Xe tải kéo cho phụ tùng
Giá cho xe tải kéo
| XCMG XGA | Năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 39 km/h | 2.489.650.580 ₫ |
| XCMG XDM80 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 590 - 7.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 955.331.037 ₫ - 2.692.296.558 ₫ |
| XCMG XDR80T | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng/tái sản xuất, thời gian hoạt động: 110 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.476.420.693 ₫ - 2.894.942.535 ₫ |
| Komatsu HD785 | Năm sản xuất: 2004, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, thời gian hoạt động: 24.000 m/giờ | 21.712.069.015 ₫ |
| Komatsu HD605 | Năm sản xuất: 2001, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 20.000 - 22.000 m/giờ | 405.291.955 ₫ - 1.273.774.716 ₫ |
| Komatsu HD405 | Năm sản xuất: 2006, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 21.000 m/giờ | 1.042.179.313 ₫ |
| Caterpillar 777G | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 15.000 - 23.000 m/giờ | 12.737.747.156 ₫ - 20.843.586.255 ₫ |








