Xe tự đổ cỡ nhỏ Ausa
103 quảng cáo: Xe tự đổ cỡ nhỏ Ausa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2015
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
455.500.000 ₫
15.000 €
≈ 17.460 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
1.660 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Maquinza S.A.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
2.967 m/giờ
HELMUT JAKOB PFEIFER Maschinen - Discount
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
744.000.000 ₫
24.500 €
≈ 28.520 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
171 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
VDH Machinery
14 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
451.900.000 ₫
63.000 PLN
≈ 14.880 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2013
2.894 m/giờ
Nguồn điện
49.66 HP (36.5 kW)
Dung tải.
6.000 kg
FIRMA INKO
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2007
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
312.800.000 ₫
10.300 €
≈ 11.990 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2007
3.814 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
GAM SA
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
2.558 m/giờ
Nguồn điện
23 HP (16.91 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
Nguồn điện
22 HP (16.17 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
AuctionPort
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2006
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2006
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
719.700.000 ₫
23.700 €
≈ 27.590 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2017
785 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Laslo Truck
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
480.600.000 ₫
67.000 PLN
≈ 15.830 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2017
4.438 m/giờ
Nguồn điện
75.32 HP (55.36 kW)
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
455.500.000 ₫
15.000 €
≈ 17.460 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
1.860 m/giờ
Dung tải.
1.500 kg
Maquinza S.A.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
577.000.000 ₫
19.000 €
≈ 22.120 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
2.130 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Maquinza S.A.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
393.800.000 ₫
54.900 PLN
≈ 12.970 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
907 m/giờ
Nguồn điện
22 HP (16.17 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.100 kg
Cấu hình trục
4x4
DAKOM DARIUSZ KOTYLAK
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
501.100.000 ₫
16.500 €
≈ 19.210 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
3.020 m/giờ
Dung tải.
3.500 kg
Thể tích
2,737 m³
Maquinza S.A.
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
Agorastore
13 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
3.461 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
MAQUIDONAS - Comércio de Veículos Pesados e Ligeiros, Lda.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2008
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2008
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2008
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2015
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe tự đổ cỡ nhỏ
Ausa
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
103 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tự đổ cỡ nhỏ Ausa
| Ausa D150 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.700 m/giờ | 455.511.691 ₫ - 576.981.476 ₫ |
| Ausa D600 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 2.300 - 2.700 m/giờ | 394.776.799 ₫ - 455.511.691 ₫ |
| Ausa D100 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 690 - 920 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 121.469.784 ₫ - 425.144.245 ₫ |
| Ausa D250 | Năm sản xuất: 2008, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ | 546.614.030 ₫ |
| Ausa D350 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 2.400 - 2.800 m/giờ | 516.246.584 ₫ - 576.981.476 ₫ |
| Ausa D1000 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 1.900 m/giờ | 911.023.383 ₫ |
| Ausa D601 | Năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: dầu diesel | 576.981.476 ₫ |
| Ausa D201 | Năm sản xuất: 2006, thời gian hoạt động: 3.800 m/giờ | 303.674.461 ₫ |
| Ausa D120 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 394.776.799 ₫ |
| Ausa D300 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 170 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 759.186.152 ₫ |
























