Xe tự đổ cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
1015 quảng cáo
Hiển thị
1015 quảng cáo: Xe tự đổ cỡ nhỏ
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2017
Ritchie Bros (UK) Ltd
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2008
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
2.309 m/giờ
Nguồn điện
45.27 HP (33.27 kW)
Dung tải.
3.500 kg
GERL Baumaschinen Handel GmbH
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
426.900.000 ₫
14.000 €
≈ 16.270 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2014
3.500 m/giờ
Zbynio
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.327.000.000 ₫
43.500 €
≈ 50.540 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
2.880 m/giờ
Cấu hình trục
4x4
Massucco T. srl
10 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
494.000.000 ₫
16.200 €
≈ 18.820 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
1.360 m/giờ
Nguồn điện
44.05 HP (32.38 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x4
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
362.900.000 ₫
11.900 €
≈ 13.830 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
1.065 m/giờ
Nguồn điện
21.07 HP (15.49 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
1.000 kg
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
637.400.000 ₫
20.900 €
≈ 24.280 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
1.925 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
850.800.000 ₫
27.900 €
≈ 32.410 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2019
2.585 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Cấu hình trục
4x4
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
832.500.000 ₫
27.300 €
≈ 31.720 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2021
1.250 m/giờ
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
6.000 kg
Cấu hình trục
4x4
FIŠ D.O.O.
11 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
1.083.000.000 ₫
35.500 €
≈ 41.240 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
5 m/giờ
CMGC SPRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
937.800.000 ₫
30.750 €
≈ 35.730 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
3 m/giờ
CMGC SPRL
6 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
472.700.000 ₫
15.500 €
≈ 18.010 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
Dung tải.
1.500 kg
AGATIĆ PLUS d.o.o.
Liên hệ với người bán
362.900.000 ₫
11.900 €
≈ 13.830 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2020
1.474 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.000 kg
Kortum Handelsgesellschaft mbH
2 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2007
Ritchie Bros (Italy) Srl
12 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2025
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2025
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
442.200.000 ₫
14.500 €
≈ 16.850 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2016
900 m/giờ
Dung tải.
3.000 kg
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2025
Nhiên liệu
gas
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
426.900.000 ₫
14.000 €
≈ 16.270 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2017
2.350 m/giờ
Meli Commerce
3 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2025
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
7 năm tại Machineryline
512.300.000 ₫
16.800 €
≈ 19.520 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2002
5.880 m/giờ
Nguồn điện
72 HP (52.92 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
DGL HANDEL & TRANSPORT
Liên hệ với người bán
1.601.000.000 ₫
52.500 €
≈ 60.990 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2024
80 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Key-Tec BVBA
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
777.700.000 ₫
25.500 €
≈ 29.630 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2017
2.361 m/giờ
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
BAUMA Vermiet- und Handels GmbH
18 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
503.200.000 ₫
16.500 €
≈ 19.170 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
300 m/giờ
Nguồn điện
33 HP (24.26 kW)
Key-Tec BVBA
15 năm tại Machineryline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
1015 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tự đổ cỡ nhỏ
| Wacker Neuson DW60 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 457.442.591 ₫ - 884.389.009 ₫ |
| Ausa D150 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.700 m/giờ | 457.442.591 ₫ - 579.427.282 ₫ |
| Mecalac TA6 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 609.923.455 ₫ |
| Wacker Neuson DW90 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, tốc độ: 30 km/h | 548.931.109 ₫ - 670.915.800 ₫ |
| Ausa D600 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 2.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 35 km/h | 426.946.418 ₫ |
| Wacker Neuson DW30 | Năm sản xuất: 2024, thời gian hoạt động: 460 m/giờ | 853.892.836 ₫ |
| Terex TA 9 | Năm sản xuất: 2014, thời gian hoạt động: 3.600 - 3.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 426.946.418 ₫ - 609.923.455 ₫ |
| Wacker Neuson DV90 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 1.800 - 2.100 m/giờ, cấu hình trục: 4x4 | 1.402.823.946 ₫ - 1.738.281.846 ₫ |
| Mecalac TA6S | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 609.923.455 ₫ |
| Ausa D100 | Năm sản xuất: 2016, thời gian hoạt động: 690 - 920 m/giờ | 396.450.245 ₫ - 426.946.418 ₫ |
























