Máy nén khí tĩnh trả góp
Giá cho máy nén khí tĩnh
| Kaeser M20 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 750 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, Loại máy nén: vít | 81.388.251 ₫ |
| Atlas Copco XRVS 476 | Năm sản xuất: 2007, thời gian hoạt động: 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, Loại máy nén: vít, áp suất: 25 bar | 988.285.905 ₫ |
| Atlas Copco GA 45 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, Loại máy nén: vít, áp suất: 13 bar | 223.817.690 ₫ |
| Kaeser AS31 | Năm sản xuất: 1999, thời gian hoạt động: 20.000 m/giờ, Loại máy nén: vít, công suất: 2.500 l/phút, áp suất: 10 bar | 69.761.358 ₫ - 151.149.609 ₫ |
| Kaeser SM12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, Loại máy nén: vít, công suất: 1.000 - 1.100 l/phút, áp suất: 11 bar | 95.921.867 ₫ - 116.268.930 ₫ |
| Atlas Copco GA 90 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ, Loại máy nén: vít, áp suất: 8 bar | 255.791.646 ₫ |
| Atlas Copco GA 7 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, Loại máy nén: vít, công suất: 1.300 l/phút, áp suất: 8 bar | 84.294.974 ₫ |
