Máy tiện kim loại Traub TNK 36

PDF
Traub TNK 36
1.350.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Máy tiện kim loại Traub TNK 36 - Machineryline
Máy tiện kim loại Traub TNK 36 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Máy tiện kim loại Traub TNK 36 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Máy tiện kim loại Traub TNK 36 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Máy tiện kim loại Traub TNK 36 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Máy tiện kim loại Traub TNK 36 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/5
PDF
1.350.000.000 ₫
45.000 €
≈ 51.150 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Traub
Mẫu: TNK 36
Năm sản xuất: 2003
Thời gian hoạt động: 124.705 m/giờ
Địa điểm: Đức Weißenfels6880 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Machineryline ID: VK51133
Mô tả
CNC
Loại: ngang
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Máy tiện kim loại Traub TNK 36

Tiếng Anh
Manufacturer
TROLL
Model
TNK 36
Year
2003
Observations
TRAUB TNK 36 Moving Head CNC Lathe
Working hours: Approx. 124,705 h (May 2026)
Overview
High-production automatic CNC lathe designed for machining complex parts from bar. Equipped with main spindle and motorized tailstock, C-axes, motorized tools and automatic bar loader, allowing unattended work in long series.
Control CNC
· TRAUB TX8i CNC Control (64-bit)
· 10.4" flat panel
· Additional RS232 port
· MDE interface for production monitoring
· Tool monitoring
· Rigid threading without compensated tap holders
Main Spindle
· Bar pitch: Ø36 mm
· Maximum speed: 6,300 rpm
· Engine power:
o6.7 kW (continued)
ø10.7 kW (maximum)
· Integrated C-axis
· Hainbuch Fastening System
· Hainbuch manual quick-change device
Counter spindle
· Motorized counterspindle
· Integrated C-axis
· Machining Back Pressure System
· Automatic parts ejector
· Plato Hainbuch Axfix
Turret & Tool Holder
Superior Tool Holder
· Motorized Tools
· Electronic transmission
· X3 cross axis for front device
Front Station
·5 positions
· Motorized Tools
Parting Station
· Motorized tools for post-cut operations
Parts Unloading System
· Automatic Pull-Out Forceps
· Jaw sets included:
oØ5-8 mm
oØ8-20 mm
oØ20-36 mm
Refrigeration and Filtration
Refrigerant System
· Tank: 230 liters
· Standard pressure: 7 bar
· Caudal: 50 l/min
Internal Cooling
· Coolant through tool: 30 bar
· High Pressure:
O120 Bar Front Station
O120 Bar Rear Station
Filtering
· KNOLL VRF 150/750 Rotary Vacuum Filter
· Suitable for:
oAluminum
oSteel
oBrass
o Plastics
· Washing gun included
Additional Equipment
· Articulated Belt Type Chip Conveyor
· Discharge height: 950 mm
· Bar Loader Preparation
· Guide tubes for Ø25 mm and Ø36 mm
· Synchronised workpiece stop
· Brankamp CMS 100 collision detection system on main spindle and tailstock
Automatic Bar Loader
Fabricante: FMB
Model: Turbo 5-42 XT / 3200 C
Year: 2003
Features:
· Maximum bar length: 3,000 mm
· Maximum diameter: Ø36 mm
· Automatic operation for continuous and unmanned production
Electrical Data
· Installed power: 22 kW
· Power supply: 400 V
· Frequency: 50 Hz
· Rated current: 60 A
Machine Status
· No known defects according to the owner.
· In productive operation until May 2026.
· Working in 2.5 shifts.
· Currently stopped but electrically connected.
· Possibility of inspection and test in operation.
Outstanding advantages
✅ Main head and counter spindle with C-axis.
✅ Motorized tools for milling and drilling operations.
✅ High-pressure cooling up to 120 bar.
✅ Automatic 3 m bar loading system.
✅ Tool monitoring and collision monitoring.
✅ Ideal for serial production of precision parts in steel, aluminium, brass and plastics.
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
124.706 m/giờ
CNC Hành trình trục X 370 mm Hành trình trục Z 250 mm Đường kính trục chính 36 mm Tốc độ trục chính 6.300 vòng/phút Nguồn điện 2,84 kW Vôn 400
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
CNC
Đức, Stuttgart
UCY Industrial GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2000
116.688 m/giờ
Hành trình trục X 210 mm Hành trình trục Z 450 mm Đường kính trục chính 65 mm Nguồn điện 4 kW
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
máy tiện kim loại Traub năm sản xuất: từ 2000 đến 2006
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
1999
124.009 m/giờ
CNC
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
177.100.000 ₫ 5.900 € ≈ 6.707 US$
Máy tiện kim loại
2000
15.000 m/giờ
CNC Nguồn điện 9 kW Vôn 400
Đức, Weißenfels
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
20.317 m/giờ
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
Nguồn điện 6 kW Vôn 400
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
Hành trình trục X 250 mm Hành trình trục Y 50 mm Hành trình trục Z 580 mm Đường kính trục chính 330 mm Tốc độ trục chính 5.000 vòng/phút Nguồn điện 15 kW
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
957.300.000 ₫ 31.900 € ≈ 36.260 US$
Máy tiện kim loại
2003
11.600 m/giờ
CNC Tốc độ trục chính 4.000 vòng/phút Quốc gia sản xuất Đức
Đức, Tirschenreuth
Zölch GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
CNC Chiều dài quay tối đa 660 mm Đường kính quay tối đa 533 mm Hành trình trục X 318 mm Hành trình trục Z 660 mm Tốc độ trục chính 3.200 vòng/phút Nguồn điện 22,4 kW
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
5.137 m/giờ
CNC Loại ngang Chiều dài quay tối đa 445 mm Đường kính quay tối đa 246 mm Hành trình trục X 202 mm Hành trình trục Z 450 mm Tốc độ trục chính 6.000 vòng/phút Nguồn điện 12 kW
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
Đức, Baden-Baden
BRAUN Werkzeugmaschinen
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
7.375 m/giờ
CNC Hành trình trục X 200 mm Hành trình trục Z 265 mm
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
78.554 m/giờ
CNC Hành trình trục X 305 mm Hành trình trục Z 1.140 mm
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
Đức, Bensheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2003
Đức, Bensheim
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2004
Tốc độ trục chính 12.000 vòng/phút
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2002
CNC Hành trình trục X 345 mm Hành trình trục Z 995 mm
Đức, Kaiserslautern
GINDUMAC GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy tiện kim loại
2002
20.39 HP (14.99 kW)
CNC Hành trình trục X 565 mm Hành trình trục Y 160 mm Hành trình trục Z 1.077 mm Đường kính trục chính 550 mm Tốc độ trục chính 4.600 vòng/phút
Đức, Wiesbaden
TÖRNER CNC Maschinen
Liên hệ với người bán