Terex TL

Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
53
Terex TL
53 quảng cáo

Thông số chính của Terex TL:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
60 HP - 75 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
600 kg - 5.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Chiều cao chất tải
2,55 m - 3,2 m
Thể tích gầu
0,8 m³ - 4,2 m³
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Khả năng chịu tải
600 kg - 4.780 kg
Số lượng ghế
1
Khối lượng tịnh
4.800 kg - 6.500 kg
Tổng trọng lượng
5.400 kg - 10.200 kg

Động cơ

Số lượng xi-lanh
4 97% khác 3%
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại động cơ
thẳng hàng
Nguồn động cơ
60 HP - 75,32 HP
Số lượng van
4 - 8
Thể tích động cơ
3.100 cm³ - 4.400 cm³
Tốc độ
20 km/h - 40 km/h

Hộp số

Loại hộp số
số tự động 57% thủy tĩnh 32% PowerShift 11%

Trục

Kích thước lốp
335/80 R20 27% 365/70 R18 27% 335-80 9% 15.5-25 9% khác 27%
Cấu hình trục
4x4
Số trục
2

Các tuỳ chọn bổ sung

Điều hoà không khí
13%

Đa phương tiện

Radio
27%

Quảng cáo Terex TL theo danh mục

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Terex TL

Bộ tải xây dựng Terex TL

máy xúc lật Terex TL70S Terex TL70S 877.000.000 ₫ Máy xúc lật 2017 2.385 m/giờ Ba Lan, Paniówki
máy xúc lật Terex TL100 Terex TL100 yêu cầu báo giá Máy xúc lật 2018 6.929 m/giờ Đan Mạch, Skive
máy xúc lật Terex TL 80 Terex TL 80 558.000.000 ₫ Máy xúc lật 2010 5.919 m/giờ Đức, Saarlouis