gas, chiều cao nâng: 4 m | 13.000 € |
| Linde H 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 6.700 m/giờ, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 3 m | 9.500 € |
| Caterpillar GP40 | Năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: gas, loại cột: duplex, chiều cao nâng: 4 m | 9.000 € |
| Mitsubishi FG18 | Năm sản xuất: 2004, chiều cao nâng: 3 m, chiều dài càng: 1.200 m, chiều rộng càng: 100 mm | 4.500 € |
























