Xe tự đổ cỡ nhỏ trả góp
Kết quả tìm kiếm:
14 quảng cáo
Hiển thị
14 quảng cáo: Xe tự đổ cỡ nhỏ trả góp
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
43.440.000 ₫
1.500 €
≈ 1.677 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
500 kg
Thể tích
7,44 m³
Cấu hình trục
4x2
Tốc độ
8 km/h
Hệ thống bánh xích
✓
Liên hệ với người bán
43.440.000 ₫
1.500 €
≈ 1.677 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
500 kg
Thể tích
7,44 m³
Cấu hình trục
4x2
Tốc độ
8 km/h
Hệ thống bánh xích
✓
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
43.440.000 ₫
1.500 €
≈ 1.677 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
500 kg
Thể tích
7,44 m³
Cấu hình trục
4x2
Tốc độ
8 km/h
Hệ thống bánh xích
✓
Liên hệ với người bán
43.440.000 ₫
1.500 €
≈ 1.677 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
500 kg
Thể tích
7,44 m³
Cấu hình trục
4x2
Tốc độ
8 km/h
Liên hệ với người bán
43.440.000 ₫
1.500 €
≈ 1.677 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
25 HP (18.38 kW)
Nhiên liệu
xăng
Dung tải.
500 kg
Thể tích
7,44 m³
Cấu hình trục
4x2
Tốc độ
8 km/h
Liên hệ với người bán
514.000.000 ₫
17.750 €
≈ 19.850 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2012
Nguồn điện
34.28 HP (25.2 kW)
Dung tải.
3.000 kg
PROD-COM SICASAU SRL
Liên hệ với người bán
912.200.000 ₫
31.500 €
≈ 35.220 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2021
2.039 m/giờ
Nguồn điện
74.83 HP (55 kW)
Dung tải.
6.000 kg
Thể tích
3,5 m³
PROD-COM SICASAU SRL
Liên hệ với người bán
700.800.000 ₫
24.200 €
≈ 27.060 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2020
885 m/giờ
Nguồn điện
25.71 HP (18.9 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
2.000 kg
Arno Steigerwald Transport GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
542.700.000 ₫
18.740 €
≈ 20.950 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
50 HP (36.75 kW)
Dung tải.
3.000 kg
Cấu hình trục
4x4
Eurocom Jurij Vide s.p.
Liên hệ với người bán
613.300.000 ₫
21.180 €
≈ 23.680 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
50.34 HP (37 kW)
Thể tích
2 m³
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
25 km/h
Eurocom Jurij Vide s.p.
Liên hệ với người bán
1.090.000.000 ₫
165.000 PLN
≈ 37.630 €
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
2 m/giờ
Nguồn điện
43.94 HP (32.3 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Maszynobud
Liên hệ với người bán
448.800.000 ₫
15.500 €
≈ 17.330 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2021
655 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
BONTEBOK TRADING B.V
Liên hệ với người bán
348.300.000 ₫
12.030 €
≈ 13.450 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
50.34 HP (37 kW)
Dung tải.
2.000 kg
Thể tích
1 m³
Cấu hình trục
4x4
Tốc độ
24 km/h
Eurocom Jurij Vide s.p.
Liên hệ với người bán
506.800.000 ₫
17.500 €
≈ 19.570 US$
Xe tự đổ cỡ nhỏ
2018
475 m/giờ
Nhiên liệu
dầu diesel
Hệ thống bánh xích
✓
BONTEBOK TRADING B.V
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
14 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe tự đổ cỡ nhỏ
| Wacker Neuson DW60 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.400 - 3.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 521.240.553 ₫ - 637.071.786 ₫ |
| Mecalac TA6 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.000 m/giờ | 376.451.510 ₫ |
| Ausa D150 | Năm sản xuất: 2025, thời gian hoạt động: 1.200 - 1.700 m/giờ | 434.367.127 ₫ - 550.198.361 ₫ |
| Wacker Neuson DW30 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, thời gian hoạt động: 250 - 450 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 752.903.020 ₫ - 1.158.312.339 ₫ |
| Ausa D100 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.500 - 1.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 347.493.702 ₫ |
| Wacker Neuson DW90 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.700 - 3.200 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, tốc độ: 30 km/h | 608.113.978 ₫ - 781.860.829 ₫ |
| Wacker Neuson DV90 | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 2.700 - 4.700 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 926.649.871 ₫ - 1.650.595.083 ₫ |
| Ausa D600 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 790 m/giờ | 694.987.403 ₫ |
| Terex TA 6 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 3.600 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 318.535.893 ₫ |
| Mecalac TA6S | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 1.400 - 2.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 463.324.936 ₫ - 637.071.786 ₫ |













