Xe tự đổ cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
812 quảng cáo
Hiển thị
812 quảng cáo: Xe tự đổ cỡ nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
490.500.000 ₫
69.900 PLN
≈ 16.310 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2015
1.880 m/giờ
Dung tải.
6.000 kg
Cấu hình trục
4x4
F.H.U FLORIMEX
Liên hệ với người bán
441.400.000 ₫
62.900 PLN
≈ 14.680 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
2.940 m/giờ
Dung tải.
10.000 kg
Cấu hình trục
4x4
F.H.U FLORIMEX
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe tự đổ cỡ nhỏ
1998
2.122 m/giờ
Nguồn điện
15.23 HP (11.19 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2006
6.550 m/giờ
Nguồn điện
27.06 HP (19.89 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
1 m³
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
10 km/h
Blinto AB
Liên hệ với người bán
149.000.000 ₫
119.900 CZK
≈ 4.956 €
Từ nhà sản xuất
Xe tự đổ cỡ nhỏ
Nguồn điện
13.5 HP (9.92 kW)
Dung tải.
800 kg
Hệ thống bánh xích
✓
GORILA MACHINERY s.r.o.
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2.538 m/giờ
Dung tải.
500 kg
Klaravik Sweden
255.600.000 ₫
8.500 €
≈ 9.731 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2005
3.144 m/giờ
Nguồn điện
53 HP (38.96 kW)
Cấu hình trục
4x4
UAB "LOPARUS"
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
1.726 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.400 kg
Thể tích
1 m³
Cấu hình trục
4x4
Blinto AB
Liên hệ với người bán
249.500.000 ₫
9.500 US$
≈ 8.298 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Nguồn điện
48.3 HP (35.5 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Thể tích
1,5 m³
Hefei Pufan Construction Machinery Co., Ltd 合肥朴凡工程机械有限公司
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2007
4.910 m/giờ
BREDI B.V.
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2025
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Machineryline
112.800.000 ₫
3.750 €
≈ 4.293 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
2.045 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
Cấu hình trục
4x2
Battels Trading
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
2.912 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Blinto AB
Liên hệ với người bán
301.100.000 ₫
42.900 PLN
≈ 10.010 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
689 m/giờ
Nguồn điện
10 HP (7.35 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Thể tích
0,52 m³
Tốc độ
5 km/h
Hệ thống bánh xích
✓
ZMBSP
Liên hệ với người bán
718.700.000 ₫
23.900 €
≈ 27.360 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
1.453 m/giờ
Nguồn điện
26 HP (19.11 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Freiburg
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2023
306 m/giờ
De Lage Landen Remarketing Solutions B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
2.767 m/giờ
Nguồn điện
84.97 HP (62.45 kW)
Dung tải.
6.000 kg
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
Dung tải.
3.500 kg
Euro Auctions GB
Liên hệ với người bán
1.594.000.000 ₫
53.000 €
≈ 60.670 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
12 m/giờ
Nguồn điện
58 HP (42.63 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Hulleman Trucks & Machinery B.V.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
670 m/giờ
Nguồn điện
21.62 HP (15.89 kW)
Dung tải.
1.000 kg
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2010
2.814 m/giờ
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
2.801 m/giờ
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
719 m/giờ
Nguồn điện
21.62 HP (15.89 kW)
Dung tải.
1.000 kg
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2017
533 m/giờ
Nguồn điện
21.62 HP (15.89 kW)
Dung tải.
1.000 kg
GERL Baumaschinen Handel GmbH
Liên hệ với người bán
706.600.000 ₫
23.500 €
≈ 26.900 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2022
1.430 m/giờ
Nguồn điện
26 HP (19.11 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Thể tích
1,8 m³
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Hannover
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe tự đổ cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
812 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tự đổ cỡ nhỏ
| Ausa D150 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.700 m/giờ | 451.046.428 ₫ - 571.325.475 ₫ |
| Wacker Neuson DW60 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 2.000 - 2.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 25 km/h | 541.255.713 ₫ - 841.953.332 ₫ |
| Mecalac TA6 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.700 - 1.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 511.185.951 ₫ - 571.325.475 ₫ |
| Ausa D600 | Năm sản xuất: 2013, thời gian hoạt động: 2.300 - 2.700 m/giờ | 390.906.904 ₫ - 451.046.428 ₫ |
| Wacker Neuson DV90 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 4.000 - 5.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 872.023.094 ₫ - 1.713.976.425 ₫ |
| Terex TA 9 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.600 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 420.976.666 ₫ - 601.395.237 ₫ |
| Wacker Neuson DW90 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.900 - 3.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 30 km/h | 481.116.190 ₫ - 841.953.332 ₫ |
| Wacker Neuson DW30 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.400 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 20 km/h | 661.534.761 ₫ - 691.604.522 ₫ |
























