Xe nâng Toyota
51 quảng cáo: Xe nâng Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
194.900.000 ₫
6.500 €
≈ 7.429 US$
Xe nâng
2018
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
Liên hệ với người bán
213.900.000 ₫
31.000 PLN
≈ 7.131 €
Xe nâng
2019
7.000 m/giờ
Chiều cao nâng
9 m
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
179.400.000 ₫
26.000 PLN
≈ 5.980 €
Xe nâng
2018
11.000 m/giờ
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
Liên hệ với người bán
147.000.000 ₫
4.900 €
≈ 5.601 US$
Xe nâng
2019
515 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
147.000.000 ₫
4.900 €
≈ 5.601 US$
Xe nâng
2018
3.768 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
117.000.000 ₫
3.900 €
≈ 4.458 US$
Xe nâng
2019
6.640 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,5 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
168.000.000 ₫
5.600 €
≈ 6.401 US$
Xe nâng
2018
3.729 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
523.600.000 ₫
18.500.000 CLP
≈ 17.460 €
Xe nâng
2021
1.508 m/giờ
www.be-market.com
Liên hệ với người bán
177.000.000 ₫
5.900 €
≈ 6.744 US$
Xe nâng
2013
11.114 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
Liên hệ với người bán
539.900.000 ₫
18.000 €
≈ 20.570 US$
Xe nâng
2019
8.532 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1.150 m
Liên hệ với người bán
117.000.000 ₫
3.900 €
≈ 4.458 US$
Xe nâng
2018
5.057 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
117.000.000 ₫
3.900 €
≈ 4.458 US$
Xe nâng
2020
8.651 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
449.900.000 ₫
15.000 €
≈ 17.140 US$
Xe nâng
2019
2.687 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,6 m
GAM SA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2008
416 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Janssen Pallettrucks
Liên hệ với người bán
752.800.000 ₫
25.100 €
≈ 28.690 US$
Xe nâng
2023
332 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
857.800.000 ₫
28.600 €
≈ 32.690 US$
Xe nâng
2024
26 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
14 km/h
Chiều cao nâng
9,5 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
779.800.000 ₫
26.000 €
≈ 29.720 US$
Xe nâng
2024
131 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
4,9 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
839.800.000 ₫
28.000 €
≈ 32.000 US$
Xe nâng
2024
1.822 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
9,5 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
344.900.000 ₫
11.500 €
≈ 13.140 US$
Xe nâng
2020
3.017 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
8 m
Chiều dài càng
1,15 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
638.800.000 ₫
21.300 €
≈ 24.350 US$
Xe nâng
2023
3 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
7 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
728.800.000 ₫
24.300 €
≈ 27.770 US$
Xe nâng
2023
267 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
6,3 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
56.990.000 ₫
1.900 €
≈ 2.172 US$
Xe nâng
2005
11.571 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
VZV.cz
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2017
10.633 m/giờ
Nhiên liệu
điện
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Xe nâng
13.815 m/giờ
Nhiên liệu
điện
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2017
10.496 m/giờ
Nhiên liệu
điện
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
51 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng Toyota
| Toyota 8FBRE14S | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 1.508 m/giờ | 17.460 € |
| Toyota RRE 140 H | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 3.768 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 4.900 € |
| Toyota RRE 140 HC | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 5.057 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 3.900 € |
| Toyota RRE 160 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 11.114 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 5.900 € |
| Toyota RRE 160H | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 8.532 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 18.000 € |
| Toyota RRE140H | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ | 5.980 € |
| Toyota RRE160H | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 267 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, chiều cao nâng: 6,3 m | 24.300 € |
| Toyota RRE160HCC | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 7.000 m/giờ, chiều cao nâng: 9 m | 7.131 € |
| Toyota RRE160HE | Năm: 2018, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: ống lồng, chiều cao nâng: 9,5 m | 6.500 € |
| Toyota RRE160MC | Năm: 2019, thời gian hoạt động: 2.687 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7,5 m | 15.000 € |
























