Máy đào cỡ nhỏ
Kết quả tìm kiếm:
8028 quảng cáo
Hiển thị
8028 quảng cáo: Máy đào cỡ nhỏ, máy xúc mini, máy xúc đào mini, máy đào mini
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2007
3.253 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
M.J.C. TRUCKS & MACHINERY
Liên hệ với người bán
446.100.000 ₫
17.000 US$
≈ 14.870 €
Máy đào cỡ nhỏ
2022
Euro 2
Nguồn điện
37.5 kW (51.02 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Hefei Huake Construction Machinery Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
Nguồn điện
11.8 kW (16.05 HP)
Độ sâu đào
2,55 m
Bán kính đào
4,07 m
KEROUŠ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
779.800.000 ₫
26.000 €
≈ 29.720 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
3.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
824.800.000 ₫
27.500 €
≈ 31.430 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.200 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2023
500 m/giờ
Euro 6
Nguồn điện
85 kW (115.64 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
OUKE MACHINERY CO.,LTD
Liên hệ với người bán
419.900.000 ₫
14.000 €
≈ 16.000 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2010
2.400 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
764.800.000 ₫
25.500 €
≈ 29.150 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
3.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
1.104.000.000 ₫
36.800 €
≈ 42.060 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2017
4.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
127.500.000 ₫
4.250 €
≈ 4.858 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2026
Nguồn điện
11.03 kW (15 HP)
Nhiên liệu
xăng
Battels Trading
Liên hệ với người bán
519.800.000 ₫
17.330 €
≈ 19.810 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2007
6.500 m/giờ
Dyrek Maszyny Budowlane
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2018
Nguồn điện
197 kW (268 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
704.800.000 ₫
23.500 €
≈ 26.860 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
800 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
593.800.000 ₫
19.800 €
≈ 22.630 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2017
1.500 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
563.900.000 ₫
18.800 €
≈ 21.490 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
749.800.000 ₫
25.000 €
≈ 28.570 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
1.400 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
328.000.000 ₫
12.500 US$
≈ 10.940 €
Máy đào cỡ nhỏ
2024
512 m/giờ
Euro 4
Nguồn điện
28.67 kW (39 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
5.500 kg
Độ sâu đào
3,58 m
Bán kính đào
6,045 m
Shanghai Walila Engineering Machinery Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
749.800.000 ₫
25.000 €
≈ 28.570 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
3.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
566.900.000 ₫
18.900 €
≈ 21.600 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2017
2.000 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
584.800.000 ₫
19.500 €
≈ 22.290 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2019
1.300 m/giờ
JOINT STOCK COMPANY KASLITA
Liên hệ với người bán
1.048.000.000 ₫
34.950 €
≈ 39.950 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2022
1.867 m/giờ
MEURRENS MACHINERY NV
Liên hệ với người bán
695.600.000 ₫
19.750 £
≈ 23.190 €
Máy đào cỡ nhỏ
2026
TRILLICK TRACTORS
Liên hệ với người bán
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Nguồn điện
13.49 kW (18.35 HP)
Dung tải.
2.168 kg
Klaravik Sweden
926.800.000 ₫
30.900 €
≈ 35.320 US$
Máy đào cỡ nhỏ
2018
3.054 m/giờ
Nguồn điện
30.14 kW (41 HP)
Zeppelin Baumaschinen GmbH NL Illingen
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Máy đào cỡ nhỏ
2020
Nguồn điện
18.5 kW (25.17 HP)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
3.500 kg
Độ sâu đào
2,989 m
Bán kính đào
5,275 m
Shanghai Aite Machine Trading Co., Ltd
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Machineryline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
8028 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho máy đào cỡ nhỏ
| Caterpillar 305.5 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 780 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, độ sâu đào: 4 - 5 m, bán kính đào: 6 m | 329.914.222 ₫ - 479.875.232 ₫ |
| Hitachi ZX70 | Năm sản xuất: 2020, thời gian hoạt động: 750 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 9 m, bán kính đào: 6 m | 359.906.424 ₫ - 509.867.434 ₫ |
| Komatsu PC55 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.100 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 6 m, bán kính đào: 6 - 7 m | 260.932.158 ₫ - 1.139.703.677 ₫ |
| Komatsu PC35 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 640 - 1.100 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 - 4 m, bán kính đào: 5 m | 212.944.634 ₫ - 509.867.434 ₫ |
| Komatsu PC56 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 540 - 1.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 6 m, bán kính đào: 6 m | 215.943.855 ₫ - 419.890.828 ₫ |
| Komatsu PC78 | Năm sản xuất: 2019, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 - 5 m, bán kính đào: 6 m | 236.938.396 ₫ - 419.890.828 ₫ |
| Doosan DX140 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 5.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 1.139.703.677 ₫ |
| Caterpillar 303.5 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 680 - 1.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 3 m, bán kính đào: 5 m | 329.914.222 ₫ - 1.289.664.687 ₫ |
| Sany SY 135 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 1.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel | 236.938.396 ₫ |
| Komatsu PC70 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 1.000 - 1.500 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, độ sâu đào: 4 m, bán kính đào: 6 - 7 m | 389.898.626 ₫ - 449.883.030 ₫ |
























