Xe tải kéo XCMG
Kết quả tìm kiếm:
59 quảng cáo
Hiển thị
59 quảng cáo: Xe tải kéo XCMG
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
3.186.000.000 ₫
121.000 US$
≈ 102.700 €
Xe tải kéo
2024
239 m/giờ
Nguồn điện
53.06 HP (39 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
45 m³
Tốc độ
38 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
12.480.000.000 ₫
474.000 US$
≈ 402.300 €
Xe tải kéo
2022
52.550 km
2.505 m/giờ
Nguồn điện
1218 HP (895 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
150.000 kg
Thể tích
80 m³
Tốc độ
50 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.659.000.000 ₫
63.000 US$
≈ 53.470 €
Xe tải kéo
2021
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
76.000 kg
Thể tích
50 m³
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.449.000.000 ₫
93.000 US$
≈ 78.930 €
Xe tải kéo
2020
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
53 m³
Cấu hình trục
6x4
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.764.000.000 ₫
105.000 US$
≈ 89.120 €
Xe tải kéo
2021
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
76.000 kg
Thể tích
62,04 m³
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.764.000.000 ₫
105.000 US$
≈ 89.120 €
Xe tải kéo
2021
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
76.000 kg
Thể tích
50 m³
Cấu hình trục
6x4
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.817.000.000 ₫
107.000 US$
≈ 90.820 €
Xe tải kéo
2020
9 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
45 m³
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.054.000.000 ₫
116.000 US$
≈ 98.460 €
Xe tải kéo
2021
339 m/giờ
Nguồn điện
561 HP (412 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
81.000 kg
Thể tích
53 m³
Tốc độ
45 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.186.000.000 ₫
121.000 US$
≈ 102.700 €
Xe tải kéo
2024
40 m/giờ
Nguồn điện
531 HP (390 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
45 m³
Tốc độ
38 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.817.000.000 ₫
69.000 US$
≈ 58.560 €
Xe tải kéo
2021
Nguồn điện
775 HP (570 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
81.000 kg
Thể tích
52 m³
Tốc độ
37 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.843.000.000 ₫
70.000 US$
≈ 59.410 €
Xe tải kéo
2022
Dung tải.
72.000 kg
Thể tích
50 m³
Tốc độ
45 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.370.000.000 ₫
90.000 US$
≈ 76.390 €
Xe tải kéo
2020
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
53 m³
Cấu hình trục
6x4
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.001.000.000 ₫
76.000 US$
≈ 64.510 €
Xe tải kéo
2020
9.123 m/giờ
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
45 m³
Tốc độ
43 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.659.000.000 ₫
63.000 US$
≈ 53.470 €
Xe tải kéo
2021
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
76.000 kg
Thể tích
50 m³
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.080.000.000 ₫
79.000 US$
≈ 67.050 €
Xe tải kéo
2020
6.343 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
45 m³
Tốc độ
43 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.607.000.000 ₫
99.000 US$
≈ 84.030 €
Xe tải kéo
2022
Euro 3
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
90.000 kg
Thể tích
30,72 m³
Tốc độ
39 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.755.000.000 ₫
66.670 US$
≈ 56.590 €
Xe tải kéo
2021
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
76.000 kg
Thể tích
50 m³
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.237.000.000 ₫
47.000 US$
≈ 39.890 €
Xe tải kéo
2022
1.066 m/giờ
Nguồn điện
561 HP (412 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
81.000 kg
Thể tích
53 m³
Tốc độ
45 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.634.000.000 ₫
176.000 US$
≈ 149.400 €
Xe tải kéo
2023
10 m/giờ
Dung tải.
72.000 kg
Thể tích
40 m³
Tốc độ
43 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.080.000.000 ₫
79.000 US$
≈ 67.050 €
Xe tải kéo
2020
7.046 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
45 m³
Tốc độ
43 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.501.000.000 ₫
95.000 US$
≈ 80.630 €
Xe tải kéo
2020
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
70.000 kg
Thể tích
53 m³
Cấu hình trục
6x4
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
3.159.000.000 ₫
120.000 US$
≈ 101.900 €
Xe tải kéo
2022
Euro 3
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
76.000 kg
Thể tích
60 m³
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
2.607.000.000 ₫
99.000 US$
≈ 84.030 €
Xe tải kéo
2022
Euro 3
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
90.000 kg
Tốc độ
39 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
763.500.000 ₫
29.000 US$
≈ 24.610 €
Xe tải kéo
2020
1.576 m/giờ
Nguồn điện
480 HP (353 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
72.000 kg
Tốc độ
45 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
4.634.000.000 ₫
176.000 US$
≈ 149.400 €
Xe tải kéo
2023
2 m/giờ
Dung tải.
100.000 kg
Thể tích
50 m³
Tốc độ
43 km/h
XCMG E-commerce Inc.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
59 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải kéo XCMG
| XCMG XDM80 | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 9.123 m/giờ, dung tải.: 70.000 kg, thể tích: 45 m³, tốc độ: 43 km/h | 64.510 € |
| XCMG XDR80T | Năm: 2021, Euro: Euro 3, nguồn điện: 480 HP (353 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 76.000 kg | 53.470 € |
| XCMG XDR80TE | Năm: 2023, thời gian hoạt động: 2 m/giờ, dung tải.: 100.000 kg, thể tích: 50 m³, tốc độ: 43 km/h | 149.400 € |
| XCMG XDR85T | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 1.576 m/giờ, nguồn điện: 480 HP (353 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 72.000 kg | 24.610 € |
| XCMG XDR90T | Năm: 2022, thời gian hoạt động: 1.066 m/giờ, nguồn điện: 561 HP (412 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 81.000 kg | 39.890 € |
| XCMG XDR9OT-AT | Năm: 2021, nguồn điện: 775 HP (570 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 81.000 kg, thể tích: 52 m³ | 58.560 € |
| XCMG XGA5902D3T | Năm: 2022, Euro: Euro 3, nguồn điện: 430 HP (316 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 90.000 kg | 84.030 € |
| XCMG XKT105A | Năm: 2024, thời gian hoạt động: 40 m/giờ, nguồn điện: 531 HP (390 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 70.000 kg | 102.700 € |
| XCMG XDM80 | Năm: 2020, Euro: Euro 3, nguồn điện: 480 HP (353 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 70.000 kg | 78.930 € |
| XCMG XDM80 | Năm: 2020, Euro: Euro 3, nguồn điện: 480 HP (353 kW), nhiên liệu: dầu diesel, dung tải.: 70.000 kg | 76.390 € |
























