Liebherr 63 K
1.651.000.000 ₫
Cần cẩu tháp
1992
15.6 kW (21.22 HP)
Ukraine, Kyiv
Liebherr K-Series
Thông số
Các mẫu
Các tài liệu
23
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
76
Liebherr K-Series
76 quảng cáo
Thông số chính của Liebherr K-Series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
90 HP
-
368 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
95%
điện
5%
Khả năng chịu tải
1.100 kg
-
6.000 kg
Cấu hình trục
6x4
Chiều cao nâng
20 m
-
27,9 m
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.
Mô tả
Khả năng chịu tải
1.100 kg
-
6.000 kg
Khối lượng tịnh
5.000 kg
-
35.850 kg
Tổng trọng lượng
36.000 kg
-
46.000 kg
Bán kính cần cẩu
33 m
-
43 m
Chiều cao nâng
20 m
-
27,9 m
Động cơ
Bộ giải nhiệt khí nạp
12%
Động cơ tăng áp
18%
Số lượng xi-lanh
6
71%
4
25%
khác
4%
Loại động cơ
thẳng hàng
88%
hình chữ V
12%
Nhiên liệu
dầu diesel
Nguồn động cơ
63 HP
-
368 HP
Thể tích động cơ
4.500 cm³
-
10.521 cm³
Tốc độ
20 km/h
-
40 km/h
Hộp số
Loại hộp số
số tự động
Trục
Kích thước lốp
26.5 R25
33%
315/70 R22.5
33%
445/70 R19.5
33%
Cấu hình trục
6x4
81%
4x4
17%
Ngừng
thủy lực
Số trục
2
-
3
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
16%
Lái trợ lực
thủy lực
Thiết bị bổ sung
Hộp đựng dụng cụ sửa chữa
11%
Quảng cáo Liebherr K-Series theo danh mục
Các mẫu Liebherr K-Series
Các tài liệu
LIEBHERR-50K
Der_50K_und 63K_01_90
Liebherr 71K Technische Daten
Liebherr 71k
71K_05_99
Liebherr 56 K Turmdrehkran Technische Daten und Traglasttabelle
35K_04_94
32K_1992_03(1)(1)
28K_02_89-2644
63K_1986_03(1)
63K_03_92-2501
60K_03_84-2151
Liebherr K Series Courtesy of Crane Market
Der_50K_und 63K_01_90
40K_1995_04
Liebherr Turmdrehkran 34 K Technische Daten
Liebherr K-Serie Turmdrehkran Datenblatt
35K_03_92-2870(3)
40K_1995_04
40K_03_81-2313
35K_03_92-2870(3)
Liebherr-34K
Liebherr 35K Turmdrehkran Technische Daten
Số liệu thống kê giá
Hiển thị
Ẩn
Người bán hàng đầu
Tất cả người bán của Liebherr
POLRENA
70 đề nghị
Litva, Kaunas County, Kaunas
BUDTEHNIKA KRAN BOR
15 đề nghị
Ukraine, Kyiv Oblast, Kyiv, vul. Patriotiv, 74
AS Baumaschinen GmbH
5 đề nghị
Đức, Bayern, Augsburg, Lützowstraße, 15
PGBWiI Hydrotech
45 đề nghị
Ba Lan, Malopolskie, Kraków, Ul. Obrońców Modlina 14
MSG Andert GmbH
60 đề nghị
Đức, Lower Saxony, Wildeshausen
Tất cả người bán của Liebherr
3243 công ty →
Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Liebherr K-Series
Cần cẩu Liebherr K-Series
Liebherr 63 K
1.651.000.000 ₫
Cần cẩu tháp
1992
15.6 kW (21.22 HP)
Ukraine, Kyiv
Liebherr 63K
yêu cầu báo giá
Cần cẩu tháp
6.000 kg
32 m
Ukraine, Kyiv
Liebherr 63K, 43m jib, radio control, PL
yêu cầu báo giá
Cần cẩu tháp tự dựng
1994
6.000 kg
Ba Lan, Katowice
Liebherr 50K
yêu cầu báo giá
Cần cẩu tháp tự dựng
1992
4.500 kg
Ba Lan, Warsaw
Tất cả cần cẩu Liebherr K-Series
64 quảng cáo →