Kubota KX019-4
290.700.000 ₫
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.997 m/giờ
Bỉ, Antwerp
Kubota KX019-4
Thông số
Số liệu thống kê giá
Người bán hàng đầu
Quảng cáo
19
Kubota KX019-4
19 quảng cáo
Thông số chính của Kubota KX019-4:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Đặc điểm
Thông số kỹ thuật dựa trên thông tin chi tiết do người bán cung cấp trong quảng cáo trên trang web. Do các quảng cáo khác nhau của cùng một model sản phẩm có thể có thông số kỹ thuật khác nhau, chúng tôi hiển thị các thông số này theo dạng phạm vi hoặc nhiều phiên bản. Hãy đảm bảo xác nhận lại thông số cụ thể của từng sản phẩm với người bán.
Mô tả
Khả năng chịu tải
75 kg
Khối lượng tịnh
1.855 kg
Tổng trọng lượng
700 kg
-
1.900 kg
Thể tích gầu
105 m³
Động cơ
Số lượng xi-lanh
3
88%
4
13%
Loại động cơ
thẳng hàng
Nhiên liệu
Nguồn động cơ
15 HP
-
16 HP
Thể tích động cơ
898 cm³
Hộp số
Loại hộp số
số tự động
50%
thủy tĩnh
50%
Trục
Rãnh ghi cao su
55%
Chiều rộng rãnh ghi
220 mm
-
230 mm
Buồng lái
Máy sưởi cabin
10%
Quảng cáo Kubota KX019-4 theo danh mục
Số liệu thống kê giá
Hiển thị
Ẩn
Người bán hàng đầu
Tất cả người bán của Kubota
Tolhoek Machinery
111 đề nghị
Hà Lan, Friesland, Scharsterbrug, FR, Scharren 16
AuctionPort
1122 đề nghị
Bỉ, Antwerp, Antwerp, Blauwe Weg 5
PCaban
70 đề nghị
Ba Lan, Lodzinskie, Czarnocin, Kalska Wola 8
Ritchie Bros B.V.
472 đề nghị
Hà Lan, Noord Brabant, RK Zevenbergen, Mark S. Clarkelaan 21 Haven M530, Port of Moerdijk
Molse Bouwmachines BVBA
24 đề nghị
Bỉ, Antwerp, MOL, Emiel Becquaertlaan 2G10
Tất cả người bán của Kubota
1905 công ty →
Những quảng cáo mới nhất dành cho các phương tiện Kubota KX019-4
Máy đào Kubota KX019-4
Kubota KX019-4
290.700.000 ₫
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.997 m/giờ
Bỉ, Antwerp
Kubota KX019-4
145.300.000 ₫
Máy đào cỡ nhỏ
2015
11.03 kW (15 HP)
Bỉ, Antwerp
Kubota KX019-4
đấu giá
Máy đào cỡ nhỏ
Hà Lan, Zevenbergen
Kubota KX 019-4
406.900.000 ₫
Máy đào cỡ nhỏ
2014
3.691 m/giờ
Hà Lan, Kesteren
Tất cả máy đào Kubota KX019-4
18 quảng cáo →