Xe tự đổ cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
839 quảng cáo
Hiển thị
839 quảng cáo: Xe tự đổ cỡ nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe tự đổ cỡ nhỏ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
539.300.000 ₫
17.500 €
≈ 20.760 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2011
3.000 m/giờ
Nguồn điện
68 HP (49.98 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Tsamkos e.K.
7 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2011
Euro Auctions ES
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
Euro Auctions GmbH
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
490.000.000 ₫
15.900 €
≈ 18.860 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2023
155 m/giờ
Nguồn điện
23.39 HP (17.19 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
Cấu hình trục
4x4
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
431.400.000 ₫
14.000 €
≈ 16.610 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
3.500 m/giờ
Zbynio
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
1995
1.400 m/giờ
Huutokaupat.com
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
Euro Auctions GB
8 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
300.500.000 ₫
9.750 €
≈ 11.570 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2013
1.627 m/giờ
Dung tải.
1.300 kg
JNB NEDERLAND B.V.
1 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
153.500.000 ₫
4.980 €
≈ 5.907 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2000
Cấu hình trục
4x4
Tracmot SL
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2025
Aleanda
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.048.000.000 ₫
34.000 €
≈ 40.330 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
1.485 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
687.300.000 ₫
94.000 PLN
≈ 22.300 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
1.700 m/giờ
ZAKŁAD USŁUGOWO-HANDLOWY PIOTR CIEŚLAR
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
184.900.000 ₫
6.000 €
≈ 7.117 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
1989
2.000 m/giờ
SODINEG
19 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.186.000.000 ₫
38.500 €
≈ 45.670 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2020
3.350 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
9.000 kg
MG Maschinerie GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
582.400.000 ₫
18.900 €
≈ 22.420 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
645 m/giờ
MG Maschinerie GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
281.500.000 ₫
38.500 PLN
≈ 9.134 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2015
1.000 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
F.P.U.H. AGROSTAR
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
266.900.000 ₫
36.500 PLN
≈ 8.660 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2011
3.600 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
F.P.U.H. AGROSTAR
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
890.600.000 ₫
28.900 €
≈ 34.280 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2020
1.560 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
6.000 kg
MG Maschinerie GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
541.000.000 ₫
74.000 PLN
≈ 17.560 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
2.216 m/giờ
Nguồn điện
122.45 HP (90 kW)
Dung tải.
9.000 kg
Cấu hình trục
4x2
HUT-MAR PAWEŁ BARTEL
4 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
723.800.000 ₫
99.000 PLN
≈ 23.490 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
1.276 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
402.100.000 ₫
55.000 PLN
≈ 13.050 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
1.225 m/giờ
Nguồn điện
21.07 HP (15.49 kW)
Dung tải.
3.000 kg
BEATA PALAK FHU
16 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.230.000.000 ₫
39.900 €
≈ 47.330 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Dung tải.
9.000 kg
MG Maschinerie GmbH
5 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.354.000.000 ₫
43.950 €
≈ 52.130 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2020
1.572 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Manain
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
839 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tự đổ cỡ nhỏ
| Wacker Neuson DW60 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 893.682.589 ₫ |
| Wacker Neuson DW90 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 677.966.102 ₫ - 986.132.512 ₫ |
| Mecalac TA6 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 616.332.820 ₫ |
| Ausa D150 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.700 m/giờ | 462.249.615 ₫ - 585.516.179 ₫ |
| Ausa D600 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 35 km/h | 431.432.974 ₫ |
| Mecalac TA6S | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 616.332.820 ₫ |
| Wacker Neuson DV90 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.900 - 2.800 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.201.848.998 ₫ - 1.756.548.536 ₫ |
| Wacker Neuson DW30 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 1.600 m/giờ | 647.149.461 ₫ |
| Terex TA 9 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.600 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 431.432.974 ₫ - 616.332.820 ₫ |
























