Máy phát điện chạy dầu diesel, nguồn động cơ 7 kW
Giá cho máy phát điện chạy dầu diesel
| Atlas Copco QAS 40 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 9.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 146.715.372 ₫ |
| Atlas Copco QAS 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 9.700 - 16.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: di động/cố định, nguồn điện: 20 kVA | 182.645.667 ₫ - 296.424.936 ₫ |
| Atlas Copco QAS 60 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 17.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định, kiểu khởi động: điện/thủ công | 233.546.919 ₫ - 266.483.023 ₫ |
| Giga Power PLD8500SE | Loại: xách tay/cố định | 68.866.399 ₫ |
| Bauer GFS 40 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 233.546.919 ₫ - 278.459.788 ₫ |
| Ricardo GF2-W100 | Nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 86.831.547 ₫ - 89.825.738 ₫ |
| Bauer GFS 50 | Năm sản xuất: 2026 | 224.564.345 ₫ |
| Atlas Copco QAS 100 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 5.400 - 8.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 248.517.875 ₫ - 296.424.936 ₫ |
| Doosan G20 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3 - 6 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định, kiểu khởi động: tự động (ATS) | 449.128.690 ₫ |