Máy gia công kim loại Weyrauch
1 quảng cáo: Máy gia công kim loại Weyrauch
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
245.600.000 ₫
34.900 PLN
≈ 8.141 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
2.000 mm
Đường kính quay tối đa
500 mm
Đường kính trục chính
75 mm
Tốc độ trục chính
1.300 vòng/phút
Swing over bed
500 mm
Swing over gap
740 mm
Swing over cross slide
300 mm
Distance between centers
2.000 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Máy gia công kim loại"
Máy gia công kim loại - máy khoan bàn
Vôn
220/400
Auksjonen.no AS
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
2001
14.96 HP (11 kW)
Đường kính quay tối đa
400 mm
Đường kính trục chính
51 mm
Côn trục chính
MT4 (MK-4)
Distance between centers
1.000 mm
Vôn
400
ProdEq TradingGmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
2012
Đường kính quay tối đa
230 mm
Tốc độ trục chính
6.000 vòng/phút
Vôn
400
ProdEq TradingGmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy gia công kim loại - trung tâm gia công
2007
CNC
✓
Hành trình trục X
1.500 mm
Hành trình trục Y
700 mm
Hành trình trục Z
610 mm
ProdEq TradingGmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy gia công kim loại - trung tâm gia công
CNC
✓
ProdEq TradingGmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy gia công kim loại - trung tâm gia công
1996
Hành trình trục X
1.040 mm
Hành trình trục Y
510 mm
Hành trình trục Z
640 mm
Vôn
400
ProdEq TradingGmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy gia công kim loại - trung tâm gia công
2000
38.515 m/giờ
Hành trình trục X
450 mm
Hành trình trục Y
300 mm
Hành trình trục Z
400 mm
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Máy gia công kim loại - máy mài
Vôn
230
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
421.600.000 ₫
59.900 PLN
≈ 13.970 €
Máy gia công kim loại - máy phay kim loại
Hành trình trục X
500 mm
Hành trình trục Y
350 mm
Hành trình trục Z
400 mm
Tốc độ trục chính
2.500 vòng/phút
Worktable length
800 mm
Chiều rộng bàn làm việc
400 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
626.400.000 ₫
89.000 PLN
≈ 20.760 €
Máy gia công kim loại - máy phay kim loại
1997
Hành trình trục X
1.400 mm
Hành trình trục Y
850 mm
Hành trình trục Z
500 mm
Tốc độ trục chính
4.000 vòng/phút
Worktable length
1.800 mm
Chiều rộng bàn làm việc
630 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
245.600.000 ₫
34.900 PLN
≈ 8.141 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
1.000 mm
Đường kính quay tối đa
400 mm
Đường kính trục chính
65 mm
Tốc độ trục chính
1.800 vòng/phút
Swing over bed
400 mm
Swing over gap
520 mm
Swing over cross slide
220 mm
Distance between centers
1.000 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
245.600.000 ₫
34.900 PLN
≈ 8.141 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
1.000 mm
Đường kính quay tối đa
400 mm
Đường kính trục chính
76 mm
Tốc độ trục chính
2.000 vòng/phút
Swing over bed
410 mm
Swing over gap
580 mm
Swing over cross slide
220 mm
Distance between centers
1.000 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
908.000.000 ₫
129.000 PLN
≈ 30.090 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
1.000 mm
Đường kính quay tối đa
630 mm
Đường kính trục chính
90 mm
Tốc độ trục chính
1.800 vòng/phút
Swing over bed
630 mm
Swing over cross slide
380 mm
Distance between centers
1.000 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
161.200.000 ₫
22.900 PLN
≈ 5.342 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
1.500 mm
Đường kính quay tối đa
500 mm
Đường kính trục chính
80 mm
Tốc độ trục chính
1.500 vòng/phút
Swing over bed
500 mm
Swing over gap
660 mm
Swing over cross slide
270 mm
Distance between centers
1.500 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
105.600.000 ₫
15.000 PLN
≈ 3.499 €
Máy gia công kim loại - máy phay kim loại
Hành trình trục X
930 mm
Hành trình trục Y
240 mm
Hành trình trục Z
440 mm
Worktable length
1.250 mm
Chiều rộng bàn làm việc
315 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
2.104.000.000 ₫
299.000 PLN
≈ 69.750 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
CNC
✓
Tốc độ trục chính
250 vòng/phút
Trọng lượng phôi tối đa
3.200 kg
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
1.049.000.000 ₫
149.000 PLN
≈ 34.760 €
Máy gia công kim loại - máy phay kim loại
2001
Hành trình trục X
1.320 mm
Hành trình trục Y
350 mm
Hành trình trục Z
630 mm
Tốc độ trục chính
2.240 vòng/phút
Worktable length
1.800 mm
Chiều rộng bàn làm việc
450 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
696.800.000 ₫
99.000 PLN
≈ 23.090 €
Máy gia công kim loại - máy mài phẳng
1987
Worktable length
2.100 mm
Chiều rộng bàn làm việc
500 mm
Chiều dài nghiền
2.100 mm
Chiều rộng nghiền
500 mm
Đường kính bánh nghiền
350 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
140.100.000 ₫
19.900 PLN
≈ 4.642 €
Máy gia công kim loại - máy phay kim loại
Hành trình trục X
750 mm
Hành trình trục Y
230 mm
Hành trình trục Z
390 mm
Tốc độ trục chính
2.000 vòng/phút
Worktable length
1.120 mm
Chiều rộng bàn làm việc
250 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
84.460.000 ₫
12.000 PLN
≈ 2.799 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
2.000 mm
Đường kính quay tối đa
620 mm
Đường kính trục chính
75 mm
Tốc độ trục chính
1.000 vòng/phút
Swing over bed
620 mm
Swing over gap
800 mm
Swing over cross slide
380 mm
Distance between centers
2.000 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
175.300.000 ₫
24.900 PLN
≈ 5.809 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
1.500 mm
Đường kính quay tối đa
530 mm
Đường kính trục chính
80 mm
Swing over bed
500 mm
Swing over gap
720 mm
Swing over cross slide
340 mm
Distance between centers
1.500 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
175.300.000 ₫
24.900 PLN
≈ 5.809 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
1.500 mm
Đường kính quay tối đa
500 mm
Đường kính trục chính
50 mm
Swing over bed
500 mm
Swing over gap
720 mm
Swing over cross slide
300 mm
Distance between centers
1.500 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
69.680.000 ₫
9.900 PLN
≈ 2.309 €
Máy gia công kim loại - máy phay kim loại
Hành trình trục X
950 mm
Hành trình trục Y
320 mm
Hành trình trục Z
460 mm
Tốc độ trục chính
1.600 vòng/phút
Worktable length
1.320 mm
Chiều rộng bàn làm việc
320 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
421.600.000 ₫
59.900 PLN
≈ 13.970 €
Máy gia công kim loại - máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa
2.000 mm
Đường kính quay tối đa
500 mm
Đường kính trục chính
80 mm
Tốc độ trục chính
1.500 vòng/phút
Swing over bed
500 mm
Swing over gap
700 mm
Swing over cross slide
300 mm
Distance between centers
2.000 mm
Z.P.U.H. METROBUD
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy gia công kim loại
Weyrauch
Kết quả tìm kiếm:
1 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy gia công kim loại Weyrauch
| FAT TUR 630M | Chiều dài quay tối đa: 1.000 mm, đường kính quay tối đa: 630 mm, đường kính trục chính: 90 mm, tốc độ trục chính: 1.800 vòng/phút, swing over bed: 630 mm | 30.090 € |
| Knuth Compass 200 | Chiều dài quay tối đa: 1.000 mm, đường kính quay tối đa: 400 mm, đường kính trục chính: 65 mm, tốc độ trục chính: 1.800 vòng/phút, swing over bed: 400 mm | 8.141 € |
| Knuth Torro 250 x 1500 | Chiều dài quay tối đa: 1.500 mm, đường kính quay tối đa: 500 mm, đường kính trục chính: 50 mm, swing over bed: 500 mm, swing over gap: 720 mm | 5.809 € |
| Nardini SZ250T x 2000 | Chiều dài quay tối đa: 2.000 mm, đường kính quay tối đa: 500 mm, đường kính trục chính: 80 mm, tốc độ trục chính: 1.500 vòng/phút, swing over bed: 500 mm | 13.970 € |
| Victor 500x1500 | Chiều dài quay tối đa: 1.500 mm, đường kính quay tối đa: 500 mm, đường kính trục chính: 80 mm, tốc độ trục chính: 1.500 vòng/phút, swing over bed: 500 mm | 5.342 € |
| Bulmak FU251 | Hành trình trục X: 750 mm, hành trình trục Y: 230 mm, hành trình trục Z: 390 mm, tốc độ trục chính: 2.000 vòng/phút, worktable length: 1.120 mm | 4.642 € |
| TOS Kuřim FGS 63 B | Năm: 1997, hành trình trục X: 1.400 mm, hành trình trục Y: 850 mm, hành trình trục Z: 500 mm, tốc độ trục chính: 4.000 vòng/phút | 20.760 € |
| Union USF4 | Hành trình trục X: 930 mm, hành trình trục Y: 240 mm, hành trình trục Z: 440 mm, worktable length: 1.250 mm, chiều rộng bàn làm việc: 315 mm | 3.499 € |
| Unitech FU 400 450 S APUG | Năm: 2001, hành trình trục X: 1.320 mm, hành trình trục Y: 350 mm, hành trình trục Z: 630 mm, tốc độ trục chính: 2.240 vòng/phút | 34.760 € |
| Rosa Linea L20 2100x500 | Năm: 1987, worktable length: 2.100 mm, chiều rộng bàn làm việc: 500 mm, chiều dài nghiền: 2.100 mm, chiều rộng nghiền: 500 mm | 23.090 € |
























