Machineryline » Bán đấu giá thiết bị công nghiệp » Bán đấu giá máy gia công kim loại » Bán đấu giá máy tiện kim loại » Bán đấu giá máy tiện kim loại Stanko » Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 »
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
Trong kho: 651 quảng cáo
8 năm tại Machineryline
8 năm tại Machineryline

Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 để bán đấu giá

PDF
Stanko 1A 625
56.880.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 1 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 2 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 3 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 4 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 5 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 6 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 7 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 8 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 9 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 10 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 11 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 12 - Machineryline
Máy tiện kim loại Stanko 1A 625 | Hình ảnh 13 - Machineryline
1/13
PDF
Bắt đầu đấu thầu:
56.880.000 ₫
Giá ròng
1.900 €
≈ 2.163 US$
68.824.800 ₫
Giá tổng
đi tới đấu giá
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Stanko
Mẫu: 1A 625
Năm sản xuất: 1967
Khối lượng tịnh: 2.900 kg
Địa điểm: Đức Velen-Ramsdorf
ID hàng hoá của người bán: A7-48095-438
Đấu giá 1
Ngày kết thúc: 2026-07-09 10:03
Đặt vào: 23 thg 6, 2026
Mô tả
Chiều dài quay tối đa: 2.100 mm
Đường kính trục chính: 60 mm
Tốc độ trục chính: 2.000 vòng/phút
Swing over bed: 500 mm
Nguồn điện: 7 kW
Các kích thước tổng thể: 4,3 m × 1,2 m × 1,3 m
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Máy tiện kim loại Stanko 1A 625

Tiếng Anh
Lathes with:

- 4-fold steel holder

- 3-jaw chuck 315mm

- Centering tip

Turning diameter over bed 500 mm

Turning diameter over support 320 mm

Turning length 2100 mm

Center height 250 mm

Spindle bore 60 mm

Spindle speeds 11 - 2000 rpm

Total power requirement 7.0 kW

Machine weight approx. 2.9 t

Dimensions approx. 4.3 x 1.2 x 1.3 mm
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
đấu giá 56.880.000 ₫ 1.900 € ≈ 2.163 US$
Máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa 1.000 mm Đường kính trục chính 50 mm Tốc độ trục chính 2.000 vòng/phút Swing over bed 410 mm Nguồn điện 4,5 kW
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 53.880.000 ₫ 1.800 € ≈ 2.049 US$
Máy tiện kim loại
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 50.890.000 ₫ 1.700 € ≈ 1.935 US$
Máy tiện kim loại
Nguồn điện 0,75 kW
Đức, Velen-Ramsdorf
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
đấu giá 50.890.000 ₫ 1.700 € ≈ 1.935 US$
Máy tiện kim loại
Mini Nguồn điện 4 kW
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 53.880.000 ₫ 1.800 € ≈ 2.049 US$
Máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa 470 mm Tốc độ trục chính 3.550 vòng/phút Swing over bed 295 mm Swing over gap 280 mm Distance between centers 500 mm Trọng lượng phôi tối đa 80 kg
Đức, St. Georgen
đấu giá 47.600.000 ₫ 1.590 € ≈ 1.810 US$
Máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa 1.000 mm Tốc độ trục chính 1.250 vòng/phút Swing over bed 460 mm Nguồn điện 4 kW
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 152.700.000 ₫ 5.100 € ≈ 5.805 US$
Máy tiện kim loại
Nguồn điện 2,4 kW Vôn 400
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 77.800.000 ₫ 2.599 € ≈ 2.958 US$
Máy tiện kim loại
CNC Chiều dài quay tối đa 900 mm Đường kính trục chính 38 mm Tốc độ trục chính 2.000 vòng/phút Swing over bed 320 mm Nguồn điện 1,5 kW Vôn 400
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 8.681.000 ₫ 290 € ≈ 330,10 US$
Máy tiện kim loại
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 107.700.000 ₫ 3.599 € ≈ 4.097 US$
Máy tiện kim loại
Tốc độ trục chính 2.000 vòng/phút Nguồn điện 2,4 kW Vôn 400
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 41.910.000 ₫ 1.400 € ≈ 1.594 US$
Máy tiện kim loại
Chiều dài quay tối đa 550 mm Đường kính quay tối đa 250 mm Tốc độ trục chính 2.000 vòng/phút Nguồn điện 1,1 kW Vôn 230
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 26.940.000 ₫ 900 € ≈ 1.024 US$
Máy tiện kim loại
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 71.850.000 ₫ 2.400 € ≈ 2.732 US$
Máy tiện kim loại
2018
Tốc độ trục chính 2.000 vòng/phút Distance between centers 1.060 mm Trọng lượng phôi tối đa 300 kg
Đức, St. Georgen
đấu giá 35.920.000 ₫ 1.200 € ≈ 1.366 US$
Máy tiện kim loại
Tốc độ trục chính 1.620 vòng/phút Nguồn điện 0,75 kW Vôn 400
Đức, Velen-Ramsdorf
đấu giá 25.450.000 ₫ 850 € ≈ 967,60 US$
Máy tiện kim loại
1978
Tốc độ trục chính 3.000 vòng/phút
Đức, St. Georgen
đấu giá 8.981.000 ₫ 300 € ≈ 341,50 US$
Máy tiện kim loại
Đức, Wolnzach
đấu giá 2.994.000 ₫ 100 € ≈ 113,80 US$
Máy tiện kim loại
1986
Đức, Reichertshofen