Xe tải tự đổ khớp nối trao đổi
Giá cho xe tải tự đổ khớp nối
| Volvo A25 | Năm sản xuất: 2000, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 - 13.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 458.015.267 ₫ - 854.961.832 ₫ |
| Volvo A40 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 68.000 km, thời gian hoạt động: 5.000 - 7.000 m/giờ | 5.801.526.718 ₫ - 8.549.618.321 ₫ |
| Volvo A30 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 16.000 m/giờ | 2.900.763.359 ₫ |
| Bell B30 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 8.400 - 10.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 2.442.748.092 ₫ - 4.885.496.183 ₫ |
| Volvo A35 | Năm sản xuất: 1996, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 20.000 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 916.030.534 ₫ |
| Komatsu HM300 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 m/giờ | 2.442.748.092 ₫ |
| Bell B25 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 5.600 - 6.300 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 3.022.900.763 ₫ - 3.664.122.137 ₫ |
| Bell B40 | Năm sản xuất: 2017, thời gian hoạt động: 7.800 m/giờ, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6 | 1.129.770.992 ₫ |
| Volvo A45 | Năm sản xuất: 2022, tình trạng: đã qua sử dụng, thời gian hoạt động: 11.000 - 16.000 m/giờ | 7.633.587.786 ₫ - 9.465.648.855 ₫ |