Xe nâng Toyota
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
20 quảng cáo: Xe nâng Toyota
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
116.600.000 ₫
16.000 PLN
≈ 3.791 €
Xe nâng
2018
11.000 m/giờ
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
189.500.000 ₫
26.000 PLN
≈ 6.160 €
Xe nâng
2019
7.000 m/giờ
Chiều cao nâng
9 m
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
153.000.000 ₫
21.000 PLN
≈ 4.976 €
Xe nâng
2018
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
ống lồng
Chiều cao nâng
9,5 m
FORKLIFT MARKET SPÓŁKA Z O.O.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.700.000 ₫
4.900 €
≈ 5.782 US$
Xe nâng
2008
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng tự do
1,79 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
304.500.000 ₫
9.900 €
≈ 11.680 US$
Xe nâng
Dung tải.
1.600 kg
Chiều cao nâng
63 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
384.400.000 ₫
12.500 €
≈ 14.750 US$
Xe nâng
Dung tải.
1.200 kg
Chiều cao nâng
30 m
ITL Transportmaschinen GmbH
Liên hệ với người bán
181.500.000 ₫
5.900 €
≈ 6.963 US$
Xe nâng
2013
11.114 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,5 m
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2008
416 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Janssen Pallettrucks
9 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
529.000.000 ₫
17.200 €
≈ 20.300 US$
Xe nâng
2019
110 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.571 mm
Chiều cao nâng
7,5 m
Chiều dài càng
1,1 m
Chiều rộng càng
100 mm
Timmermanns GmbH & Co. KG
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
599.700.000 ₫
19.500 €
≈ 23.010 US$
Xe nâng
2017
2.919 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.871 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
Chiều rộng càng
100 mm
Timmermanns GmbH & Co. KG
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
939.400.000 ₫
31.000.000 CLP
≈ 30.540 €
Xe nâng
2024
1 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
8,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
272.700.000 ₫
9.000.000 CLP
≈ 8.868 €
Xe nâng
2008
17.386 m/giờ
Dung tải.
1.300 kg
Nhiên liệu
điện
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
894.000.000 ₫
29.500.000 CLP
≈ 29.070 €
Xe nâng
2024
120 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Cấu hình trục
4x2
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
8,5 m
www.be-market.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
150.700.000 ₫
4.900 €
≈ 5.782 US$
Xe nâng
2022
1.084 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Chiều cao nâng
9,5 m
G2L SARL
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
176.800.000 ₫
5.750 €
≈ 6.786 US$
Xe nâng
2001
5.166 m/giờ
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
5 m
Chiều dài càng
1 m
Homborg Industrial Machinery
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
76.890.000 ₫
2.500 €
≈ 2.950 US$
Xe nâng
2001
8.994 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.540 mm
Chiều cao nâng
6,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
6.289 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
239.900.000 ₫
7.800 €
≈ 9.205 US$
Xe nâng
2019
4.408 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.400 mm
Chiều cao nâng
7 m
Zoch GmbH & Co. KG
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2013
10.025 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
9 m
Auksjonen.no AS
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
612.000.000 ₫
19.900 €
≈ 23.480 US$
Xe nâng
2017
1.435 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Timmermanns GmbH & Co. KG
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
20 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng Toyota
| Toyota 6FBRE14 | Năm: 2008, thời gian hoạt động: 17.386 m/giờ, dung tải.: 1.300 kg, nhiên liệu: điện | 8.868 € |
| Toyota 8FBRE14S | Năm: 2024, thời gian hoạt động: 120 m/giờ, dung tải.: 1.400 kg, cấu hình trục: 4x2, nhiên liệu: điện | 29.070 € |
| Toyota 8FBRE16S | Năm: 2024, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 8,5 m | 30.540 € |
| Toyota RRB2 | Năm: 2008, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng tự do: 1,79 mm, chiều cao nâng: 5,4 m | 4.900 € |
| Toyota RRE 160 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 11.114 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 5.900 € |
| Toyota RRE1/15 | Năm: 2001, thời gian hoạt động: 8.994 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 2.500 € |
| Toyota RRE120B | Dung tải.: 1.200 kg, chiều cao nâng: 30 m | 12.500 € |
| Toyota RRE140H | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ | 3.791 € |
| Toyota RRE160B | Dung tải.: 1.600 kg, chiều cao nâng: 63 m | 9.900 € |
| Toyota RRE160H | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 2.919 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 19.500 € |



















