Máy tiện kim loại Trens
5 quảng cáo: Máy tiện kim loại Trens
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2004
10.2 HP (7.5 kW)
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
1.000 mm
Đường kính quay tối đa
500 mm
Tốc độ trục chính
2.600 vòng/phút
Swing over bed
500 mm
Distance between centers
1.000 mm
Nguồn điện
7,5 kW
GLOMACH BV
Liên hệ với người bán
435.100.000 ₫
15.000 €
≈ 16.780 US$
Máy tiện kim loại
1999
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2018
CNC
✓
Liên hệ với người bán
333.500.000 ₫
11.500 €
≈ 12.860 US$
Máy tiện kim loại
Vôn
400
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
Liên hệ với người bán
435.100.000 ₫
15.000 €
≈ 16.780 US$
Máy tiện kim loại
1999
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Máy tiện kim loại"
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2015
CNC
✓
Tốc độ trục chính
10.000 vòng/phút
Nguồn điện
8,2 kW
Quốc gia sản xuất
Thụy Sĩ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2026
Tình trạng
mới
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
1.000 mm
Đường kính quay tối đa
105 mm
Đường kính trục chính
120 mm
Tốc độ trục chính
5,4 vòng/phút
Côn trục chính
MT5 (MK-5)
Swing over bed
630.800 mm
Swing over gap
800 mm
Swing over cross slide
1.000.150.000.000.000 mm
Distance between centers
350.480 mm
Trọng lượng phôi tối đa
2.500 kg
Nguồn điện
7,5 kW
Vôn
220/380
Liên hệ với người bán
1.019.000.000 ₫
39.300 US$
≈ 35.130 €
Máy tiện kim loại
2026
Tình trạng
mới
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
2.000 mm
Hành trình trục X
420 mm
Hành trình trục Z
1.350 mm
Đường kính trục chính
130 mm
Tốc độ trục chính
4 vòng/phút
Côn trục chính
MT5 (MK-5)
Swing over bed
1.250 mm
Swing over cross slide
880 mm
Distance between centers
2.000 mm
Nguồn điện
1.519 kW
Vôn
220/380
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2023
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
511 mm
Đường kính quay tối đa
350 mm
Hành trình trục X
190 mm
Hành trình trục Z
535 mm
Tốc độ trục chính
5.000 vòng/phút
Swing over bed
610 mm
Trọng lượng phôi tối đa
0,9 kg
Nguồn điện
18,52 kW
Quốc gia sản xuất
Nhật Bản
Liên hệ với người bán
553.200.000 ₫
143.000 CN¥
≈ 19.070 €
Máy tiện kim loại
2026
Tình trạng
mới
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
260 mm
Đường kính quay tối đa
450 mm
Hành trình trục X
420 mm
Hành trình trục Z
280 mm
Chiều dài làm việc của trục chính
46 mm
Tốc độ trục chính
6.000 vòng/phút
Khoảng cách trục chính đến bàn
880 mm
Côn trục chính
MT4 (MK-4), MT5 (MK-5)
Swing over bed
400 mm
Swing over gap
220 mm
Nguồn điện
7,511 kW
Vôn
380/400
Liên hệ với người bán
363.700.000 ₫
94.000 CN¥
≈ 12.540 €
Máy tiện kim loại
2026
Tình trạng
mới
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
100 mm
Đường kính quay tối đa
250 mm
Hành trình trục X
1.000 mm
Hành trình trục Y
1.500 mm
Hành trình trục Z
2.000 mm
Chiều dài làm việc của trục chính
52 mm
Tốc độ trục chính
71 vòng/phút
Côn trục chính
MT4 (MK-4), MT5 (MK-5)
Swing over cross slide
300 mm
Distance between centers
89.013.900.000 mm
Trọng lượng phôi tối đa
700 kg
Nguồn điện
15 kW
Vôn
380/400
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
741.600.000 ₫
28.600 US$
≈ 25.570 €
Máy tiện kim loại
2026
Tình trạng
mới
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
500 mm
Đường kính quay tối đa
430 mm
Hành trình trục X
325 mm
Hành trình trục Z
600 mm
Đường kính trục chính
2 mm
Tốc độ trục chính
2.500 vòng/phút
Khoảng cách trục chính đến bàn
400 mm
Swing over bed
580 mm
Swing over gap
350 mm
Distance between centers
500 mm
Nguồn điện
1.519 kW
Vôn
220/380
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
972.300.000 ₫
37.500 US$
≈ 33.520 €
Máy tiện kim loại
2026
Tình trạng
mới
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
3.000 mm
Hành trình trục X
750 mm
Hành trình trục Z
3.000 mm
Đường kính trục chính
2 mm
Tốc độ trục chính
300 vòng/phút
Côn trục chính
MT5 (MK-5)
Swing over bed
1.000 mm
Swing over cross slide
710 mm
Distance between centers
3.000 mm
Trọng lượng phôi tối đa
1.000 kg
Nguồn điện
15 kW
Vôn
220/380
Quốc gia sản xuất
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Máy tiện kim loại
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Machineryline
435.100.000 ₫
15.000 €
≈ 16.780 US$
Máy tiện kim loại
1982
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
750 mm
Hành trình trục X
300 mm
Hành trình trục Z
1.050 mm
Đường kính trục chính
90 mm
Tốc độ trục chính
2.500 vòng/phút
Swing over bed
550 mm
Nguồn điện
45 kW
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
1984
IT EUROPE s.r.o.
Liên hệ với người bán
290.000.000 ₫
10.000 €
≈ 11.190 US$
Máy tiện kim loại
1979
Loại
dọc
Đường kính quay tối đa
1.250 mm
Swing over bed
1.250 mm
Swing over gap
1.250 mm
Đường kính bàn làm việc
1.200 mm
Trọng lượng phôi tối đa
6.000 kg
Nguồn điện
30 kW
Vôn
380
Quốc gia sản xuất
Nga
Inprom
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
1975
Tốc độ trục chính
2.000 vòng/phút
Heinz Sanders GmbH
Liên hệ với người bán
Máy tiện kim loại
1999
CNC
✓
Chiều dài quay tối đa
500 mm
Đường kính quay tối đa
254 mm
Tốc độ trục chính
4.000 vòng/phút
Swing over bed
440 mm
Surplex GmbH
Liên hệ với người bán
Máy tiện kim loại
2018
CNC
✓
Hành trình trục X
210 mm
Hành trình trục Y
40 mm
Hành trình trục Z
610 mm
Tốc độ trục chính
4.500 vòng/phút
Nguồn điện
22 kW
Vôn
400
Surplex GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2014
Hành trình trục X
260 mm
Hành trình trục Z
1.065 mm
Đường kính trục chính
120 mm
Tốc độ trục chính
5.000 vòng/phút
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2020
Hành trình trục X
285 mm
Hành trình trục Z
1.000 mm
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2017
CNC
✓
Tốc độ trục chính
3.400 vòng/phút
Swing over bed
806 mm
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
CNC
✓
Loại
ngang
Chiều dài quay tối đa
420 mm
Đường kính quay tối đa
340 mm
Hành trình trục X
240 mm
Hành trình trục Z
430 mm
Liên hệ với người bán
565.600.000 ₫
19.500 €
≈ 21.810 US$
Máy tiện kim loại
1979
Second Owner BV
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy tiện kim loại
Trens
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy tiện kim loại Trens
| Máy tiện kim loại | Năm: 2026, tình trạng: mới, CNC: ✓, loại: ngang, chiều dài quay tối đa: 500 mm | 25.570 € |
| CAK6156 | Năm: 2026, tình trạng: mới, CNC: ✓, loại: ngang, chiều dài quay tối đa: 100 mm | 12.540 € |
| CK 61125x3000 | Năm: 2026, tình trạng: mới, CNC: ✓, loại: ngang, chiều dài quay tối đa: 3.000 mm | 33.520 € |
| Lathe | Năm: 2026, tình trạng: mới, CNC: ✓, loại: ngang, chiều dài quay tối đa: 260 mm | 19.070 € |
| Okuma LC40-2ST | Năm: 1982, CNC: ✓, chiều dài quay tối đa: 750 mm, hành trình trục X: 300 mm, hành trình trục Z: 1.050 mm | 15.000 € |
| TOS Celakovice SU-100 | Năm: 1979 | 19.500 € |
| Trens SUI 80 | Vôn: 400 | 11.500 € |
| Седин 1512 | Năm: 1979, loại: dọc, đường kính quay tối đa: 1.250 mm, swing over bed: 1.250 mm, swing over gap: 1.250 mm | 10.000 € |
| Máy tiện kim loại | Năm: 2026, tình trạng: mới, CNC: ✓, loại: ngang, chiều dài quay tối đa: 2.000 mm | 35.130 € |
| Trens SN 71 C | Năm: 1999 | 15.000 € |
























