Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70

PDF
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 - Machineryline
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/6
PDF
Giá:
yêu cầu
Hỏi về giá
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Hedelius
Mẫu: Vertikal CB 70
Năm sản xuất: 2001
Khối lượng tịnh: 12.000 kg
Địa điểm: Đức Niederlangen6596 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 1125-3140032
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Tốc độ trục chính: 8.000 vòng/phút
Nguồn điện: 25 kW
Các kích thước tổng thể: 5,5 m × 3,4 m × 3,1 m
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Trung tâm gia công Hedelius Vertikal CB 70

Tiếng Anh
x-travel 2100 mm
y-travel 720 mm
z-travel 600 mm
spindle taper SK 40
turning speeds 30 - 8000 U/min
no. of workpieces in the magazine 30 Stück
table surface area 2800 x 650 mm
table load 2500 kg
table height over floor 900 mm
rapid travel x/y/z 30 m/min
feed speeds X/Y/Z 0 / 30000 mm/min
total power requirement 25 kW
weight of the machine ca. 12000 kg
dimensions of the machine ca. 5500 x 3400 x 3100 mm
x-travel 2100 mm
y-travel 720 mm
z-travel 600 mm
spindle taper SK 40
turning speeds 30 - 8000 U/min
no. of workpieces in the magazine 30 Stück
table surface area 2800 x 650 mm
table load 2500 kg
table height over floor 900 mm
rapid travel x/y/z 30 m/min
feed speeds X/Y/Z 0 / 30000 mm/min
total power requirement 25 kW
weight of the machine ca. 12000 kg
dimensions of the machine ca. 5500 x 3400 x 3100 mm
x-travel 2100 mm
y-travel 720 mm
z-travel 600 mm
spindle taper SK 40
turning speeds 30 - 8000 U/min
no. of workpieces in the magazine 30 Stück
table surface area 2800 x 650 mm
table load 2500 kg
table height over floor 900 mm
rapid travel x/y/z 30 m/min
feed speeds X/Y/Z 0 / 30000 mm/min
total power requirement 25 kW
weight of the machine ca. 12000 kg
dimensions of the machine ca. 5500 x 3400 x 3100 mm
x-travel 2100 mm
y-travel 720 mm
z-travel 600 mm
spindle taper SK 40
turning speeds 30 - 8000 U/min
no. of workpieces in the magazine 30 Stück
table surface area 2800 x 650 mm
table load 2500 kg
table height over floor 900 mm
rapid travel x/y/z 30 m/min
feed speeds X/Y/Z 0 / 30000 mm/min
total power requirement 25 kW
weight of the machine ca. 12000 kg
dimensions of the machine ca. 5500 x 3400 x 3100 mm
x-travel 2100 mm
y-travel 720 mm
z-travel 600 mm
spindle taper SK 40
turning speeds 30 - 8000 U/min
no. of workpieces in the magazine 30 Stück
table surface area 2800 x 650 mm
table load 2500 kg
table height over floor 900 mm
rapid travel x/y/z 30 m/min
feed speeds X/Y/Z 0 / 30000 mm/min
total power requirement 25 kW
weight of the machine ca. 12000 kg
dimensions of the machine ca. 5500 x 3400 x 3100 mm
x-travel 2100 mm
y-travel 720 mm
z-travel 600 mm
spindle taper SK 40
turning speeds 30 - 8000 U/min
no. of workpieces in the magazine 30 Stück
table surface area 2800 x 650 mm
table load 2500 kg
table height over floor 900 mm
rapid travel x/y/z 30 m/min
feed speeds X/Y/Z 0 / 30000 mm/min
total power requirement 25 kW
weight of the machine ca. 12000 kg
CNC traveling column machining center Hedelius

Furnishing:
- HEIDENHAIN control TNC426
- chip conveyor
- Coolant system 350 / 2.5 bar
- Working area hood

Machining values:
- max. milling capacity: 600cm³/min
- max. drilling Ø: 44 mm
- max. thread Ø: M30

operating hours:
- control on = 68283 hours
- machine on = 67782 hours
- program run = 20891 hours
The data for this ad was created with ModulMWS - the software solution of LogoTech oHG.
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
đấu giá 214.200.000 ₫ 6.900 € ≈ 8.167 US$
Trung tâm gia công
2003
CNC Hành trình trục X 2.000 mm Hành trình trục Y 620 mm Hành trình trục Z 520 mm
Đức, Velen-Ramsdorf
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
1999
Nguồn điện 8,5 kW
Đức, Niederlangen
Heinz Sanders GmbH
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 93.140.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.551 US$
Trung tâm gia công
2001
Đức, Haldensleben
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 69.850.000 ₫ 2.250 € ≈ 2.663 US$
Trung tâm gia công
2001
Đức, Petershagen
Industrie-Verwertungs-GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
đấu giá 77.620.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.959 US$
Trung tâm gia công
2001
Đức, Wasserdrüdingen
đấu giá 108.700.000 ₫ 3.500 € ≈ 4.143 US$
Trung tâm gia công
2001
Đức, Tönisvorst
Industrie-Verwertungs-GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
đấu giá 77.620.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.959 US$
Trung tâm gia công
2001
Đức, Petershagen
Industrie-Verwertungs-GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
2001
5.279 m/giờ
Hành trình trục X 1.020 mm Hành trình trục Y 510 mm Hành trình trục Z 610 mm
Đức, Location:stuttgart
UCY Machines
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
294.900.000 ₫ 9.500 € ≈ 11.240 US$
Trung tâm gia công
2001
CNC
Đức, Weißenfels
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
2001
Hành trình trục X 700 mm Hành trình trục Y 800 mm Hành trình trục Z 850 mm
Đức, Pullach
UCY Machines
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 24.840.000 ₫ 800 € ≈ 946,90 US$
Trung tâm gia công
2001
Đức, Delbrück
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
2001
25.15 HP (18.49 kW)
CNC Tốc độ trục chính 12.000 vòng/phút Hành trình trục X 1.660 mm Hành trình trục Y 510 mm Hành trình trục Z 510 mm Nguồn điện 18,5 kW
Đức, Wiesbaden
TÖRNER CNC Maschinen
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
2002
Đức, Location:essen
UCY Machines
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 100.900.000 ₫ 3.250 € ≈ 3.847 US$
Trung tâm gia công
2002
Đức, Petershagen
Industrie-Verwertungs-GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
trung tâm gia công Elumatec SBZ 150 trung tâm gia công Elumatec SBZ 150 trung tâm gia công Elumatec SBZ 150
3
388.100.000 ₫ 12.500 € ≈ 14.800 US$
Trung tâm gia công
2002
Đức, Weißenfels
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.549.000.000 ₫ 49.900 € ≈ 59.060 US$
Trung tâm gia công
2007
Tốc độ trục chính 5.012 vòng/phút Khoảng cách trục chính đến bàn 100 mm Hành trình trục X 2.000 mm Hành trình trục Y 620 mm Hành trình trục Z 520 mm Nguồn điện 21 kW Vôn 400
Đức, Peiting
CNC BOTE
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
298.000.000 ₫ 9.600 € ≈ 11.360 US$
Trung tâm gia công
2000
CNC Vôn 400
Đức, Weißenfels
GUTINVEST INTERNATIONAL ASSETS S.L,
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
2000
Hành trình trục X 800 mm Hành trình trục Y 600 mm Hành trình trục Z 500 mm Nguồn điện 15 kW
Đức, Bühl-Weitenung
Hans Klein Werkzeugmaschinenhandel GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Trung tâm gia công
2000
CNC
Đức, Pullach
UCY Machines
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
đấu giá 93.140.000 ₫ 3.000 € ≈ 3.551 US$
Trung tâm gia công
2000
CNC Vôn 230/400
Đức, Haldensleben