Cẩu bánh xích Euro 6
Giá cho cẩu bánh xích
| XCMG XGC | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 2.100 - 4.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 41 m | 2.183.271.833 ₫ - 153.751.537.515 ₫ |
| Hitachi KH180 | Năm sản xuất: 2005, thời gian hoạt động: 6.000 m/giờ, chiều cao nâng: 42 m | 1.076.260.763 ₫ |
| XCMG XGC55 | Năm sản xuất: 2018, thời gian hoạt động: 4.000 - 8.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, chiều cao nâng: 52 m | 1.045.510.455 ₫ - 2.275.522.755 ₫ |
| Sany SCC550 | Năm sản xuất: 2021, thời gian hoạt động: 3.500 m/giờ, chiều cao nâng: 35 - 38 m | 799.507.995 ₫ - 1.291.512.915 ₫ |
| Sany SCC750 | Năm sản xuất: 2019 | 1.629.766.298 ₫ |
Các thương hiệu cẩu bánh xích phổ biến




