Trung tâm gia công trả chậm
Giá cho trung tâm gia công
| Deckel Maho DMU 60 T | Năm sản xuất: 1996, thời gian hoạt động: 8.300 m/giờ, loại: dọc/phổ thông | 319.702.386 ₫ |
| Deckel Maho DMU 80 T | Năm sản xuất: 2002, loại: phổ thông, tốc độ trục chính: 10.000 vòng/phút, chiều dài dụng cụ tối đa: 320 mm, hành trình trục X: 880 mm | 610.340.919 ₫ |
| DMG CMX 600 V | Năm sản xuất: 2017, max. workpiece length: 900 mm, max. workpiece width: 560 mm, trọng lượng phôi tối đa: 600 kg, hành trình trục X: 600 mm | 2.034.469.730 ₫ |
| Chiron FZ 08K S Magnum | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 23.000 m/giờ, loại: dọc, hành trình trục X: 450 mm, hành trình trục Y: 270 mm | 1.743.831.197 ₫ |
| Hermle C 800 | Năm sản xuất: 1996, hành trình trục X: 800 mm, hành trình trục Y: 600 mm, hành trình trục Z: 500 mm, vôn: 400 | 142.412.881 ₫ |