Bộ lọc -
Xe nâng UniCarriers
Kết quả tìm kiếm:
8 quảng cáo
Hiển thị
8 quảng cáo: Xe nâng UniCarriers
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
6.771 €
≈ 209.100.000 ₫
≈ 7.943 US$
Xe nâng
2013
10.244 m/giờ
Dung tải.
1.200 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
5,69 m
Chiều dài càng
1,199 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
207 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.280 mm
Chiều cao nâng
6,35 m
Chiều dài càng
1,14 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
13.400 €
≈ 413.700.000 ₫
≈ 15.720 US$
Xe nâng
2015
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,3 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
17.800 €
≈ 549.600.000 ₫
≈ 20.880 US$
Xe nâng
2015
585 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.000 mm
Chiều cao nâng
9,6 m
Chiều dài càng
1,2 m
CAPM EUROPE SA
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
13.871 €
≈ 428.300.000 ₫
≈ 16.270 US$
Xe nâng
2014
2.588 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,24 m
Chiều dài càng
1,151 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
16.175 €
≈ 499.400.000 ₫
≈ 18.970 US$
Xe nâng
2016
2.612 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
8,46 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
10.579 €
≈ 326.600.000 ₫
≈ 12.410 US$
Xe nâng
2013
4.350 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
7,24 m
Chiều dài càng
1,151 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.990 €
≈ 123.200.000 ₫
≈ 4.681 US$
Xe nâng
2016
2.484 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
3,61 m
JMP
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
8 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng UniCarriers
| UniCarriers ASN 160 STFV 3600mm | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 2.484 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: duplex | 3.990 € |
| UniCarriers UHD-200-DTFVXF-955 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 585 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 17.800 € |
| UniCarriers ULS 120 DTFVXC 570 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 10.244 m/giờ, dung tải.: 1.200 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 6.771 € |
| UniCarriers UMS 160 DTFVRE725 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 2.588 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 13.871 € |
| UniCarriers UMS 160 DTFVXC725 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 4.350 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex | 10.579 € |
| UniCarriers UMS 200 DTFVRF845 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 2.612 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 8,46 m | 16.175 € |
| UniCarriers UMS 200 DTFVRG630 | Năm: 2015, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6,3 m | 13.400 € |







