Máy nén khí tĩnh trả chậm
Giá cho máy nén khí tĩnh
| Kaeser M20 | Năm sản xuất: 2022, thời gian hoạt động: 750 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, Loại máy nén: vít, áp suất: 7 bar | 81.511.895 ₫ |
| Atlas Copco XRVS 476 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, Loại máy nén: vít, áp suất: 25 bar | 1.026.446.081 ₫ |
| Kaeser SK25 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, công suất: 2 l/phút, áp suất: 8 bar | 138.872.117 ₫ |
| Atlas Copco GA 45 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, Loại máy nén: vít, áp suất: 13 bar | 235.478.807 ₫ |
| Atlas Copco GA 90 | Năm sản xuất: 2012, thời gian hoạt động: 19.000 m/giờ, áp suất: 8 bar | 332.085.497 ₫ |
| Kaeser SM12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, Loại máy nén: vít, công suất: 1.000 - 1.100 l/phút, áp suất: 11 bar | 102.644.608 ₫ - 123.777.322 ₫ |
| Atlas Copco GA 11 | Năm sản xuất: 2011, Loại máy nén: vít | 15.094.795 ₫ |
| Atlas Copco GA 55 | Năm sản xuất: 2012, áp suất: 8 bar | 202.270.257 ₫ |


