Thiết bị công nghiệp Atlas Copco cho thuê
2 quảng cáo: Thiết bị công nghiệp Atlas Copco cho thuê
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Thiết bị công nghiệp - máy nén khí tĩnh
Nguồn điện
122.45 HP (90 kW)
Loại máy nén
vít
Áp suất
12,8 bar
AUTOLAK DISTRIBUTION SRL
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy nén khí tĩnh
2014
44.918 m/giờ
Nguồn điện
374 HP (275 kW)
Loại máy nén
vít
Áp suất
7,5 bar
DUP Compressors Trading GmbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Thiết bị công nghiệp"
819 € / tháng
Thiết bị công nghiệp - máy phát điện chạy dầu diesel
2012
690 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại
cố định
Vôn
380
NovaRent
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2012
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2010
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2019
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2017
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2018
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2009
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2022
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy cắt kim loại tấm
1989
Độ dày tấm
4 mm
Izabella InMotion Kft.
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2021
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2020
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2014
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2016
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2023
Liên hệ với người bán
Thiết bị công nghiệp - máy làm lạnh
2018
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
2 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho thiết bị công nghiệp Atlas Copco
| Atlas Copco QAS 40 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 6.000 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 156.417.727 ₫ - 269.897.255 ₫ |
| Atlas Copco XAS 97 | Năm sản xuất: 2011, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.100 m/giờ | 279.098.298 ₫ - 285.232.326 ₫ |
| Atlas Copco XAS 68 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 177.886.827 ₫ - 429.381.997 ₫ |
| Atlas Copco XAS 37 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 960 - 1.100 m/giờ | 153.350.713 ₫ - 168.685.784 ₫ |
| Atlas Copco XAS 67 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 470 m/giờ | 214.690.998 ₫ |
| Atlas Copco XAHS 186 | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 889.434.136 ₫ |
| Atlas Copco QAS 20 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.800 - 9.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 208.556.970 ₫ - 368.041.711 ₫ |
| Atlas Copco QAS 60 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 303.634.412 ₫ - 368.041.711 ₫ |
| Atlas Copco XRVS 476 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.073.454.992 ₫ - 1.410.826.560 ₫ |
| Atlas Copco XAS 185 | Năm sản xuất: 2011 | 766.753.565 ₫ |
























