Xe nâng điện
Kết quả tìm kiếm:
821 quảng cáo
Hiển thị
821 quảng cáo: Xe nâng
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
868 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
6,72 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
80 mm
UNI.TRUCKS S.R.L.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
10.605 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.140 mm
Chiều cao nâng
9,5 m
Chiều dài càng
1,2 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2006
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
duplex
Chiều cao nâng
4,5 m
GERL Baumaschinen Handel GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2018
7.813 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.607 mm
Chiều cao nâng
5,06 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2008
13.077 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.627 mm
Chiều cao nâng
5,36 m
Chiều dài càng
1,2 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
489 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.407 mm
Chiều cao nâng
4,46 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
841 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.126 mm
Chiều cao nâng
4,76 m
Chiều dài càng
1,15 m
Forklift Focus B.V.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
123.900.000 ₫
3.995 €
≈ 4.707 US$
Xe nâng
2010
7.000 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.500 mm
Chiều cao nâng
5,16 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
710.400.000 ₫
22.900 €
≈ 26.980 US$
Xe nâng
2022
212 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.630 mm
Chiều cao nâng
5,6 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
122.500.000 ₫
3.950 €
≈ 4.654 US$
Xe nâng
2016
8.681 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
122.500.000 ₫
3.950 €
≈ 4.654 US$
Xe nâng
2018
9.218 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.310 mm
Chiều cao nâng
6,96 m
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
772.400.000 ₫
24.900 €
≈ 29.340 US$
Xe nâng
2021
2.065 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.690 mm
Chiều cao nâng
10,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
803.400.000 ₫
25.900 €
≈ 30.520 US$
Xe nâng
2021
300 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.690 mm
Chiều cao nâng
10,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
772.400.000 ₫
24.900 €
≈ 29.340 US$
Xe nâng
2021
2.530 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.690 mm
Chiều cao nâng
10,66 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
183.000.000 ₫
5.900 €
≈ 6.951 US$
Xe nâng
2013
9.971 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.940 mm
Chiều cao nâng
5,4 m
Chiều dài càng
1,2 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
558.200.000 ₫
76.340 PLN
≈ 17.990 €
Xe nâng
2019
12.019 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
tiêu chuẩn
Chiều dài càng
1,2 m
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2004
3.256 m/giờ
Dung tải.
1.400 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng
4,22 m
Hanselmann GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.194.000.000 ₫
163.300 PLN
≈ 38.490 €
Xe nâng
2020
237 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
1.320 mm
Chiều dài càng
1,15 m
Liên hệ với người bán
Xe nâng
2011
5.288 m/giờ
Dung tải.
2.500 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,35 m
Chiều rộng càng
1.520 mm
Klaravik Sweden
11 năm tại Machineryline
Xe nâng
2006
14.941 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
7,25 m
Chiều dài càng
1,16 m
Blinto AB
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.733 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
4.521 m/giờ
Dung tải.
1.700 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
3.730 mm
Chiều cao nâng
10,8 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2019
3.728 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.240 mm
Chiều cao nâng
6,7 m
Chiều dài càng
1,14 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2020
2.500 m/giờ
Dung tải.
1.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.240 mm
Chiều cao nâng
6,7 m
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe nâng
2022
3.229 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Loại cột
triplex
Chiều cao nâng tự do
2.710 mm
Chiều cao nâng
7,8 m
Chiều dài càng
1,05 m
BlackForxx GmbH
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
821 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe nâng
| Still FM 17 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 3.700 - 6.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.800 mm | 288.488.383 ₫ - 403.263.331 ₫ |
| Still FM 14 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.600 - 7.700 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 8 - 2.000 m | 170.611.409 ₫ - 620.405.125 ₫ |
| Linde R 14 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 5.100 - 10.000 m/giờ, chiều cao nâng: 6 - 8 m, chiều dài càng: 1 m, chiều rộng càng: 80 - 100 mm | 164.407.358 ₫ - 341.222.819 ₫ |
| Still FM 20 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.800 - 7.200 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 13 m | 434.283.587 ₫ |
| Linde R 16 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 6.800 - 9.300 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 3.200 - 3.300 mm | 96.162.794 ₫ - 496.324.100 ₫ |
| Jungheinrich ETV 214 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 4.900 - 8.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 8 - 9 m | 114.774.948 ₫ - 217.141.794 ₫ |
| Jungheinrich ETV 216 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 7.800 - 14.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng tự do: 1.700 mm | 183.019.512 ₫ - 272.978.255 ₫ |
| Still FM 12 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 4.100 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 7 m | 145.795.204 ₫ |
| BT RRE | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 4.400 - 6.600 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 8 - 9 m | 120.978.999 ₫ - 434.283.587 ₫ |
| Linde R 20 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 12.000 m/giờ, nhiên liệu: điện, loại cột: triplex, chiều cao nâng: 6 m | 235.753.947 ₫ - 245.060.024 ₫ |
























