Quảng cáo Máy tiện kim loại Ozco CB6620 mới này đã được bán và không được đưa vào tìm kiếm!
Các quảng cáo tương tự
máy tiện kim loại Lathe mới Lathe mới 544.600.000 ₫ Máy tiện kim loại 2026 Trung Quốc
máy tiện kim loại Hyundai Wia L300C Hyundai Wia L300C yêu cầu báo giá Máy tiện kim loại 2025 Đức, Kaiserslautern
máy tiện kim loại Sunmaster ERL-1330V Sunmaster ERL-1330V yêu cầu báo giá Máy tiện kim loại 2025 3.000 vòng/phút Hà Lan, Schijndel
Máy tiện kim loại Ozco CB6620 mới - Machineryline
Đã bán
1/1
Request additional photos
Thương hiệu: Ozco
Mẫu: CB6620
Năm sản xuất: 2025-01
Khối lượng tịnh: 2.900 kg
Địa điểm: Thổ Nhĩ Kỳ Kocaeli8771 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Machineryline ID: VM44443
Mô tả
Chiều dài quay tối đa: 2.000 mm
Đường kính quay tối đa: 660 mm
Đường kính trục chính: 105 mm
Tốc độ trục chính: 1.120 vòng/phút
Côn nòng ụ động: МК 5
Trọng lượng phôi tối đa: 350 kg
Nguồn điện: 11 kW
Vôn: 400
Quốc gia sản xuất: Trung Quốc
Các kích thước tổng thể: 3,5 m × 1,25 m × 1,4 m
Tình trạng
Tình trạng: mới
Bảo hành:: 12 tháng

Thêm chi tiết — Máy tiện kim loại Ozco CB6620 mới

CE normlarına uygun
Mekanik kavrama sistemi/debriyaj
Schneider elektrik sistemi
Emniyet siviçli ayna siperliği
Kolay hareket imkanı sunan joystick
Sertleştirilmiş ve taşlanmış hassas kızaklar
Özel dizayn yağlama sistemi
Ayak freni

Sevkiyat Kapsamı
2 eksen dijital koordinat okuyucu
4 ayaklı ayna, 400 mm (bağımsız sıkma)
Düz ayna 630 mm
Gezer yatak 20-80 mm
Sabit yatak 130-260 mm
MK5 döner punta
MK5 sabit punta
Makine döküm ayakları
Dik çekme saati
Hareketli mil aksamları için talaş muhafaza sistemi
Led aydınlatma
Ayna ve kalemlik siperliği
4 yollu kalemlik
Soğutma Sistemi

Motor Gücü 11 kW, 400 V w
Banko Üzeri Çap 660 mm
Köprü Üzeri Çap 870 mm
Araba Üzeri Çap 430 mm
Banko Genişliği 390 mm
Ara Parça Uzunluğu 240
Puntalar Arası Mesafe 2000 mm
Hız 6-1120 dev/dak
Maksimum Malzeme Kapasitesi Ayna ile 350 kg, Ayna+Gezer Punta ile 450 kg
Kademe 24
Fener Mili Koniği 1:20
Fener Mili Ucu D8
Fener Mili Çapı 105 mm
Enine Support Hareketi 360 mm
Çapraz Support Hareketi 200 mm
Gezer Punta Koniği MK5
Gezer Punta Çapı 75 mm
Gezer Punta Hareketi 150 mm
Doğrusal Besleme 0,027-2,73 mm/dev
Enine Besleme 0,063-6,43 mm/dev
Metrik Hat ve Oranı 1-224 (46 adet) mm
İnç Hat ve Oranı 28/1-8 TPI (42 adet)
Modül Hatve Oranı 0,5-112 (42 adet)
Diametrik Hatve Oranı 56-1/4 DP (45 adet)
Kalemlik Ölçüsü 25x25 mm
Makina Ölçüleri (UxGxY) 3500x1250x1400 dev/dak
Ambalaj Ölçüleri 3750x1120x1940 mm
Net Ağırlık 2900 kg
Brüt Ağırlık 3400 kg
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2025
Hà Lan, Schijndel
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2025
CNC Nguồn điện 58 kW
Séc
FERMAT CZ s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2025
Hà Lan, Schijndel
Keetels Machines B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy tiện kim loại Ozco năm sản xuất: từ 2022
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2025
Vôn 400
Hà Lan, Schaijk
LTC Schaijk
Liên hệ với người bán
3.132.000.000 ₫ 119.000 US$ ≈ 103.600 €
Máy tiện kim loại
2025
CNC Chiều dài quay tối đa 705 mm Đường kính quay tối đa 366 mm Hành trình trục X 260 mm Hành trình trục Y 100 mm Hành trình trục Z 795 mm Đường kính trục chính 80 mm Tốc độ trục chính 4.000 vòng/phút Swing over bed 920 mm Swing over cross slide 742 mm Nguồn điện 26 kW Vôn 200 Quốc gia sản xuất Nhật Bản
Nhật Bản, Koga
Liên hệ với người bán
358.000.000 ₫ 94.000 CN¥ ≈ 11.840 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 100 mm Đường kính quay tối đa 250 mm Hành trình trục X 1.000 mm Hành trình trục Y 1.500 mm Hành trình trục Z 2.000 mm Chiều dài làm việc của trục chính 52 mm Tốc độ trục chính 71 vòng/phút Côn trục chính MT4, MT5 Swing over cross slide 300 mm Distance between centers 89.013.900.000 mm Trọng lượng phôi tối đa 700 kg Nguồn điện 15 kW Vôn 380/400 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2026
Chiều dài quay tối đa 1.000 mm Đường kính quay tối đa 105 mm Đường kính trục chính 120 mm Tốc độ trục chính 5,4 vòng/phút Côn trục chính MT5 Swing over bed 630.800 mm Swing over gap 800 mm Swing over cross slide 1.000.150.000.000.000 mm Distance between centers 350.480 mm Trọng lượng phôi tối đa 2.500 kg Nguồn điện 7,5 kW Vôn 220/380
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
752.800.000 ₫ 28.600 US$ ≈ 24.900 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 500 mm Đường kính quay tối đa 430 mm Hành trình trục X 325 mm Hành trình trục Z 600 mm Đường kính trục chính 2 mm Tốc độ trục chính 2.500 vòng/phút Khoảng cách trục chính đến bàn 400 mm Swing over bed 580 mm Swing over gap 350 mm Distance between centers 500 mm Nguồn điện 1.519 kW Vôn 220/380 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2024
Chiều dài quay tối đa 525 mm Đường kính quay tối đa 320 mm Hành trình trục X 175 mm Hành trình trục Y 550 mm Tốc độ trục chính 4.000 vòng/phút Nguồn điện 18,5 kW
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
987.100.000 ₫ 37.500 US$ ≈ 32.650 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 3.000 mm Hành trình trục X 750 mm Hành trình trục Z 3.000 mm Đường kính trục chính 2 mm Tốc độ trục chính 300 vòng/phút Côn trục chính MT5 Swing over bed 1.000 mm Swing over cross slide 710 mm Distance between centers 3.000 mm Trọng lượng phôi tối đa 1.000 kg Nguồn điện 15 kW Vôn 220/380 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2024
CNC Tốc độ trục chính 5.000 vòng/phút Nguồn điện 15 kW
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
1.034.000.000 ₫ 39.300 US$ ≈ 34.220 €
Máy tiện kim loại
2026
CNC Chiều dài quay tối đa 2.000 mm Hành trình trục X 420 mm Hành trình trục Z 1.350 mm Đường kính trục chính 130 mm Tốc độ trục chính 4 vòng/phút Côn trục chính MT5 Swing over bed 1.250 mm Swing over cross slide 880 mm Distance between centers 2.000 mm Nguồn điện 1.519 kW Vôn 220/380 Quốc gia sản xuất Trung Quốc
Trung Quốc
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2024
Tốc độ trục chính 5.000 vòng/phút Nguồn điện 14 kW Vôn 230
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2023
Slovakia, Buzica
IT EUROPE s.r.o.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2023
830 m/giờ
Tốc độ trục chính 6.000 vòng/phút
Hà Lan, Rotterdam
GLOMACH BV
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán