Máy phát điện chạy dầu diesel đổi có bù tiền
Giá cho máy phát điện chạy dầu diesel
| Atlas Copco QAS 40 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 6.000 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định/xách tay | 507.644.529 ₫ - 597.228.858 ₫ |
| Atlas Copco QAS 20 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.300 - 3.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 358.337.315 ₫ - 477.783.086 ₫ |
| Pramac GSW | Năm sản xuất: 2015, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: di động/cố định | 185.140.946 ₫ - 194.099.379 ₫ |
| Atlas Copco QAS 60 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 17.000 - 18.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 232.919.255 ₫ - 235.905.399 ₫ |
| Atlas Copco QAS 100 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 7.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 447.921.644 ₫ |
| Bauer GFS 40 | Năm sản xuất: 2026, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 232.919.255 ₫ - 277.711.419 ₫ |
| Atlas Copco QAX 30 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.300 - 15.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: di động | 89.584.329 ₫ - 137.362.637 ₫ |
| Caterpillar C32 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định, vôn: 400 | 1.104.873.387 ₫ |
| Atlas Copco QAS 80 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 18.000 - 20.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: di động/cố định | 134.376.493 ₫ - 170.210.225 ₫ |
| Doosan G40 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.000 - 9.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, loại: cố định | 238.891.543 ₫ - 268.752.986 ₫ |

