Cần cẩu di động XCMG XCT với hộp số thủ công
Giá cho cần cẩu di động XCMG XCT
| XCMG XCT25 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực, thương hiệu cần cẩu: XCMG | 940.676.680 ₫ - 1.092.398.726 ₫ |
| XCMG XCT80 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 2.800 - 2.900 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/8x4, ngừng: thủy lực | 1.729.631.315 ₫ - 1.851.008.952 ₫ |
| XCMG XCT100 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.500 m/giờ, thương hiệu cần cẩu: XCMG, chiều cao nâng: 93 m | 5.461.993.628 ₫ |
| XCMG XCT70 | Năm sản xuất: 2023 | 1.456.531.634 ₫ |
| XCMG XCT35 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 50 km, thời gian hoạt động: 1 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x4 | 1.668.942.497 ₫ - 6.372.325.899 ₫ |
| XCMG XCT130 | Năm sản xuất: 2021, thương hiệu cần cẩu: XCMG, chiều cao nâng: 85 m | 4.248.217.266 ₫ |
| XCMG XCT75 | Năm sản xuất: 2021 | 1.426.187.225 ₫ |
Thông số chính của XCMG XCT:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Machineryline
Nguồn động cơ
213 HP - 412 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Khả năng chịu tải
25.000 kg - 100.000 kg
Cấu hình trục
6x4 | 6x6 | 4x4 | 4x2 | khác
Thương hiệu cần cẩu
XCMG
Chiều cao nâng
46,94 m - 68 m





