Xe tải pallet điện Still EXU
70 quảng cáo: Xe tải pallet điện Still EXU
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
80.070.000 ₫
2.650 €
≈ 3.078 US$
Xe tải pallet điện
2021
635 m/giờ
Chiều cao nâng
0,21 m
Chiều dài càng
1,78 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
64.960.000 ₫
2.150 €
≈ 2.497 US$
Xe tải pallet điện
2013
698 m/giờ
Chiều cao nâng
0,21 m
Chiều dài càng
1,15 m
Petim Intern Transport
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
74.030.000 ₫
2.450 €
≈ 2.845 US$
Xe tải pallet điện
2016
342 m/giờ
Chiều cao nâng
0,21 m
Chiều dài càng
1,15 m
Petim Intern Transport
Liên hệ với người bán
74.030.000 ₫
2.450 €
≈ 2.845 US$
Xe tải pallet điện
2014
2.439 m/giờ
Chiều cao nâng
0,21 m
Chiều dài càng
1,15 m
Petim Intern Transport
Liên hệ với người bán
74.030.000 ₫
2.450 €
≈ 2.845 US$
Xe tải pallet điện
2015
455 m/giờ
Chiều cao nâng
0,21 m
Chiều dài càng
1,15 m
Petim Intern Transport
Liên hệ với người bán
29.910.000 ₫
990 €
≈ 1.150 US$
Xe tải pallet điện
2016
228 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Booster-Lift
Liên hệ với người bán
45.320.000 ₫
1.500 €
≈ 1.742 US$
Xe tải pallet điện
2006
Trucks Roosendaal B.V.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2021
1.850 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Xe tải pallet điện
2019
2.006 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Machineryline
22.660.000 ₫
750 €
≈ 871 US$
Xe tải pallet điện
2015
3.438 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
0,2 m
Chiều dài càng
1,15 m
Zoch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe tải pallet điện
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Machineryline
40.790.000 ₫
1.350 €
≈ 1.568 US$
Xe tải pallet điện
2018
10.959 m/giờ
Chiều cao nâng
0,18 m
Chiều dài càng
1,18 m
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
51.370.000 ₫
1.700 €
≈ 1.974 US$
Xe tải pallet điện
2017
1.134 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2021
830 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2019
1.959 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2021
2.527 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,19 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2015
2.542 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2022
7.236 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2020
6.544 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2021
870 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2021
3.913 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
560 mm
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
26.890.000 ₫
890 €
≈ 1.034 US$
Xe tải pallet điện
2016
4.620 m/giờ
Dung tải.
1.600 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
1,15 m
GRUMA Nutzfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
57.410.000 ₫
1.900 €
≈ 2.207 US$
Xe tải pallet điện
2020
6.629 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
Liên hệ với người bán
57.410.000 ₫
1.900 €
≈ 2.207 US$
Xe tải pallet điện
2020
3.974 m/giờ
Dung tải.
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều dài càng
2,4 m
Chiều rộng càng
560 mm
ACTIVACIONS CARRETILLAS SL.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tải pallet điện
2022
1.169 m/giờ
Dung tải.
1.800 kg
Nhiên liệu
điện
Chiều cao nâng
6,2 m
Chiều dài càng
1,19 m
BlackForxx GmbH
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
70 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tải pallet điện Still EXU
| Still EXU 16 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 4.620 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 1,15 m | 890 € |
| Still EXU 20 | Năm: 2015, thời gian hoạt động: 3.438 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 0,2 m | 750 € |
| Still EXU 20-S | Năm: 2020, thời gian hoạt động: 3.974 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện, chiều dài càng: 2,4 m | 1.900 € |
| Still EXU-SF20 | Năm: 2018, thời gian hoạt động: 10.959 m/giờ, chiều cao nâng: 0,18 m, chiều dài càng: 1,18 m | 1.350 € |
| Still EXU20 | Năm: 2021, thời gian hoạt động: 635 m/giờ, chiều cao nâng: 0,21 m, chiều dài càng: 1,78 m | 2.650 € |
| Still EXU 16 | Năm: 2013, thời gian hoạt động: 698 m/giờ, chiều cao nâng: 0,21 m, chiều dài càng: 1,15 m | 2.150 € |
| Still EXU 16 | Năm: 2014, thời gian hoạt động: 2.439 m/giờ, chiều cao nâng: 0,21 m, chiều dài càng: 1,15 m | 2.450 € |
| Still EXU 16 | Năm: 2016, thời gian hoạt động: 228 m/giờ, dung tải.: 1.600 kg, nhiên liệu: điện | 990 € |
| Still EXU 16 + 1600 KG + 24 VOLT + BATTERY CHARGER | Năm: 2006 | 1.500 € |
| Still EXU 20 | Năm: 2017, thời gian hoạt động: 1.134 m/giờ, dung tải.: 2.000 kg, nhiên liệu: điện | 1.700 € |
Thông số chính của Still EXU:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
1,63 HP
-
3 HP
Khả năng chịu tải
1.600 kg
-
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
6 km/h
Chiều cao nâng
0,2 m
-
0,22 m
Chiều dài càng
1,15 m
-
1,19 m
Chiều rộng càng
560 mm
























