Toyota SPE

Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
39
Toyota SPE
39 quảng cáo

Thông số chính của Toyota SPE:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Khả năng chịu tải
1.200 kg - 2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
6 km/h - 10 km/h
Loại cột
triplex 42% duplex 41% tiêu chuẩn 11% kép với nâng tự do 6%
Chiều cao nâng tự do
172 mm - 180 mm
Chiều cao nâng
2,5 m - 23,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm - 570 mm
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.

Mô tả

Loại cột
triplex 42% duplex 41% tiêu chuẩn 11% kép với nâng tự do 6%
Khả năng chịu tải
1.200 kg - 2.000 kg
Số lượng ghế
3 - 5
Khối lượng tịnh
1.250 kg - 1.700 kg
Tổng trọng lượng
1.340 kg - 3.385 kg
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều cao nâng
2,5 m - 21 m
Chiều rộng càng
180 mm - 570 mm

Động cơ

Số lượng xi-lanh
4
Nhiên liệu
điện 55% dầu diesel 35% xăng 10%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nguồn động cơ
80 HP - 150 HP
Dung lượng ắc quy
225 Ah - 500 Ah
Số lượng van
8
Tốc độ
6 km/h - 10 km/h
Thể tích động cơ
1.998 cm³ - 4.164 cm³

Hộp số

Số lùi
29%
Loại hộp số
số sàn 93% số tự động 7%

Trục

Bánh xe kép
52%
Kích thước lốp
1800 cm 14% 1385 cm 7% 1390 cm 7%
Cấu hình trục
4x2 80% 4x4 20%
Ngừng
lò xo/lò xo
Số trục
2

Phanh

ABS
16%
EBV/EBD
15%

Cabin và tiện nghi

Máy tính hành trình
14%
Gương chỉnh điện
14%
Bộ sưởi gương
14%
Đồng hồ tốc độ
80%
Điều khiển hành trình (tempomat)
14%

Buồng lái

Không gian ngủ
0

Các tuỳ chọn bổ sung

Điều hoà không khí
19%
Cửa sổ điện
14%
Bộ sưởi ghế
11%
Giá gắn bánh xe dự phòng
81%
Bánh xe dự phòng
75%

Đa phương tiện

Radio
83%

Tính năng an toàn

Túi khí
18%
Khóa trung tâm
15%
Thiết bị cố định
15%
Hệ thống báo động
15%
ESP
15%

Thiết bị chiếu sáng

Đèn sương mù
17%

Số liệu thống kê giá

Hiển thị Ẩn

Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Toyota SPE

Xe nâng hàng Toyota SPE

xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE140 Toyota SPE140 167.500.000 ₫ Xe nâng pallet đứng lái 3.713 m/giờ 1.400 kg Đức, Freisen
xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE160L Toyota SPE160L 248.200.000 ₫ Xe nâng pallet đứng lái 2023 3.312 m/giờ Đức, Freisen
xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE160 Toyota SPE160 155.100.000 ₫ Xe nâng pallet đứng lái 2020 1.039 m/giờ Đức, Freisen
xe nâng pallet đứng lái Toyota SPE160L Toyota SPE160L 266.800.000 ₫ Xe nâng pallet đứng lái 2.150 m/giờ 1.600 kg Đức, Freisen

Thiết bị kho Toyota SPE

xe nâng pallet cao Toyota SPE120 Toyota SPE120 144.300.000 ₫ Xe nâng pallet cao 2018 Hà Lan, Veen
xe nâng pallet cao Toyota SPE120 Toyota SPE120 144.300.000 ₫ Xe nâng pallet cao 2016 Hà Lan, Veen