Toyota SPE140
167.500.000 ₫
Xe nâng pallet đứng lái
3.713 m/giờ
1.400 kg
Đức, Freisen
Toyota SPE
Thông số
Các mẫu
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
39
Toyota SPE
39 quảng cáo
Thông số chính của Toyota SPE:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Khả năng chịu tải
1.200 kg
-
2.000 kg
Nhiên liệu
điện
Tốc độ
6 km/h
-
10 km/h
Loại cột
triplex
42%
duplex
41%
tiêu chuẩn
11%
kép với nâng tự do
6%
Chiều cao nâng tự do
172 mm
-
180 mm
Chiều cao nâng
2,5 m
-
23,5 m
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều rộng càng
180 mm
-
570 mm
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.
Mô tả
Loại cột
triplex
42%
duplex
41%
tiêu chuẩn
11%
kép với nâng tự do
6%
Khả năng chịu tải
1.200 kg
-
2.000 kg
Số lượng ghế
3
-
5
Khối lượng tịnh
1.250 kg
-
1.700 kg
Tổng trọng lượng
1.340 kg
-
3.385 kg
Chiều dài càng
1,15 m
Chiều cao nâng
2,5 m
-
21 m
Chiều rộng càng
180 mm
-
570 mm
Động cơ
Số lượng xi-lanh
4
Nhiên liệu
điện
55%
dầu diesel
35%
xăng
10%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nguồn động cơ
80 HP
-
150 HP
Dung lượng ắc quy
225 Ah
-
500 Ah
Số lượng van
8
Tốc độ
6 km/h
-
10 km/h
Thể tích động cơ
1.998 cm³
-
4.164 cm³
Hộp số
Số lùi
29%
Loại hộp số
số sàn
93%
số tự động
7%
Trục
Bánh xe kép
52%
Kích thước lốp
1800 cm
14%
1385 cm
7%
1390 cm
7%
Cấu hình trục
4x2
80%
4x4
20%
Ngừng
lò xo/lò xo
Số trục
2
Phanh
ABS
16%
EBV/EBD
15%
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
14%
Gương chỉnh điện
14%
Bộ sưởi gương
14%
Đồng hồ tốc độ
80%
Điều khiển hành trình (tempomat)
14%
Buồng lái
Không gian ngủ
0
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
19%
Cửa sổ điện
14%
Bộ sưởi ghế
11%
Giá gắn bánh xe dự phòng
81%
Bánh xe dự phòng
75%
Đa phương tiện
Radio
83%
Tính năng an toàn
Túi khí
18%
Khóa trung tâm
15%
Thiết bị cố định
15%
Hệ thống báo động
15%
ESP
15%
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
17%
Quảng cáo Toyota SPE theo danh mục
Các mẫu Toyota SPE
Số liệu thống kê giá
Hiển thị
Ẩn
Người bán hàng đầu
Tất cả người bán của Toyota
ITL Transportmaschinen GmbH
150 đề nghị
Đức, Saarland, Freisen, Gewerbegebiet In der Au 6
VZV.cz
371 đề nghị
Séc, Pardubice Region, Česká Republika, Červená Voda 535
Petim Intern Transport
130 đề nghị
Hà Lan, Noord Brabant, Veen, Wielstraat 19B
Timmermanns GmbH & Co. KG
65 đề nghị
Đức, Nordrhein-Westfalen, Köln, Hansestrasse 103
Controlever, S.L.
200 đề nghị
Tây Ban Nha, Catalonia, Barcelona, L'Ametlla del Vallès, C/ Tona, 7 - Pol. Ind. Montguit
Tất cả người bán của Toyota
3226 công ty →
Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Toyota SPE
Xe nâng hàng Toyota SPE
Toyota SPE140
167.500.000 ₫
Xe nâng pallet đứng lái
3.713 m/giờ
1.400 kg
Đức, Freisen
Toyota SPE160L
248.200.000 ₫
Xe nâng pallet đứng lái
2023
3.312 m/giờ
Đức, Freisen
Toyota SPE160
155.100.000 ₫
Xe nâng pallet đứng lái
2020
1.039 m/giờ
Đức, Freisen
Toyota SPE160L
266.800.000 ₫
Xe nâng pallet đứng lái
2.150 m/giờ
1.600 kg
Đức, Freisen
Tất cả xe nâng hàng Toyota SPE
36 quảng cáo →
Thiết bị kho Toyota SPE
Toyota SPE140L
184.600.000 ₫
Xe nâng pallet cao
2019
Hà Lan, Veen
Toyota SPE120
144.300.000 ₫
Xe nâng pallet cao
2018
Hà Lan, Veen
Toyota SPE120
144.300.000 ₫
Xe nâng pallet cao
2016
Hà Lan, Veen
Tất cả thiết bị kho Toyota SPE
3 quảng cáo →